(Top Banner Ad)
risk-loving
C1
Tính từ C1 Kinh tế học, Tài chính

risk-loving

UK: /ˈrɪskˌlʌvɪŋ/ • US: /ˈrɪskˌlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ưa thích rủi ro thích mạo hiểm ham rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing someone who enjoys taking risks and is attracted to situations involving potential danger or loss.

Vietnamese Meaning

Mô tả một người thích chấp nhận rủi ro và bị thu hút bởi các tình huống có khả năng nguy hiểm hoặc thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a risk-loving investor, always seeking high-yield opportunities."

    "Anh ấy là một nhà đầu tư ưa thích rủi ro, luôn tìm kiếm những cơ hội sinh lời cao."

  • "The company's risk-loving culture encourages innovation."

    "Văn hóa ưa thích rủi ro của công ty khuyến khích sự đổi mới."

  • "Risk-loving traders can make substantial profits, but also face significant losses."

    "Các nhà giao dịch ưa thích rủi ro có thể kiếm được lợi nhuận đáng kể, nhưng cũng phải đối mặt với những khoản lỗ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Adjective risk-averse ác cảm với rủi ro, ngại rủi ro
Noun love tình yêu, sự yêu thích
Verb love yêu, thích
Noun lover người yêu, người tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love
Modern English
risk-loving

Nguồn gốc của 'risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'mạo hiểm trên biển'. Nó ám chỉ nguy cơ đối với một con tàu khi đi qua những rạn đá ngầm. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'risque' và cuối cùng đến tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'loving'

Phần 'loving' (yêu thích) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu' (danh từ) và 'lufian' (động từ), mang nghĩa là tình cảm, sự yêu mến. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để trở thành một từ mô tả hành động hoặc tính cách thể hiện sự yêu thương hoặc sự ưa thích mạnh mẽ.

Sự kết hợp 'risk-loving'

Ghép hai từ 'risk' và 'loving' lại với nhau, 'risk-loving' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả một người hoặc một thái độ yêu thích, ưa chuộng hoặc sẵn lòng đối mặt với rủi ro, thay vì né tránh chúng. Nó thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận các tình huống không chắc chắn để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một cá nhân hoặc tổ chức trong các lĩnh vực như đầu tư, kinh doanh và các hoạt động mạo hiểm khác. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và chủ động tìm kiếm rủi ro, chứ không chỉ đơn thuần là chấp nhận nó như một phần tất yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • investor a risk-loving investor
    (một nhà đầu tư thích rủi ro)
  • entrepreneur a risk-loving entrepreneur
    (một doanh nhân thích mạo hiểm)
  • individual a risk-loving individual
    (một cá nhân ưa thích rủi ro)
  • approach a risk-loving approach
    (một cách tiếp cận thích rủi ro)

Idioms

  • have a risk-loving streak

    có một tính cách/xu hướng thích mạo hiểm

    "Despite his calm demeanor, he has a definite risk-loving streak when it comes to business ventures."

    (Mặc dù có vẻ ngoài điềm tĩnh, anh ấy chắc chắn có một xu hướng thích mạo hiểm khi nói đến các dự án kinh doanh.)

  • be of a risk-loving nature

    có bản chất ưa mạo hiểm

    "Her decision to climb Mount Everest alone showed she was truly of a risk-loving nature."

    (Quyết định leo núi Everest một mình của cô ấy cho thấy cô ấy thực sự có bản chất ưa mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-loving

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một người thích chấp nhận rủi ro và bị thu hút bởi các tình huống có khả năng nguy hiểm hoặc thua lỗ.

"He is a risk-loving investor, always seeking high-yield opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more risk-loving than his brother when it comes to investing.
Anh ấy thích mạo hiểm hơn anh trai mình khi nói đến đầu tư.
Phủ định
She is not as risk-loving as she pretends to be.
Cô ấy không thích mạo hiểm như cô ấy giả vờ.
Nghi vấn
Is he the most risk-loving person you know?
Anh ấy có phải là người thích mạo hiểm nhất mà bạn biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-loving".

Tinh thần khởi nghiệp và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'risk-loving' thường được coi là một phẩm chất tích cực, cần thiết cho tinh thần khởi nghiệp và đổi mới. Các doanh nhân thường được ca ngợi vì dám chấp nhận rủi ro để tạo ra sản phẩm mới, dịch vụ mới và thay đổi thế giới. Sự sẵn sàng đối mặt với thất bại là một phần quan trọng của quá trình này.

Thể thao mạo hiểm và phiêu lưu

Tính cách 'risk-loving' cũng nổi bật trong các hoạt động giải trí và thể thao mạo hiểm. Những người đam mê leo núi, nhảy dù, lướt sóng hoặc các môn thể thao đòi hỏi sự dũng cảm và đối mặt với nguy hiểm thường được mô tả là 'risk-loving'. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây coi trọng sự thử thách giới hạn bản thân và tìm kiếm trải nghiệm mạnh mẽ.