flexible insulation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flexible insulation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu cách nhiệt có thể dễ dàng uốn cong hoặc tạo hình mà không bị vỡ hoặc mất đi đặc tính cách nhiệt.
Definition (English Meaning)
Insulation material that can be easily bent or shaped without breaking or losing its insulating properties.
Ví dụ Thực tế với 'Flexible insulation'
-
"Flexible insulation is commonly used in HVAC systems to prevent heat loss from ducts."
"Vật liệu cách nhiệt mềm thường được sử dụng trong hệ thống HVAC để ngăn ngừa thất thoát nhiệt từ các ống dẫn."
-
"The contractor used flexible insulation to wrap the curved pipes."
"Nhà thầu đã sử dụng vật liệu cách nhiệt mềm để bọc các đường ống cong."
-
"Fiberglass and foam are common types of flexible insulation."
"Sợi thủy tinh và bọt là những loại vật liệu cách nhiệt mềm phổ biến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flexible insulation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: insulation
- Adjective: flexible
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flexible insulation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu cách nhiệt dùng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt, chẳng hạn như cách nhiệt đường ống, ống dẫn, hoặc các bề mặt không bằng phẳng. Khác với các loại vật liệu cách nhiệt cứng (rigid insulation), 'flexible insulation' có thể thích ứng với hình dạng của bề mặt được cách nhiệt, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và giảm thiểu khe hở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flexible insulation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.