(Top Banner Ad)
risk management system
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

risk management system

UK: /rɪsk ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /rɪsk ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý rủi ro quy trình quản lý rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework of policies, procedures, and practices designed to identify, assess, and mitigate risks to an organization or project.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các chính sách, quy trình và thực hành được thiết kế để xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro cho một tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a comprehensive risk management system to protect its assets."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện để bảo vệ tài sản của mình."

  • "A robust risk management system is crucial for the success of any financial institution."

    "Một hệ thống quản lý rủi ro mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức tài chính nào."

  • "The new risk management system helped the company avoid significant losses during the economic downturn."

    "Hệ thống quản lý rủi ro mới đã giúp công ty tránh được những tổn thất đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb to risk liều, mạo hiểm
Adjective risky đầy rủi ro
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb to manage quản lý, xoay sở
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Noun risk management quản lý rủi ro

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco
Old French
risque
English
risk

Nguồn gốc từ 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) xuất phát từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc tiếng Pháp cổ 'risque', thường liên quan đến những hiểm nguy mà các con tàu phải đối mặt trên biển. Nó du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa về sự không chắc chắn và nguy hiểm.

Nguồn gốc từ 'Management'

Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', nghĩa là 'sự xử lý cẩn thận' hoặc 'tiết kiệm'. Gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), phản ánh ý nghĩa về việc kiểm soát và điều khiển bằng tay.

Nguồn gốc từ 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', 'sự kết hợp' hoặc 'một thể thống nhất', nhấn mạnh tính cấu trúc và sự liên kết giữa các bộ phận.

Sự hình thành của cụm từ

Cụm từ 'risk management system' (hệ thống quản lý rủi ro) là sự kết hợp của ba khái niệm này, xuất hiện và trở nên phổ biến mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ thông tin. Nó mô tả một cách tiếp cận có cấu trúc để nhận diện, đánh giá và giảm thiểu rủi ro.

Usage Note

Hệ thống này bao gồm các bước để nhận diện rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng, và sau đó phát triển các chiến lược để giảm thiểu hoặc loại bỏ những rủi ro này. Nó thường bao gồm việc theo dõi và báo cáo rủi ro liên tục.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống (ví dụ: 'risk management system in a bank'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: 'risk management system for a project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk management system
  • robust robust risk management system
    (hệ thống quản lý rủi ro vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive risk management system
    (hệ thống quản lý rủi ro toàn diện)
  • effective effective risk management system
    (hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả)
Verb + risk management system
  • implement implement a risk management system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống quản lý rủi ro)
  • develop develop a risk management system
    (phát triển một hệ thống quản lý rủi ro)
  • establish establish a risk management system
    (thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro)
Noun + risk management system (associated concepts)
  • implementation the implementation of a risk management system
    (việc triển khai một hệ thống quản lý rủi ro)
  • assessment an assessment of the risk management system
    (đánh giá hệ thống quản lý rủi ro)
Risk management system + Verb
  • operates The risk management system operates effectively.
    (Hệ thống quản lý rủi ro hoạt động hiệu quả.)
  • identifies The risk management system identifies potential threats.
    (Hệ thống quản lý rủi ro xác định các mối đe dọa tiềm tàng.)

Idioms

  • A well-oiled risk management system

    Một hệ thống quản lý rủi ro hoạt động trơn tru, hiệu quả cao.

    "With a well-oiled risk management system, the company can navigate market uncertainties with confidence."

    (Với một hệ thống quản lý rủi ro hoạt động trơn tru, công ty có thể tự tin vượt qua những bất ổn của thị trường.)

  • To put a risk management system in place

    Thiết lập, triển khai một hệ thống quản lý rủi ro.

    "The board decided to put a comprehensive risk management system in place after the recent incident."

    (Hội đồng quản trị đã quyết định thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện sau sự cố gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk management system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các chính sách, quy trình và thực hành được thiết kế để xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro cho một tổ chức hoặc dự án.

"The company implemented a comprehensive risk management system to protect its assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to implement a robust risk management system to protect the company's assets.
Điều quan trọng là triển khai một hệ thống quản lý rủi ro mạnh mẽ để bảo vệ tài sản của công ty.
Phủ định
It's crucial not to neglect the importance of a comprehensive risk management system.
Điều quan trọng là không được bỏ qua tầm quan trọng của một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện.
Nghi vấn
Why is it essential to establish a clear risk management system in this new project?
Tại sao việc thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro rõ ràng lại cần thiết trong dự án mới này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The risk management system is implemented to protect the company's assets.
Hệ thống quản lý rủi ro được triển khai để bảo vệ tài sản của công ty.
Phủ định
The risk management system was not properly assessed before implementation.
Hệ thống quản lý rủi ro đã không được đánh giá đúng cách trước khi triển khai.
Nghi vấn
Will the risk management system be updated annually?
Hệ thống quản lý rủi ro có được cập nhật hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk management system".

Tầm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và niềm tin nhà đầu tư

Tại các nền kinh tế phát triển, hệ thống quản lý rủi ro không chỉ là công cụ tuân thủ pháp luật (như Đạo luật Sarbanes-Oxley ở Mỹ hay GDPR ở châu Âu) mà còn là nền tảng để doanh nghiệp minh bạch, xây dựng niềm tin với nhà đầu tư và các bên liên quan. Một hệ thống vững chắc cho thấy sự chuyên nghiệp và trách nhiệm, giúp doanh nghiệp thu hút vốn và duy trì giá trị thương hiệu, đặc biệt sau các vụ bê bối tài chính trong quá khứ.

Chuyển dịch từ phản ứng sang chủ động

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, tư duy về rủi ro đã có sự chuyển dịch lớn. Thay vì chỉ giải quyết hậu quả khi rủi ro xảy ra (phản ứng), các tổ chức ngày càng tập trung vào việc chủ động nhận diện, đánh giá và giảm thiểu rủi ro *trước khi* chúng có thể gây hại. Hệ thống quản lý rủi ro là xương sống của cách tiếp cận chủ động này, giúp doanh nghiệp ổn định, thích ứng nhanh hơn với thay đổi và phát triển bền vững hơn trong môi trường kinh doanh đầy biến động.