(Top Banner Ad)
righteous woman
B2
adjective B2 Đạo đức, Tôn giáo, Xã hội

righteous woman

UK: /ˈraɪtʃəs/ • US: /ˈraɪtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ chính trực người phụ nữ đức hạnh người phụ nữ ngay thẳng người phụ nữ công chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Morally right or justifiable; virtuous.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was known as a righteous woman, always helping those in need."

    "Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ chính trực, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "She lived her life as a righteous woman, always putting others before herself."

    "Cô ấy sống cuộc đời của mình như một người phụ nữ chính trực, luôn đặt người khác lên trước."

  • "The Bible often portrays righteous women as examples of faith and courage."

    "Kinh Thánh thường miêu tả những người phụ nữ chính trực như những tấm gương về đức tin và lòng dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun righteousness Sự công chính, đức hạnh, phẩm hạnh
Adverb righteously Một cách công chính, đúng đắn, đức hạnh
Adjective unrighteous Không công chính, bất chính, độc ác
Noun womanhood Tuổi trưởng thành của phụ nữ; phẩm giá, bản chất phụ nữ
Adjective womanly Nữ tính, ra dáng phụ nữ, thùy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rihtwīs (righteous)
Old English
wīfmann (woman)
Middle English
rightwis (righteous)
Middle English
womman (woman)
Modern English
righteous woman

Nguồn gốc của 'righteous woman'

Cụm từ 'righteous woman' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Righteous' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs', có nghĩa là 'đúng đắn' và 'khôn ngoan' (right + wise). Ban đầu nó chỉ người có hành động và phán đoán đúng đắn, công bằng. 'Woman' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', một từ ghép của 'wīf' (người phụ nữ) và 'mann' (người, con người). Vì vậy, 'righteous woman' ban đầu ám chỉ một người phụ nữ có phẩm chất đạo đức cao, hành xử đúng đắn và công bằng.

Usage Note

Từ 'righteous' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự chính trực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao đẹp. Nó thường được sử dụng để mô tả người có hành vi không tì vết, tuân theo luật lệ (của Chúa hoặc của xã hội) một cách nghiêm ngặt. Khác với 'moral' (đạo đức) vốn chỉ sự phù hợp với chuẩn mực, 'righteous' ám chỉ sự chủ động, nhiệt thành trong việc duy trì và bảo vệ cái thiện. So với 'virtuous' (đức hạnh), 'righteous' có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ hơn.
Trong ngữ cảnh của cụm từ 'righteous woman', 'woman' là danh từ, chỉ người phụ nữ. 'Righteous' bổ nghĩa cho 'woman', làm rõ phẩm chất đạo đức của người phụ nữ đó.

Prepositions

before

'righteous before God' nghĩa là công chính trước mặt Chúa, ám chỉ người được Chúa chấp nhận vì sự chính trực của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + righteous woman
  • truly a truly righteous woman
    (một người phụ nữ thực sự công chính/đức hạnh)
  • devout a devout righteous woman
    (một người phụ nữ sùng đạo và công chính)
  • wise and a wise and righteous woman
    (một người phụ nữ khôn ngoan và công chính)
Động từ + righteous woman (chủ ngữ)
  • inspires A righteous woman inspires others.
    (Một người phụ nữ công chính truyền cảm hứng cho người khác.)
  • stands for A righteous woman stands for justice.
    (Một người phụ nữ công chính đấu tranh cho công lý.)
Động từ + righteous woman (tân ngữ)
  • respect We respect a righteous woman.
    (Chúng ta tôn trọng một người phụ nữ công chính.)
  • honor They honor the righteous woman for her integrity.
    (Họ tôn vinh người phụ nữ công chính vì sự chính trực của bà.)

Idioms

  • a woman of righteousness

    một người phụ nữ của sự công chính/đức hạnh (cách nói trang trọng)

    "She was known throughout the village as a woman of righteousness."

    (Cô ấy được biết đến khắp làng như một người phụ nữ của sự công chính.)

  • a virtuous and righteous woman

    một người phụ nữ đức hạnh và công chính (thường đi kèm)

    "Her grandmother was a virtuous and righteous woman, admired by all."

    (Bà của cô ấy là một người phụ nữ đức hạnh và công chính, được mọi người ngưỡng mộ.)

  • a righteous woman in every sense of the word

    một người phụ nữ công chính đúng nghĩa/theo mọi nghĩa của từ

    "Mary is a righteous woman in every sense of the word; her actions always reflect her strong morals."

    (Mary là một người phụ nữ công chính đúng nghĩa; mọi hành động của cô ấy luôn phản ánh đạo đức vững vàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous woman

adjective
Lật mặt

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

"She was known as a righteous woman, always helping those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous woman".

Tầm quan trọng trong tôn giáo và đạo đức

'Righteous woman' mang một ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các truyền thống tôn giáo phương Tây như Kitô giáo và Do Thái giáo. Cụm từ này thường ám chỉ một người phụ nữ có đức tin vững vàng, sống theo các chuẩn mực đạo đức cao cả, công bằng, và chính trực. Trong Kinh Thánh, đặc biệt là sách Châm Ngôn (Proverbs 31), hình ảnh một 'người phụ nữ đức hạnh' (virtuous woman) được ca ngợi như một trụ cột của gia đình và xã hội, mẫu mực về sự khôn ngoan, siêng năng và lòng trắc ẩn.

Hình mẫu xã hội và sự tôn trọng

Trong xã hội phương Tây truyền thống, một 'righteous woman' thường được coi là hình mẫu lý tưởng, là biểu tượng của sự thuần khiết, sức mạnh tinh thần và sự chính trực. Họ là những người được kính trọng vì khả năng duy trì các giá trị đạo đức, nuôi dưỡng gia đình và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn mở rộng ra phẩm chất cá nhân được xã hội đề cao, biểu thị sự đáng tin cậy và chính trực trong mọi khía cạnh của cuộc sống.