rise in living costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase in the general level of prices for goods and services, specifically those related to basic necessities like food, housing, and transportation.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là những thứ liên quan đến các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nhà ở và giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent rise in living costs has made it difficult for many families to make ends meet."
"Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây đã gây khó khăn cho nhiều gia đình trong việc trang trải cuộc sống."
-
"The government is trying to address the rise in living costs by providing financial assistance to low-income families."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự gia tăng chi phí sinh hoạt bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"A significant rise in living costs can lead to social unrest."
"Sự gia tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt có thể dẫn đến bất ổn xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát hoặc sự gia tăng chi phí sinh hoạt khiến người dân phải chi trả nhiều hơn để duy trì mức sống tương đương. 'Rise' ở đây nhấn mạnh sự gia tăng liên tục, thường gây áp lực lên thu nhập của các hộ gia đình. Khác với 'increase', 'rise' mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói về giá cả.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự gia tăng đang xảy ra. Trong trường hợp này, đó là 'living costs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp rise in living costs (sự tăng đột biến trong chi phí sinh hoạt)
-
significant significant rise in living costs (sự tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt)
-
modest modest rise in living costs (sự tăng nhẹ trong chi phí sinh hoạt)
-
widespread widespread rise in living costs (sự tăng lan rộng trong chi phí sinh hoạt)
-
unprecedented unprecedented rise in living costs (sự tăng chưa từng có trong chi phí sinh hoạt)
-
cause cause a rise in living costs (gây ra sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
curb curb the rise in living costs (kiềm chế sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
address address the rise in living costs (giải quyết sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
struggle with struggle with the rise in living costs (vật lộn với sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
experience experience a rise in living costs (trải qua sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
impact of a impact of a rise in living costs (tác động của sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
concern over the concern over the rise in living costs (mối lo ngại về sự tăng chi phí sinh hoạt)
-
fear of a fear of a rise in living costs (nỗi sợ về sự tăng chi phí sinh hoạt)
Idioms
-
to struggle to keep pace with the rise in living costs
vật lộn để theo kịp/đáp ứng sự tăng chi phí sinh hoạt
"Many families are struggling to keep pace with the relentless rise in living costs."
(Nhiều gia đình đang vật lộn để theo kịp sự tăng chi phí sinh hoạt không ngừng nghỉ.)
-
to feel the pinch of the rise in living costs
cảm thấy gánh nặng/sức ép từ sự tăng chi phí sinh hoạt
"Low-income households are often the first to feel the pinch of the rise in living costs."
(Các hộ gia đình thu nhập thấp thường là những người đầu tiên cảm thấy gánh nặng từ sự tăng chi phí sinh hoạt.)
-
tighten one's belt in response to the rise in living costs
thắt chặt chi tiêu để ứng phó với sự tăng chi phí sinh hoạt
"Consumers are forced to tighten their belts in response to the rise in living costs."
(Người tiêu dùng buộc phải thắt chặt chi tiêu để ứng phó với sự tăng chi phí sinh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise in living costs
Danh từSự gia tăng trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là những thứ liên quan đến các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nhà ở và giao thông.
"The recent rise in living costs has made it difficult for many families to make ends meet."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent rise in living costs is as significant as the inflation we saw last year. |
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây cũng quan trọng như lạm phát mà chúng ta đã thấy năm ngoái. |
| Phủ định | The rise in living costs isn't less concerning than the unemployment rate. |
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt không kém lo ngại so với tỷ lệ thất nghiệp. |
| Nghi vấn | Is the rise in living costs the most pressing economic issue facing our community? |
Liệu sự gia tăng chi phí sinh hoạt có phải là vấn đề kinh tế cấp bách nhất mà cộng đồng chúng ta đang phải đối mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in living costs".
