(Top Banner Ad)
river ride
A2
noun A2 Du lịch, Giải trí

river ride

UK: /ˈrɪvə raɪd/ • US: /ˈrɪvər raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi trên sông hành trình trên sông du ngoạn sông nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excursion or trip on a river, typically for leisure or sightseeing.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc hành trình trên sông, thường là để giải trí hoặc ngắm cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a relaxing river ride on the Thames."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi sông thư giãn trên sông Thames."

  • "The river ride offered stunning views of the city skyline."

    "Chuyến đi sông mang đến cảnh quan tuyệt đẹp của đường chân trời thành phố."

  • "They took a river ride to see the historical landmarks."

    "Họ đã đi một chuyến đi sông để ngắm nhìn các địa danh lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river Sông, dòng sông
Verb ride Đi (xe, thuyền), cưỡi (ngựa), lái (xe đạp)
Noun ride Chuyến đi, sự cưỡi, quãng đường đi
Noun rider Người cưỡi (ngựa, xe), hành khách
Adjective riverine Thuộc về sông, ven sông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa
Old French
riviere
Middle English
river
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
rīdan
Middle English
riden
Modern English
river ride

Nguồn gốc từ 'river'

Từ 'river' (sông) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ripa', nghĩa là 'bờ sông'. Qua tiếng Pháp cổ 'riviere', nó dần phát triển thành 'river' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả dòng nước chảy lớn.

Nguồn gốc từ 'ride'

Từ 'ride' (cưỡi, đi) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*rīdaną' và tiếng Anh cổ 'rīdan'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'cưỡi ngựa' hoặc 'đi xe'. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đi trên phương tiện giao thông hoặc trải nghiệm một chuyến đi.

Sự kết hợp của 'river ride'

'River ride' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'river' (sông) và 'ride' (chuyến đi). Nó mô tả một chuyến đi trên sông, thường bằng thuyền, để tham quan, giải trí hoặc di chuyển. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ 'river ride' thường chỉ một hoạt động giải trí có tính chất thư giãn, trải nghiệm phong cảnh sông nước. Nó có thể bao gồm việc đi thuyền, đi phà, hoặc các phương tiện khác trên sông.

Prepositions

on down

'on a river ride' (trên một chuyến đi sông) chỉ việc tham gia vào hoạt động này. 'down the river ride' (xuống chuyến đi sông) chỉ hướng của chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river ride
  • scenic scenic river ride
    (chuyến đi thuyền ngắm cảnh sông nước)
  • relaxing relaxing river ride
    (chuyến đi thuyền thư giãn)
  • thrilling thrilling river ride
    (chuyến đi thuyền đầy kịch tính/cảm giác mạnh (nếu có thác ghềnh))
Verb + river ride
  • take take a river ride
    (đi thuyền trên sông)
  • enjoy enjoy a river ride
    (tận hưởng chuyến đi thuyền trên sông)
  • go on go on a river ride
    (tham gia một chuyến đi thuyền trên sông)

Idioms

  • Enjoy a peaceful river ride

    Tận hưởng một chuyến đi thuyền êm đềm trên sông

    "We wanted to escape the city noise, so we decided to enjoy a peaceful river ride."

    (Chúng tôi muốn thoát khỏi tiếng ồn đô thị, vì vậy chúng tôi quyết định tận hưởng một chuyến đi thuyền êm đềm trên sông.)

  • Go on a scenic river ride

    Thực hiện một chuyến đi thuyền ngắm cảnh trên sông

    "Visitors to Ha Long Bay often go on a scenic river ride to admire the karst formations."

    (Du khách đến Vịnh Hạ Long thường đi thuyền ngắm cảnh sông nước để chiêm ngưỡng các khối đá vôi.)

  • Take a leisurely river ride

    Đi một chuyến thuyền nhàn nhã trên sông

    "After lunch, we took a leisurely river ride to soak in the beautiful surroundings."

    (Sau bữa trưa, chúng tôi đã đi một chuyến thuyền nhàn nhã trên sông để đắm mình vào cảnh quan tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river ride

noun
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc hành trình trên sông, thường là để giải trí hoặc ngắm cảnh.

"We enjoyed a relaxing river ride on the Thames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river ride".

Du lịch trên sông

Các chuyến đi thuyền trên sông ('river rides') là một hình thức du lịch và giải trí phổ biến trên khắp thế giới. Chúng cho phép du khách ngắm nhìn cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc đô thị, hoặc các di tích lịch sử từ một góc nhìn độc đáo, thường là thư giãn và yên bình.

Vai trò của sông trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sông không chỉ là tuyến đường giao thông mà còn là nguồn cảm hứng cho thơ ca, nghệ thuật và là biểu tượng của sự sống, dòng chảy thời gian. Một chuyến đi thuyền trên sông có thể gợi nhắc về vai trò lịch sử và văn hóa sâu sắc của các con sông đối với cuộc sống con người.