(Top Banner Ad)
rise in living costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

rise in living costs

UK: /raɪz ɪn ˈlɪvɪŋ kɒsts/ • US: /raɪz ɪn ˈlɪvɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá sinh hoạt gia tăng chi phí sinh hoạt vật giá leo thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the general level of prices for goods and services, specifically those related to basic necessities like food, housing, and transportation.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là những thứ liên quan đến các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nhà ở và giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent rise in living costs has made it difficult for many families to make ends meet."

    "Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây đã gây khó khăn cho nhiều gia đình trong việc trang trải cuộc sống."

  • "The government is trying to address the rise in living costs by providing financial assistance to low-income families."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự gia tăng chi phí sinh hoạt bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "A significant rise in living costs can lead to social unrest."

    "Sự gia tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, mọc lên
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising đang tăng, đang lên
Verb live sống, sinh hoạt
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sinh kế, cách sống
Verb cost trị giá, tốn kém
Noun cost chi phí, giá thành
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

increase in the cost of living (sự gia tăng trong chi phí sinh hoạt)inflation (lạm phát)

Antonyms

decrease in living costs (sự giảm trong chi phí sinh hoạt)

Related Words

cost of living crisis (khủng hoảng chi phí sinh hoạt)wage stagnation (trì trệ tiền lương)consumer price index (chỉ số giá tiêu dùng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Modern English
rise

Nguồn gốc 'rise' và sự hình thành cụm từ

Từ 'rise' (tăng lên) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*h₁rey-) và tiếng Proto-Germanic (*rīsaną), mang ý nghĩa 'đi lên, trỗi dậy'. Các từ 'living' (sinh hoạt) và 'costs' (chi phí) kết hợp lại thành cụm 'living costs' (chi phí sinh hoạt) là một cụm từ mang tính kinh tế hiện đại, miêu tả tổng số tiền cần thiết để duy trì một mức sống nhất định. Khi thêm 'rise in' vào, cụm từ 'rise in living costs' mô tả trực tiếp hiện tượng tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu, một vấn đề kinh tế phổ biến trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát hoặc sự gia tăng chi phí sinh hoạt khiến người dân phải chi trả nhiều hơn để duy trì mức sống tương đương. 'Rise' ở đây nhấn mạnh sự gia tăng liên tục, thường gây áp lực lên thu nhập của các hộ gia đình. Khác với 'increase', 'rise' mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói về giá cả.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự gia tăng đang xảy ra. Trong trường hợp này, đó là 'living costs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise in living costs
  • sharp sharp rise in living costs
    (sự tăng đột biến trong chi phí sinh hoạt)
  • significant significant rise in living costs
    (sự tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt)
  • modest modest rise in living costs
    (sự tăng nhẹ trong chi phí sinh hoạt)
  • widespread widespread rise in living costs
    (sự tăng lan rộng trong chi phí sinh hoạt)
  • unprecedented unprecedented rise in living costs
    (sự tăng chưa từng có trong chi phí sinh hoạt)
Verb + rise in living costs
  • cause cause a rise in living costs
    (gây ra sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • curb curb the rise in living costs
    (kiềm chế sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • address address the rise in living costs
    (giải quyết sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • struggle with struggle with the rise in living costs
    (vật lộn với sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • experience experience a rise in living costs
    (trải qua sự tăng chi phí sinh hoạt)
Noun + rise in living costs
  • impact of a impact of a rise in living costs
    (tác động của sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • concern over the concern over the rise in living costs
    (mối lo ngại về sự tăng chi phí sinh hoạt)
  • fear of a fear of a rise in living costs
    (nỗi sợ về sự tăng chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • to struggle to keep pace with the rise in living costs

    vật lộn để theo kịp/đáp ứng sự tăng chi phí sinh hoạt

    "Many families are struggling to keep pace with the relentless rise in living costs."

    (Nhiều gia đình đang vật lộn để theo kịp sự tăng chi phí sinh hoạt không ngừng nghỉ.)

  • to feel the pinch of the rise in living costs

    cảm thấy gánh nặng/sức ép từ sự tăng chi phí sinh hoạt

    "Low-income households are often the first to feel the pinch of the rise in living costs."

    (Các hộ gia đình thu nhập thấp thường là những người đầu tiên cảm thấy gánh nặng từ sự tăng chi phí sinh hoạt.)

  • tighten one's belt in response to the rise in living costs

    thắt chặt chi tiêu để ứng phó với sự tăng chi phí sinh hoạt

    "Consumers are forced to tighten their belts in response to the rise in living costs."

    (Người tiêu dùng buộc phải thắt chặt chi tiêu để ứng phó với sự tăng chi phí sinh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise in living costs

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là những thứ liên quan đến các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nhà ở và giao thông.

"The recent rise in living costs has made it difficult for many families to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent rise in living costs is as significant as the inflation we saw last year.
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây cũng quan trọng như lạm phát mà chúng ta đã thấy năm ngoái.
Phủ định
The rise in living costs isn't less concerning than the unemployment rate.
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt không kém lo ngại so với tỷ lệ thất nghiệp.
Nghi vấn
Is the rise in living costs the most pressing economic issue facing our community?
Liệu sự gia tăng chi phí sinh hoạt có phải là vấn đề kinh tế cấp bách nhất mà cộng đồng chúng ta đang phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in living costs".

Khủng hoảng Chi phí Sinh hoạt (Cost of Living Crisis)

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'khủng hoảng chi phí sinh hoạt' (cost of living crisis) đã trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả tình trạng lạm phát cao khiến giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu tăng vọt, vượt quá khả năng chi trả của nhiều người dân. Tình trạng này gây áp lực lớn lên các hộ gia đình, đặc biệt là những người có thu nhập thấp và trung bình, dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội.

Ảnh hưởng đến Mức sống và Tiết kiệm

Sự tăng chi phí sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến 'mức sống' (standard of living) của người dân. Khi chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn mức tăng thu nhập, sức mua của đồng tiền giảm sút, khiến người dân gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen chi tiêu, tiết kiệm, hoặc đầu tư cho tương lai. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng nợ nần và giảm chất lượng cuộc sống cho một bộ phận lớn dân số, thúc đẩy chính phủ phải tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ.