rj45 connector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of connector commonly used for Ethernet connections. RJ45 stands for Registered Jack 45.
Vietnamese Meaning
Một loại đầu nối thường được sử dụng cho các kết nối Ethernet. RJ45 là viết tắt của Registered Jack 45.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The RJ45 connector is used to connect the computer to the local network."
"Đầu nối RJ45 được sử dụng để kết nối máy tính với mạng nội bộ."
-
"Make sure the RJ45 connector is properly crimped onto the cable."
"Hãy chắc chắn rằng đầu nối RJ45 được bấm chặt vào cáp."
-
"I need an RJ45 connector to fix this network cable."
"Tôi cần một đầu nối RJ45 để sửa cái cáp mạng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối nối |
| Noun | connector | đầu nối, bộ phận kết nối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
RJ45 connector là một phần quan trọng trong hệ thống mạng dây, kết nối các thiết bị như máy tính, router, switch với nhau. Nó khác với RJ11 (thường dùng cho điện thoại) về kích thước và số lượng chân cắm.
Prepositions
with: dùng khi nói về việc sử dụng connector với một loại cáp cụ thể (ví dụ: 'the RJ45 connector with a Cat5e cable'). to: dùng khi nói về việc kết nối connector với một thiết bị nào đó (ví dụ: 'connect the RJ45 connector to the network interface').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ethernet Ethernet RJ45 connector (Đầu nối RJ45 cho cáp Ethernet)
-
shielded shielded RJ45 connector (Đầu nối RJ45 có vỏ bọc chống nhiễu)
-
male male RJ45 connector (Đầu nối RJ45 đực (phích cắm))
-
plug in plug in an RJ45 connector (Cắm đầu nối RJ45 vào)
-
crimp crimp an RJ45 connector (Bấm đầu nối RJ45 (vào cáp))
-
connect connect with an RJ45 connector (Kết nối bằng đầu nối RJ45)
Idioms
-
RJ45 connector port
Cổng cắm đầu nối RJ45
"The laptop has an RJ45 connector port for wired internet."
(Máy tính xách tay có cổng cắm đầu nối RJ45 để kết nối internet có dây.)
-
RJ45 connector crimping tool
Kìm bấm đầu nối RJ45
"You need an RJ45 connector crimping tool to attach the connector to a cable."
(Bạn cần một kìm bấm đầu nối RJ45 để gắn đầu nối vào cáp.)
-
RJ45 connector jack
Ổ cắm RJ45 (trên thiết bị hoặc tường)
"The wall plate has an RJ45 connector jack for network access."
(Tấm ốp tường có ổ cắm RJ45 để truy cập mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rj45 connector
danh từMột loại đầu nối thường được sử dụng cho các kết nối Ethernet. RJ45 là viết tắt của Registered Jack 45.
"The RJ45 connector is used to connect the computer to the local network."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This RJ45 connector is properly installed, isn't it? |
Đầu nối RJ45 này đã được lắp đúng cách, phải không? |
| Phủ định | That RJ45 connector isn't working, is it? |
Đầu nối RJ45 đó không hoạt động, phải không? |
| Nghi vấn | The RJ45 connectors haven't been tested, have they? |
Các đầu nối RJ45 vẫn chưa được kiểm tra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rj45 connector".
