(Top Banner Ad)
rigid insulation
B2
Noun Phrase B2 Xây dựng, Kỹ thuật

rigid insulation

UK: /ˈrɪdʒɪd ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈrɪdʒɪd ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt cứng tấm cách nhiệt cứng vật liệu bảo ôn cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insulation material that is stiff and holds its shape, often used in building construction to reduce heat transfer through walls, roofs, and foundations.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu cách nhiệt cứng và giữ được hình dạng, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm sự truyền nhiệt qua tường, mái và móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used rigid insulation to improve the energy efficiency of the house."

    "Chúng tôi đã sử dụng vật liệu cách nhiệt cứng để cải thiện hiệu quả năng lượng của ngôi nhà."

  • "Rigid insulation is more expensive than fiberglass batts, but it provides better thermal performance."

    "Vật liệu cách nhiệt cứng đắt hơn bông thủy tinh dạng tấm, nhưng nó cung cấp hiệu suất nhiệt tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rigid Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn cong
Noun rigidity Sự cứng nhắc, độ cứng, tính bất di bất dịch
Adverb rigidly Một cách cứng nhắc, kiên quyết, không thay đổi
Verb insulate Cách ly, cách nhiệt, cách âm; bảo vệ
Noun insulator Chất cách điện/nhiệt/âm, vật liệu cách ly
Adjective insulated Được cách ly, được cách nhiệt; có khả năng bảo vệ tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reig-
Latin
rigidus
Old French
rigide
English
rigid
Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate
English
insulation
English
rigid + insulation (Compound)

Nguồn gốc của 'Rigid' (Cứng)

Từ 'rigid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rigidus', mang nghĩa là 'cứng, đông cứng, khắc nghiệt'. Bản thân từ 'rigidus' lại xuất phát từ gốc Proto-Indo-European '*reig-', có nghĩa là 'kéo căng, duỗi thẳng'. Vì vậy, khi một vật gì đó 'rigid', nó đã được 'kéo căng' đến mức trở nên cứng nhắc và không dễ uốn cong hay thay đổi hình dạng.

Nguồn gốc của 'Insulation' (Cách nhiệt)

'Insulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'đảo'. Ý tưởng là tạo ra một 'hòn đảo' riêng biệt, cô lập một khu vực khỏi môi trường xung quanh. Từ 'insulatus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'biến thành một hòn đảo' hoặc 'cô lập'. Từ đó, 'insulate' (cách ly) và 'insulation' (sự cách ly, vật liệu cách nhiệt) ra đời, mô tả hành động và vật liệu dùng để ngăn cách nhiệt, âm thanh, hoặc điện một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xây dựng và kỹ thuật. 'Rigid' nhấn mạnh tính chất cứng, không dễ uốn cong của vật liệu cách nhiệt, khác với các loại vật liệu cách nhiệt mềm dẻo như bông thủy tinh (fiberglass) hoặc xốp phun (spray foam).

Prepositions

with in

'Rigid insulation with' thường dùng để mô tả việc sử dụng vật liệu cách nhiệt cứng với mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Rigid insulation with high R-value' (Vật liệu cách nhiệt cứng có giá trị R cao).
'Rigid insulation in' thường dùng để chỉ vị trí vật liệu cách nhiệt cứng được sử dụng. Ví dụ: 'Rigid insulation in the walls' (Vật liệu cách nhiệt cứng trong tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigid insulation
  • effective effective rigid insulation
    (vật liệu cách nhiệt cứng hiệu quả)
  • thick thick rigid insulation
    (vật liệu cách nhiệt cứng dày)
  • XPS XPS rigid insulation
    (tấm cách nhiệt cứng XPS (Extruded Polystyrene))
  • high-density high-density rigid insulation
    (vật liệu cách nhiệt cứng mật độ cao)
Verb + rigid insulation
  • install install rigid insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt cứng)
  • apply apply rigid insulation
    (áp dụng/thi công vật liệu cách nhiệt cứng)
  • cut cut rigid insulation
    (cắt vật liệu cách nhiệt cứng)
  • choose choose rigid insulation
    (chọn vật liệu cách nhiệt cứng)
Rigid insulation + Noun
  • board rigid insulation board
    (tấm ván cách nhiệt cứng)
  • panel rigid insulation panel
    (tấm panel cách nhiệt cứng)
  • material rigid insulation material
    (vật liệu cách nhiệt cứng)

Idioms

  • install rigid insulation

    Lắp đặt vật liệu cách nhiệt cứng

    "They decided to install rigid insulation in the exterior walls to improve energy efficiency."

    (Họ quyết định lắp đặt vật liệu cách nhiệt cứng vào các bức tường ngoài để cải thiện hiệu quả năng lượng.)

  • high-performance rigid insulation

    Vật liệu cách nhiệt cứng hiệu suất cao

    "Architects often specify high-performance rigid insulation for sustainable building projects."

    (Các kiến trúc sư thường chỉ định vật liệu cách nhiệt cứng hiệu suất cao cho các dự án xây dựng bền vững.)

  • selecting rigid insulation for basements

    Chọn vật liệu cách nhiệt cứng cho tầng hầm

    "When finishing a basement, selecting rigid insulation for basements is crucial to prevent moisture issues."

    (Khi hoàn thiện tầng hầm, việc chọn vật liệu cách nhiệt cứng cho tầng hầm là rất quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề về độ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid insulation

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại vật liệu cách nhiệt cứng và giữ được hình dạng, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm sự truyền nhiệt qua tường, mái và móng.

"We used rigid insulation to improve the energy efficiency of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid insulation".

Vai trò trong Tiết kiệm Năng lượng và Biến đổi Khí hậu

Vật liệu cách nhiệt cứng (rigid insulation) đóng vai trò then chốt trong ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là trong nỗ lực tiết kiệm năng lượng và chống biến đổi khí hậu. Nó giúp giảm đáng kể lượng nhiệt thất thoát hoặc xâm nhập vào các tòa nhà, từ đó giảm nhu cầu sử dụng hệ thống sưởi ấm và làm mát, dẫn đến giảm phát thải carbon và chi phí năng lượng. Việc sử dụng rộng rãi rigid insulation phản ánh ý thức ngày càng cao về môi trường và hiệu quả năng lượng trong xã hội phương Tây.

Đóng góp vào Tiêu chuẩn Xây dựng Bền vững

Tại nhiều quốc gia phương Tây, rigid insulation là một thành phần không thể thiếu trong các tiêu chuẩn xây dựng bền vững và xanh như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) hay Passive House. Những tiêu chuẩn này thúc đẩy việc thiết kế và xây dựng các tòa nhà không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn tạo ra môi trường sống thoải mái và lành mạnh. Rigid insulation, với khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp đạt được các mục tiêu này bằng cách tạo ra lớp vỏ bao bọc tòa nhà kín khít và hiệu quả năng lượng.