(Top Banner Ad)
rippling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

rippling

UK: /ˈrɪplɪŋ/ • US: /ˈrɪplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gợn sóng lan tỏa cuồn cuộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by ripples.

Vietnamese Meaning

Có hoặc được đặc trưng bởi những gợn sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rippling muscles of the athlete were evident as he flexed."

    "Những cơ bắp cuồn cuộn của vận động viên lộ rõ khi anh ta gồng mình."

  • "The sunlight made the rippling water sparkle."

    "Ánh nắng mặt trời làm cho mặt nước gợn sóng trở nên lấp lánh."

  • "There was a rippling effect as news of the merger spread."

    "Có một hiệu ứng lan tỏa khi tin tức về vụ sáp nhập lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ripple Gợn sóng, làn sóng nhỏ
Verb ripple Tạo gợn sóng, lan truyền (như gợn sóng)
Adjective rippled Có gợn sóng, nhấp nhô
Adjective unrippled Không có gợn sóng, phẳng lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīpan
Middle English
ripplen
Modern English
ripple
Modern English
rippling

Nguồn gốc của 'rippling'

Từ 'rippling' bắt nguồn từ động từ 'ripple', mô tả chuyển động của những con sóng nhỏ trên mặt nước hoặc sự lay động nhẹ nhàng. 'Ripple' được cho là có nguồn gốc từ từ 'rip' (xé, kéo nhanh) trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'chuyển động nhanh, nhẹ'. Ngoài ra, 'ripple' cũng mang yếu tố tượng thanh, mô phỏng âm thanh và hình ảnh của sự gợn sóng.

Usage Note

Từ 'rippling' thường được dùng để mô tả bề mặt nước, cơ bắp hoặc các vật liệu mềm mại khác tạo ra những gợn sóng nhẹ, liên tục và có thể nhìn thấy được. Nó nhấn mạnh tính chất chuyển động nhẹ nhàng và lan tỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

rippling + Danh từ (rippling là tính từ)
  • water rippling water
    (mặt nước lăn tăn / gợn sóng)
  • muscles rippling muscles
    (cơ bắp cuồn cuộn / nổi rõ từng thớ)
  • effect rippling effect
    (hiệu ứng lan tỏa / dây chuyền)
  • sound rippling sound
    (âm thanh rì rầm / lăn tăn (như tiếng suối, tiếng gió))
  • laughter rippling laughter
    (tiếng cười rộn ràng / lan tỏa)
Tính từ + rippling (rippling là danh từ/gerund)
  • gentle gentle rippling
    (sự gợn sóng nhẹ nhàng)
  • slight slight rippling
    (một chút gợn sóng)
  • constant constant rippling
    (sự gợn sóng liên tục)

Idioms

  • a rippling effect

    Hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền (khi một hành động hoặc sự kiện nhỏ gây ra một chuỗi các sự kiện hoặc thay đổi lớn hơn)

    "The small policy change had a rippling effect throughout the entire economy."

    (Thay đổi chính sách nhỏ đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa khắp toàn bộ nền kinh tế.)

  • to be rippling with laughter

    Rộn ràng tiếng cười, tràn ngập tiếng cười (thường dùng cho một không gian hoặc nhóm người)

    "The theater was rippling with laughter after the comedian's joke."

    (Cả nhà hát rộn ràng tiếng cười sau câu nói đùa của diễn viên hài.)

  • to be rippling with excitement

    Rộn ràng, tràn đầy sự phấn khích (thường dùng để mô tả một người hoặc không khí)

    "The stadium was rippling with excitement as the teams entered the field."

    (Sân vận động tràn đầy sự phấn khích khi các đội bước vào sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rippling

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc được đặc trưng bởi những gợn sóng.

"The rippling muscles of the athlete were evident as he flexed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake was beautiful: rippling gently in the afternoon sun, it reflected the sky perfectly.
Hồ nước thật đẹp: gợn sóng nhẹ nhàng dưới ánh mặt trời buổi chiều, nó phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.
Phủ định
The pond was still and lifeless: not rippling at all, it looked more like a sheet of glass.
Cái ao tĩnh lặng và không có sự sống: hoàn toàn không gợn sóng, nó trông giống như một tấm kính hơn.
Nghi vấn
Was the effect calming: the water rippling softly, creating a mesmerizing visual?
Hiệu ứng có êm dịu không: mặt nước gợn sóng nhẹ nhàng, tạo ra một hình ảnh thôi miên?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rippling water reflected the sunlight.
Mặt nước gợn sóng phản chiếu ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The lake wasn't rippling because there was no wind.
Hồ không gợn sóng vì không có gió.
Nghi vấn
Is the water rippling because of the breeze?
Có phải nước gợn sóng là do gió nhẹ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake was rippling gently in the breeze.
Mặt hồ gợn sóng nhẹ nhàng trong làn gió.
Phủ định
Isn't the water rippling due to the wind?
Có phải nước không gợn sóng vì gió?
Nghi vấn
Is the surface rippling?
Bề mặt có gợn sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rippling".

Hiệu ứng gợn sóng (Ripple Effect) trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, 'hiệu ứng gợn sóng' (the ripple effect) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả cách một hành động nhỏ hoặc một sự kiện ban đầu có thể tạo ra một chuỗi các tác động, thay đổi và hậu quả lớn hơn, lan rộng ra như những gợn sóng trên mặt nước. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của những hành động dù là nhỏ nhất.

Vẻ đẹp của gợn sóng trong nghệ thuật và thiền định

Hình ảnh những gợn sóng trên mặt nước thường được coi là biểu tượng của sự thanh bình, tĩnh lặng và vẻ đẹp tự nhiên trong nhiều nền văn hóa. Trong nghệ thuật, gợn sóng được khắc họa để truyền tải sự mềm mại, chuyển động. Trong thiền định, việc quan sát các gợn sóng có thể giúp tập trung tâm trí và tìm thấy sự bình yên nội tại.