rippling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or characterized by ripples.
Vietnamese Meaning
Có hoặc được đặc trưng bởi những gợn sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rippling muscles of the athlete were evident as he flexed."
"Những cơ bắp cuồn cuộn của vận động viên lộ rõ khi anh ta gồng mình."
-
"The sunlight made the rippling water sparkle."
"Ánh nắng mặt trời làm cho mặt nước gợn sóng trở nên lấp lánh."
-
"There was a rippling effect as news of the merger spread."
"Có một hiệu ứng lan tỏa khi tin tức về vụ sáp nhập lan truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rippling' thường được dùng để mô tả bề mặt nước, cơ bắp hoặc các vật liệu mềm mại khác tạo ra những gợn sóng nhẹ, liên tục và có thể nhìn thấy được. Nó nhấn mạnh tính chất chuyển động nhẹ nhàng và lan tỏa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water rippling water (mặt nước lăn tăn / gợn sóng)
-
muscles rippling muscles (cơ bắp cuồn cuộn / nổi rõ từng thớ)
-
effect rippling effect (hiệu ứng lan tỏa / dây chuyền)
-
sound rippling sound (âm thanh rì rầm / lăn tăn (như tiếng suối, tiếng gió))
-
laughter rippling laughter (tiếng cười rộn ràng / lan tỏa)
-
gentle gentle rippling (sự gợn sóng nhẹ nhàng)
-
slight slight rippling (một chút gợn sóng)
-
constant constant rippling (sự gợn sóng liên tục)
Idioms
-
a rippling effect
Hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền (khi một hành động hoặc sự kiện nhỏ gây ra một chuỗi các sự kiện hoặc thay đổi lớn hơn)
"The small policy change had a rippling effect throughout the entire economy."
(Thay đổi chính sách nhỏ đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa khắp toàn bộ nền kinh tế.)
-
to be rippling with laughter
Rộn ràng tiếng cười, tràn ngập tiếng cười (thường dùng cho một không gian hoặc nhóm người)
"The theater was rippling with laughter after the comedian's joke."
(Cả nhà hát rộn ràng tiếng cười sau câu nói đùa của diễn viên hài.)
-
to be rippling with excitement
Rộn ràng, tràn đầy sự phấn khích (thường dùng để mô tả một người hoặc không khí)
"The stadium was rippling with excitement as the teams entered the field."
(Sân vận động tràn đầy sự phấn khích khi các đội bước vào sân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rippling
Tính từCó hoặc được đặc trưng bởi những gợn sóng.
"The rippling muscles of the athlete were evident as he flexed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake was beautiful: rippling gently in the afternoon sun, it reflected the sky perfectly. |
Hồ nước thật đẹp: gợn sóng nhẹ nhàng dưới ánh mặt trời buổi chiều, nó phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | The pond was still and lifeless: not rippling at all, it looked more like a sheet of glass. |
Cái ao tĩnh lặng và không có sự sống: hoàn toàn không gợn sóng, nó trông giống như một tấm kính hơn. |
| Nghi vấn | Was the effect calming: the water rippling softly, creating a mesmerizing visual? |
Hiệu ứng có êm dịu không: mặt nước gợn sóng nhẹ nhàng, tạo ra một hình ảnh thôi miên? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rippling water reflected the sunlight. |
Mặt nước gợn sóng phản chiếu ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The lake wasn't rippling because there was no wind. |
Hồ không gợn sóng vì không có gió. |
| Nghi vấn | Is the water rippling because of the breeze? |
Có phải nước gợn sóng là do gió nhẹ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake was rippling gently in the breeze. |
Mặt hồ gợn sóng nhẹ nhàng trong làn gió. |
| Phủ định | Isn't the water rippling due to the wind? |
Có phải nước không gợn sóng vì gió? |
| Nghi vấn | Is the surface rippling? |
Bề mặt có gợn sóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rippling".
