straight away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; without delay.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I knew straight away that something was wrong."
"Tôi biết ngay lập tức rằng có điều gì đó không ổn."
-
"We need to leave straight away."
"Chúng ta cần phải đi ngay lập tức."
-
"She started shouting straight away."
"Cô ấy bắt đầu la hét ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh sửa, giải quyết |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính ngay thật, sự thẳng hàng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "straight away" được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau đó, không có sự trì hoãn. Nó tương tự như "immediately," "at once," "right away," và "instantly." Tuy nhiên, "straight away" mang sắc thái thân mật và thông dụng hơn. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do it straight away (làm việc đó ngay lập tức)
-
go go straight away (đi/rời đi ngay lập tức)
-
start start straight away (bắt đầu ngay lập tức)
-
know know straight away (biết/nhận ra ngay lập tức)
-
tell tell someone straight away (nói cho ai đó biết ngay lập tức)
-
reply reply straight away (trả lời ngay lập tức)
Idioms
-
Do something straight away
Làm việc gì đó ngay lập tức, không trì hoãn.
"I'll clean the kitchen straight away after dinner."
(Tôi sẽ dọn dẹp nhà bếp ngay sau bữa tối.)
-
Know straight away
Nhận ra, biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần suy nghĩ nhiều hoặc có bằng chứng rõ ràng.
"She knew straight away something was wrong."
(Cô ấy nhận ra ngay lập tức có điều gì đó không ổn.)
-
Go straight away
Đi hoặc rời đi ngay lập tức, không chậm trễ.
"We need to go straight away if we want to catch the train."
(Chúng ta cần phải đi ngay lập tức nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight away
adverbial phraseNgay lập tức; không chậm trễ.
"I knew straight away that something was wrong."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I understood the instructions and started working straight away. |
Tôi hiểu các hướng dẫn và bắt đầu làm việc ngay lập tức. |
| Phủ định | She didn't leave straight away after the meeting; she stayed to chat. |
Cô ấy đã không rời đi ngay sau cuộc họp; cô ấy ở lại trò chuyện. |
| Nghi vấn | Did you call him back straight away? |
Bạn có gọi lại cho anh ấy ngay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went straight away after the phone call. |
Cô ấy đi ngay sau cuộc điện thoại. |
| Phủ định | He didn't leave straight away; he waited for a while. |
Anh ấy đã không rời đi ngay lập tức; anh ấy đã đợi một lúc. |
| Nghi vấn | Did they start working straight away, or did they take a break first? |
Họ bắt đầu làm việc ngay lập tức, hay họ nghỉ giải lao trước? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have finished my homework straight away after school. |
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà ngay lập tức sau khi tan học. |
| Phủ định | She hasn't started cooking dinner straight away, she's still at work. |
Cô ấy vẫn chưa bắt đầu nấu bữa tối ngay lập tức, cô ấy vẫn đang ở chỗ làm. |
| Nghi vấn | Have you called him back straight away after the meeting? |
Bạn đã gọi lại cho anh ấy ngay lập tức sau cuộc họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight away".
