river ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi hoặc hành trình trên sông, thường là để giải trí hoặc ngắm cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a relaxing river ride on the Thames."
"Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi sông thư giãn trên sông Thames."
-
"The river ride offered stunning views of the city skyline."
"Chuyến đi sông mang đến cảnh quan tuyệt đẹp của đường chân trời thành phố."
-
"They took a river ride to see the historical landmarks."
"Họ đã đi một chuyến đi sông để ngắm nhìn các địa danh lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'river ride' thường chỉ một hoạt động giải trí có tính chất thư giãn, trải nghiệm phong cảnh sông nước. Nó có thể bao gồm việc đi thuyền, đi phà, hoặc các phương tiện khác trên sông.
Prepositions
'on a river ride' (trên một chuyến đi sông) chỉ việc tham gia vào hoạt động này. 'down the river ride' (xuống chuyến đi sông) chỉ hướng của chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic scenic river ride (chuyến đi thuyền ngắm cảnh sông nước)
-
relaxing relaxing river ride (chuyến đi thuyền thư giãn)
-
thrilling thrilling river ride (chuyến đi thuyền đầy kịch tính/cảm giác mạnh (nếu có thác ghềnh))
-
take take a river ride (đi thuyền trên sông)
-
enjoy enjoy a river ride (tận hưởng chuyến đi thuyền trên sông)
-
go on go on a river ride (tham gia một chuyến đi thuyền trên sông)
Idioms
-
Enjoy a peaceful river ride
Tận hưởng một chuyến đi thuyền êm đềm trên sông
"We wanted to escape the city noise, so we decided to enjoy a peaceful river ride."
(Chúng tôi muốn thoát khỏi tiếng ồn đô thị, vì vậy chúng tôi quyết định tận hưởng một chuyến đi thuyền êm đềm trên sông.)
-
Go on a scenic river ride
Thực hiện một chuyến đi thuyền ngắm cảnh trên sông
"Visitors to Ha Long Bay often go on a scenic river ride to admire the karst formations."
(Du khách đến Vịnh Hạ Long thường đi thuyền ngắm cảnh sông nước để chiêm ngưỡng các khối đá vôi.)
-
Take a leisurely river ride
Đi một chuyến thuyền nhàn nhã trên sông
"After lunch, we took a leisurely river ride to soak in the beautiful surroundings."
(Sau bữa trưa, chúng tôi đã đi một chuyến thuyền nhàn nhã trên sông để đắm mình vào cảnh quan tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
river ride
nounMột chuyến đi hoặc hành trình trên sông, thường là để giải trí hoặc ngắm cảnh.
"We enjoyed a relaxing river ride on the Thames."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river ride".
