foam board insulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of rigid insulation material made from expanded polystyrene (EPS), extruded polystyrene (XPS), or polyisocyanurate (polyiso) foam, used for thermal insulation in buildings.
Vietnamese Meaning
Một loại vật liệu cách nhiệt cứng được làm từ polystyrene giãn nở (EPS), polystyrene ép đùn (XPS) hoặc bọt polyisocyanurate (polyiso), được sử dụng để cách nhiệt trong các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used foam board insulation to reduce our energy bills."
"Chúng tôi đã sử dụng tấm xốp cách nhiệt để giảm hóa đơn năng lượng."
-
"Foam board insulation is a cost-effective way to improve energy efficiency."
"Tấm xốp cách nhiệt là một cách hiệu quả về chi phí để cải thiện hiệu quả năng lượng."
-
"The contractor installed foam board insulation on the exterior walls."
"Nhà thầu đã lắp đặt tấm xốp cách nhiệt trên các bức tường bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foam | bọt, xốp |
| Adjective | foamy | có bọt, xốp |
| Verb | foam | sủi bọt, tạo bọt |
| Verb | defoam | loại bỏ bọt |
| Noun | board | tấm ván, bảng |
| Verb | board | lát ván, lên máy bay/tàu |
| Adjective | boarded | được lát ván, có ván che |
| Noun | boarding | sự lên tàu/máy bay, vật liệu lát ván |
| Noun | insulation | sự cách nhiệt/điện, vật liệu cách nhiệt/điện |
| Verb | insulate | cách nhiệt, cách điện |
| Noun | insulator | vật liệu/chất cách nhiệt/điện |
| Adjective | insulated | được cách nhiệt/điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foam board insulation thường được sử dụng để cách nhiệt tường, mái nhà và nền móng. Các loại khác nhau có các giá trị R (khả năng chống nhiệt) khác nhau và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. EPS là rẻ nhất và được sử dụng phổ biến nhất, XPS có khả năng chống ẩm tốt hơn, và polyiso có giá trị R cao nhất trên mỗi inch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid rigid foam board insulation (tấm xốp cách nhiệt cứng)
-
continuous continuous foam board insulation (tấm xốp cách nhiệt liên tục)
-
extruded extruded foam board insulation (tấm xốp cách nhiệt đùn (XPS))
-
expanded expanded foam board insulation (tấm xốp cách nhiệt giãn nở (EPS))
-
thick thick foam board insulation (tấm xốp cách nhiệt dày)
-
install install foam board insulation (lắp đặt tấm xốp cách nhiệt)
-
cut cut foam board insulation (cắt tấm xốp cách nhiệt)
-
apply apply foam board insulation (ốp tấm xốp cách nhiệt)
-
attach attach foam board insulation (gắn tấm xốp cách nhiệt)
-
seal seal foam board insulation (bịt kín tấm xốp cách nhiệt)
-
sheets of sheets of foam board insulation (các tấm xốp cách nhiệt)
-
type of type of foam board insulation (loại tấm xốp cách nhiệt)
-
R-value of R-value of foam board insulation (hệ số R (khả năng cách nhiệt) của tấm xốp cách nhiệt)
Idioms
-
install foam board insulation
lắp đặt tấm xốp cách nhiệt
"We need to install foam board insulation in the attic to improve energy efficiency."
(Chúng ta cần lắp đặt tấm xốp cách nhiệt trên gác mái để cải thiện hiệu suất năng lượng.)
-
R-value of foam board insulation
hệ số R (khả năng cách nhiệt) của tấm xốp cách nhiệt
"The R-value of foam board insulation varies depending on its thickness and material."
(Hệ số R của tấm xốp cách nhiệt thay đổi tùy thuộc vào độ dày và vật liệu của nó.)
-
cut foam board insulation to size
cắt tấm xốp cách nhiệt theo kích thước
"Make sure to cut foam board insulation to size for a snug fit in the wall cavity."
(Hãy đảm bảo cắt tấm xốp cách nhiệt theo kích thước để vừa khít trong hốc tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foam board insulation
Danh từMột loại vật liệu cách nhiệt cứng được làm từ polystyrene giãn nở (EPS), polystyrene ép đùn (XPS) hoặc bọt polyisocyanurate (polyiso), được sử dụng để cách nhiệt trong các tòa nhà.
"We used foam board insulation to reduce our energy bills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam board insulation".
