righteous woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Morally right or justifiable; virtuous.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was known as a righteous woman, always helping those in need."
"Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ chính trực, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"She lived her life as a righteous woman, always putting others before herself."
"Cô ấy sống cuộc đời của mình như một người phụ nữ chính trực, luôn đặt người khác lên trước."
-
"The Bible often portrays righteous women as examples of faith and courage."
"Kinh Thánh thường miêu tả những người phụ nữ chính trực như những tấm gương về đức tin và lòng dũng cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | righteousness | Sự công chính, đức hạnh, phẩm hạnh |
| Adverb | righteously | Một cách công chính, đúng đắn, đức hạnh |
| Adjective | unrighteous | Không công chính, bất chính, độc ác |
| Noun | womanhood | Tuổi trưởng thành của phụ nữ; phẩm giá, bản chất phụ nữ |
| Adjective | womanly | Nữ tính, ra dáng phụ nữ, thùy mị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'righteous' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự chính trực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao đẹp. Nó thường được sử dụng để mô tả người có hành vi không tì vết, tuân theo luật lệ (của Chúa hoặc của xã hội) một cách nghiêm ngặt. Khác với 'moral' (đạo đức) vốn chỉ sự phù hợp với chuẩn mực, 'righteous' ám chỉ sự chủ động, nhiệt thành trong việc duy trì và bảo vệ cái thiện. So với 'virtuous' (đức hạnh), 'righteous' có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ hơn.
Trong ngữ cảnh của cụm từ 'righteous woman', 'woman' là danh từ, chỉ người phụ nữ. 'Righteous' bổ nghĩa cho 'woman', làm rõ phẩm chất đạo đức của người phụ nữ đó.
Prepositions
'righteous before God' nghĩa là công chính trước mặt Chúa, ám chỉ người được Chúa chấp nhận vì sự chính trực của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly righteous woman (một người phụ nữ thực sự công chính/đức hạnh)
-
devout a devout righteous woman (một người phụ nữ sùng đạo và công chính)
-
wise and a wise and righteous woman (một người phụ nữ khôn ngoan và công chính)
-
inspires A righteous woman inspires others. (Một người phụ nữ công chính truyền cảm hứng cho người khác.)
-
stands for A righteous woman stands for justice. (Một người phụ nữ công chính đấu tranh cho công lý.)
-
respect We respect a righteous woman. (Chúng ta tôn trọng một người phụ nữ công chính.)
-
honor They honor the righteous woman for her integrity. (Họ tôn vinh người phụ nữ công chính vì sự chính trực của bà.)
Idioms
-
a woman of righteousness
một người phụ nữ của sự công chính/đức hạnh (cách nói trang trọng)
"She was known throughout the village as a woman of righteousness."
(Cô ấy được biết đến khắp làng như một người phụ nữ của sự công chính.)
-
a virtuous and righteous woman
một người phụ nữ đức hạnh và công chính (thường đi kèm)
"Her grandmother was a virtuous and righteous woman, admired by all."
(Bà của cô ấy là một người phụ nữ đức hạnh và công chính, được mọi người ngưỡng mộ.)
-
a righteous woman in every sense of the word
một người phụ nữ công chính đúng nghĩa/theo mọi nghĩa của từ
"Mary is a righteous woman in every sense of the word; her actions always reflect her strong morals."
(Mary là một người phụ nữ công chính đúng nghĩa; mọi hành động của cô ấy luôn phản ánh đạo đức vững vàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
righteous woman
adjectiveĐúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.
"She was known as a righteous woman, always helping those in need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous woman".
