become famous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To achieve widespread recognition and popularity; to gain fame.
Vietnamese Meaning
Trở nên nổi tiếng, đạt được sự công nhận và yêu thích rộng rãi; đạt được danh tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became famous after starring in a hit movie."
"Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một bộ phim ăn khách."
-
"He became famous overnight thanks to his viral video."
"Anh ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm nhờ vào video lan truyền của mình."
-
"Many people dream of becoming famous, but only a few achieve it."
"Nhiều người mơ ước trở nên nổi tiếng, nhưng chỉ một số ít đạt được điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình thay đổi trạng thái, từ không nổi tiếng sang nổi tiếng. Nó thường ám chỉ sự nổi tiếng đạt được thông qua tài năng, nỗ lực hoặc may mắn. Khác với 'be famous' (vốn chỉ trạng thái đã nổi tiếng), 'become famous' nhấn mạnh vào quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly instantly become famous (trở nên nổi tiếng ngay lập tức)
-
suddenly suddenly become famous (bất ngờ nổi tiếng)
-
quickly quickly become famous (nổi tiếng một cách nhanh chóng)
-
internationally become internationally famous (trở nên nổi tiếng toàn cầu/quốc tế)
-
globally become globally famous (nổi tiếng trên phạm vi toàn thế giới)
-
overnight become famous overnight (nổi tiếng chỉ sau một đêm)
Idioms
-
shot to fame
Nổi tiếng rất nhanh chóng và đột ngột (thường dùng ở thì Quá khứ đơn)
"The young actor shot to fame after his debut movie was released."
(Diễn viên trẻ đó đã vụt sáng nổi tiếng sau khi bộ phim đầu tay của anh ấy được công chiếu.)
-
rise to fame
Vươn lên để đạt được danh tiếng (thường ám chỉ một quá trình)
"Her slow but steady rise to fame was inspiring."
(Quá trình cô ấy vươn lên nổi tiếng chậm rãi nhưng vững chắc thật sự truyền cảm hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become famous
Cụm động từTrở nên nổi tiếng, đạt được sự công nhận và yêu thích rộng rãi; đạt được danh tiếng.
"She became famous after starring in a hit movie."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is her dream to become famous one day. |
Trở nên nổi tiếng một ngày nào đó là ước mơ của cô ấy. |
| Phủ định | He chose not to become famous, preferring a quiet life. |
Anh ấy đã chọn không trở nên nổi tiếng, thích một cuộc sống yên tĩnh hơn. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to become famous in this day and age? |
Tại sao ai đó lại muốn trở nên nổi tiếng trong thời đại ngày nay? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had become famous when I was younger. |
Tôi ước tôi đã trở nên nổi tiếng khi còn trẻ. |
| Phủ định | If only she hadn't wished to become famous, she might have lived a happier life. |
Giá mà cô ấy không ước trở nên nổi tiếng, có lẽ cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could become famous by writing a novel? |
Bạn có ước bạn có thể trở nên nổi tiếng bằng cách viết một cuốn tiểu thuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become famous".
