(Top Banner Ad)
flexible insulation
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng

flexible insulation

UK: /ˈflɛksəbəl ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈflɛksəbəl ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt mềm vật liệu cách nhiệt linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insulation material that can be easily bent or shaped without breaking or losing its insulating properties.

Vietnamese Meaning

Vật liệu cách nhiệt có thể dễ dàng uốn cong hoặc tạo hình mà không bị vỡ hoặc mất đi đặc tính cách nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flexible insulation is commonly used in HVAC systems to prevent heat loss from ducts."

    "Vật liệu cách nhiệt mềm thường được sử dụng trong hệ thống HVAC để ngăn ngừa thất thoát nhiệt từ các ống dẫn."

  • "The contractor used flexible insulation to wrap the curved pipes."

    "Nhà thầu đã sử dụng vật liệu cách nhiệt mềm để bọc các đường ống cong."

  • "Fiberglass and foam are common types of flexible insulation."

    "Sợi thủy tinh và bọt là những loại vật liệu cách nhiệt mềm phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj flexible Linh hoạt, dẻo dai
N flexibility Sự linh hoạt, tính dẻo dai
Adv flexibly Một cách linh hoạt, dẻo dai
V insulate Cách ly, cách nhiệt, cách điện
N insulator Vật liệu cách điện/cách nhiệt/cách âm
Adj insulated Được cách ly, được cách nhiệt, được cách điện

Synonyms

pliable insulation (vật liệu cách nhiệt dẻo)bendable insulation (vật liệu cách nhiệt uốn được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
English
flexible
Latin
insula
Latin
insulare
English
insulate
English
insulation
English (Modern)
flexible insulation

Nguồn gốc 'linh hoạt' và 'cách nhiệt'

Cụm từ 'flexible insulation' (cách nhiệt mềm dẻo) là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. Từ 'flexible' (linh hoạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong', mô tả các vật liệu dễ dàng thay đổi hình dạng. Từ 'insulation' (cách nhiệt) cũng xuất phát từ tiếng Latin, từ 'insula' nghĩa là 'hòn đảo', gợi lên ý tưởng cô lập hoặc tách biệt một thứ gì đó, giống như một hòn đảo giữa biển. Vì vậy, 'flexible insulation' ám chỉ các vật liệu có thể uốn cong và xoắn lại, nhưng vẫn tạo ra một rào cản hiệu quả để giữ nhiệt, lạnh hoặc âm thanh ở đúng vị trí, giống như một 'hòn đảo' bảo vệ, dễ thích nghi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu cách nhiệt dùng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt, chẳng hạn như cách nhiệt đường ống, ống dẫn, hoặc các bề mặt không bằng phẳng. Khác với các loại vật liệu cách nhiệt cứng (rigid insulation), 'flexible insulation' có thể thích ứng với hình dạng của bề mặt được cách nhiệt, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và giảm thiểu khe hở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flexible insulation
  • thermal thermal flexible insulation
    (vật liệu cách nhiệt mềm dẻo (chống nóng/lạnh))
  • acoustic acoustic flexible insulation
    (vật liệu cách âm mềm dẻo)
  • pipe pipe flexible insulation
    (vật liệu cách nhiệt mềm dẻo cho ống)
  • duct duct flexible insulation
    (vật liệu cách nhiệt mềm dẻo cho ống gió)
  • thin thin flexible insulation
    (vật liệu cách nhiệt mềm dẻo mỏng)
  • effective effective flexible insulation
    (vật liệu cách nhiệt mềm dẻo hiệu quả)
Verb + flexible insulation
  • install install flexible insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
  • apply apply flexible insulation
    (áp dụng/thi công vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
  • provide provide flexible insulation
    (cung cấp vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
  • use use flexible insulation
    (sử dụng vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
Noun + flexible insulation (modifier)
  • types of types of flexible insulation
    (các loại vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
  • sheets of sheets of flexible insulation
    (các tấm vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)
  • layers of layers of flexible insulation
    (các lớp vật liệu cách nhiệt mềm dẻo)

Idioms

  • high-performance flexible insulation

    Vật liệu cách nhiệt mềm dẻo hiệu suất cao

    "Engineers often specify high-performance flexible insulation for demanding industrial applications."

    (Các kỹ sư thường chỉ định vật liệu cách nhiệt mềm dẻo hiệu suất cao cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.)

  • flexible insulation for HVAC systems

    Vật liệu cách nhiệt mềm dẻo cho hệ thống HVAC

    "Modern buildings widely use flexible insulation for HVAC systems to improve energy efficiency."

    (Các tòa nhà hiện đại sử dụng rộng rãi vật liệu cách nhiệt mềm dẻo cho hệ thống HVAC để cải thiện hiệu quả năng lượng.)

  • cost-effective flexible insulation solutions

    Các giải pháp cách nhiệt mềm dẻo tiết kiệm chi phí

    "Choosing cost-effective flexible insulation solutions helps reduce overall project expenses."

    (Việc lựa chọn các giải pháp cách nhiệt mềm dẻo tiết kiệm chi phí giúp giảm tổng chi phí dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible insulation

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu cách nhiệt có thể dễ dàng uốn cong hoặc tạo hình mà không bị vỡ hoặc mất đi đặc tính cách nhiệt.

"Flexible insulation is commonly used in HVAC systems to prevent heat loss from ducts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible insulation".

Hiệu quả năng lượng và Xây dựng xanh

Ở các nước phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng và thực hành xây dựng bền vững được chú trọng cao. Vật liệu cách nhiệt mềm dẻo đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tiêu thụ năng lượng cho hệ thống sưởi và làm mát, góp phần giảm hóa đơn tiện ích và giảm lượng khí thải carbon. Điều này phù hợp với giá trị văn hóa ngày càng tăng về trách nhiệm với môi trường.

Thoải mái và Chất lượng cuộc sống hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây, một môi trường trong nhà thoải mái (nhiệt độ, tiếng ồn) là điều được mong đợi. Vật liệu cách nhiệt mềm dẻo giúp đạt được điều này bằng cách duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định và giảm truyền âm thanh, nâng cao chất lượng cuộc sống trong nhà ở và nơi làm việc. Nó là một phần không thể thiếu của tiêu chuẩn sống hiện đại.