(Top Banner Ad)
become famous
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Giải trí, Truyền thông

become famous

UK: /bɪˈkʌm ˈfeɪməs/ • US: /bɪˈkʌm ˈfeɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nổi tiếng nổi tiếng thành danh vang danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve widespread recognition and popularity; to gain fame.

Vietnamese Meaning

Trở nên nổi tiếng, đạt được sự công nhận và yêu thích rộng rãi; đạt được danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became famous after starring in a hit movie."

    "Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một bộ phim ăn khách."

  • "He became famous overnight thanks to his viral video."

    "Anh ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm nhờ vào video lan truyền của mình."

  • "Many people dream of becoming famous, but only a few achieve it."

    "Nhiều người mơ ước trở nên nổi tiếng, nhưng chỉ một số ít đạt được điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame Danh tiếng, sự nổi tiếng
Adjective famous Nổi tiếng, trứ danh
Adverb famously Một cách nổi tiếng, rất nổi tiếng (thường dùng để nhấn mạnh một sự việc)
Adjective infamous Khét tiếng, tai tiếng (nổi tiếng vì điều xấu)

Synonyms

Antonyms

remain unknown (vẫn không được biết đến)fade into obscurity (chìm vào quên lãng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhā- (to shine)
Latin
fama (rumor, report, renown)
Old French
fameus (renowned)
Middle English
famous
Modern English
become famous

Danh Tiếng Khởi Nguồn Từ Lời Đồn

Từ 'famous' (nổi tiếng) có nguồn gốc từ từ Latin là 'fama', ban đầu mang nghĩa là 'lời đồn', 'tin tức' hoặc 'báo cáo'. Điều này gợi ý rằng, danh tiếng thực chất là sự lan truyền mạnh mẽ của thông tin về một người nào đó. Khi ai đó 'become famous', họ đã chuyển từ việc ít người biết đến thành chủ đề được nhiều người nhắc đến và lan truyền.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình thay đổi trạng thái, từ không nổi tiếng sang nổi tiếng. Nó thường ám chỉ sự nổi tiếng đạt được thông qua tài năng, nỗ lực hoặc may mắn. Khác với 'be famous' (vốn chỉ trạng thái đã nổi tiếng), 'become famous' nhấn mạnh vào quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers (Nhóm Trạng từ Cường độ)
  • instantly instantly become famous
    (trở nên nổi tiếng ngay lập tức)
  • suddenly suddenly become famous
    (bất ngờ nổi tiếng)
  • quickly quickly become famous
    (nổi tiếng một cách nhanh chóng)
Manner/Scope (Nhóm Phạm vi/Cách thức)
  • internationally become internationally famous
    (trở nên nổi tiếng toàn cầu/quốc tế)
  • globally become globally famous
    (nổi tiếng trên phạm vi toàn thế giới)
  • overnight become famous overnight
    (nổi tiếng chỉ sau một đêm)

Idioms

  • shot to fame

    Nổi tiếng rất nhanh chóng và đột ngột (thường dùng ở thì Quá khứ đơn)

    "The young actor shot to fame after his debut movie was released."

    (Diễn viên trẻ đó đã vụt sáng nổi tiếng sau khi bộ phim đầu tay của anh ấy được công chiếu.)

  • rise to fame

    Vươn lên để đạt được danh tiếng (thường ám chỉ một quá trình)

    "Her slow but steady rise to fame was inspiring."

    (Quá trình cô ấy vươn lên nổi tiếng chậm rãi nhưng vững chắc thật sự truyền cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become famous

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên nổi tiếng, đạt được sự công nhận và yêu thích rộng rãi; đạt được danh tiếng.

"She became famous after starring in a hit movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is her dream to become famous one day.
Trở nên nổi tiếng một ngày nào đó là ước mơ của cô ấy.
Phủ định
He chose not to become famous, preferring a quiet life.
Anh ấy đã chọn không trở nên nổi tiếng, thích một cuộc sống yên tĩnh hơn.
Nghi vấn
Why would anyone want to become famous in this day and age?
Tại sao ai đó lại muốn trở nên nổi tiếng trong thời đại ngày nay?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had become famous when I was younger.
Tôi ước tôi đã trở nên nổi tiếng khi còn trẻ.
Phủ định
If only she hadn't wished to become famous, she might have lived a happier life.
Giá mà cô ấy không ước trở nên nổi tiếng, có lẽ cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could become famous by writing a novel?
Bạn có ước bạn có thể trở nên nổi tiếng bằng cách viết một cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become famous".

15 Phút Nổi Tiếng

Cụm từ nổi tiếng '15 minutes of fame' (15 phút nổi tiếng) được phổ biến bởi nghệ sĩ Andy Warhol. Nó ám chỉ một thực tế trong văn hóa phương Tây rằng bất kỳ ai cũng có thể 'become famous' (trở nên nổi tiếng) trong một thời gian ngắn, nhưng danh tiếng này thường chóng tàn. Cụm từ này rất phổ biến trong thời đại truyền thông xã hội hiện nay.

Cái Giá Của Danh Vọng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, việc 'become famous' không chỉ đi kèm với tiền bạc và sự ngưỡng mộ, mà còn đi kèm với 'cái giá' (the price of fame) như mất đi sự riêng tư, chịu sự giám sát liên tục của công chúng và áp lực duy trì hình ảnh hoàn hảo. Đây là chủ đề thường thấy trong các bộ phim và sách về người nổi tiếng.