(Top Banner Ad)
risk control system
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

risk control system

UK: /rɪsk kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ • US: /rɪsk kənˈtroʊl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát rủi ro hệ thống quản lý rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework, process, or set of mechanisms implemented to identify, assess, and mitigate risks associated with a particular activity, operation, or organization.

Vietnamese Meaning

Một khung, quy trình, hoặc tập hợp các cơ chế được triển khai để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến một hoạt động, vận hành, hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a robust risk control system to protect its assets."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát rủi ro mạnh mẽ để bảo vệ tài sản của mình."

  • "A well-designed risk control system can prevent significant financial losses."

    "Một hệ thống kiểm soát rủi ro được thiết kế tốt có thể ngăn chặn những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The audit revealed weaknesses in the company's risk control system."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ những điểm yếu trong hệ thống kiểm soát rủi ro của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk Rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk Mạo hiểm, liều
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun control Sự kiểm soát, điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người/thiết bị kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

risk management system (hệ thống quản lý rủi ro)internal control system (hệ thống kiểm soát nội bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Old French
contrerolle
English
control
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc 'Risk', 'Control' và 'System'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', chỉ sự nguy hiểm hay một sự mạo hiểm. 'Control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu là một cuốn sổ ghi chép để kiểm tra, sau đó phát triển nghĩa thành hành động điều chỉnh hoặc quản lý. 'System' (hệ thống) đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là một tổng thể được tổ chức. Ba từ này kết hợp lại thành 'risk control system' (hệ thống kiểm soát rủi ro) trong thời hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý, để chỉ một cấu trúc được thiết lập nhằm nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro.

Usage Note

Hệ thống kiểm soát rủi ro không chỉ đơn thuần là phòng ngừa rủi ro mà còn bao gồm các biện pháp ứng phó và khôi phục khi rủi ro xảy ra. Nó mang tính chủ động và hệ thống, khác với các biện pháp ứng phó thụ động.

Prepositions

in for within

* **in:** Đề cập đến vai trò của hệ thống trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'risk control system in banking').
* **for:** Mục đích của hệ thống (ví dụ: 'risk control system for cybersecurity').
* **within:** Phạm vi hoạt động của hệ thống (ví dụ: 'risk control system within the organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk control system
  • effective an effective risk control system
    (một hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả)
  • robust a robust risk control system
    (một hệ thống kiểm soát rủi ro vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive a comprehensive risk control system
    (một hệ thống kiểm soát rủi ro toàn diện)
  • internal an internal risk control system
    (một hệ thống kiểm soát rủi ro nội bộ)
  • sound a sound risk control system
    (một hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ/hợp lý)
Verb + risk control system
  • implement to implement a risk control system
    (triển khai một hệ thống kiểm soát rủi ro)
  • establish to establish a risk control system
    (thiết lập một hệ thống kiểm soát rủi ro)
  • strengthen to strengthen a risk control system
    (củng cố một hệ thống kiểm soát rủi ro)
  • improve to improve a risk control system
    (cải thiện một hệ thống kiểm soát rủi ro)
  • maintain to maintain a risk control system
    (duy trì một hệ thống kiểm soát rủi ro)

Idioms

  • The backbone of a sound risk control system

    Xương sống/nền tảng cốt lõi của một hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ

    "Transparency is the backbone of a sound risk control system in any financial institution."

    (Tính minh bạch là xương sống của một hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ trong bất kỳ tổ chức tài chính nào.)

  • Putting a risk control system in place

    Thiết lập/triển khai một hệ thống kiểm soát rủi ro

    "The company is committed to putting a robust risk control system in place."

    (Công ty cam kết thiết lập một hệ thống kiểm soát rủi ro vững chắc.)

  • An overarching risk control system

    Một hệ thống kiểm soát rủi ro bao trùm/tổng thể

    "We need an overarching risk control system that covers all departments."

    (Chúng ta cần một hệ thống kiểm soát rủi ro bao trùm tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk control system

noun
Lật mặt

Một khung, quy trình, hoặc tập hợp các cơ chế được triển khai để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến một hoạt động, vận hành, hoặc tổ chức cụ thể.

"The company implemented a robust risk control system to protect its assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk control system".

Tầm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiện đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng tài chính và bê bối, việc thiết lập và duy trì một 'risk control system' (hệ thống kiểm soát rủi ro) vững chắc đã trở thành một yếu tố then chốt của quản trị doanh nghiệp tốt. Các doanh nghiệp được kỳ vọng phải có các quy trình minh bạch, trách nhiệm giải trình cao và các biện pháp kiểm soát nội bộ chặt chẽ để bảo vệ lợi ích của cổ đông, khách hàng và tuân thủ các quy định pháp luật.

Văn hóa an toàn và phòng ngừa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ an toàn cao như hàng không, hạt nhân, hoặc y tế, có một văn hóa mạnh mẽ về an toàn và phòng ngừa. Các 'risk control system' được phát triển tỉ mỉ để xác định, đánh giá và giảm thiểu các mối đe dọa tiềm tàng, không chỉ để tuân thủ mà còn để bảo vệ tính mạng con người và tài sản, đồng thời xây dựng niềm tin của công chúng vào sự an toàn và độ tin cậy của các dịch vụ và sản phẩm.