(Top Banner Ad)
rj45 connector
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng máy tính

rj45 connector

UK: ˌɑːrˌdʒeɪ fɔːrtiˈfaɪv kəˈnektər • US: ˌɑːrˌdʒeɪ fɔːrtiˈfaɪv kəˈnektər

Nghĩa tiếng Việt

Đầu nối RJ45 Đầu cắm RJ45
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of connector commonly used for Ethernet connections. RJ45 stands for Registered Jack 45.

Vietnamese Meaning

Một loại đầu nối thường được sử dụng cho các kết nối Ethernet. RJ45 là viết tắt của Registered Jack 45.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The RJ45 connector is used to connect the computer to the local network."

    "Đầu nối RJ45 được sử dụng để kết nối máy tính với mạng nội bộ."

  • "Make sure the RJ45 connector is properly crimped onto the cable."

    "Hãy chắc chắn rằng đầu nối RJ45 được bấm chặt vào cáp."

  • "I need an RJ45 connector to fix this network cable."

    "Tôi cần một đầu nối RJ45 để sửa cái cáp mạng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối nối
Noun connector đầu nối, bộ phận kết nối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Registered Jack (RJ)
English
45 (specific configuration)
Latin
connectere
English
connect
English
connector

Nguồn gốc của 'RJ45'

RJ45 là viết tắt của 'Registered Jack 45'. 'Registered Jack' là một tiêu chuẩn giao diện mạng và viễn thông được thiết lập bởi Hệ thống mã hóa của Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC) vào những năm 1970. Số '45' chỉ định một sơ đồ dây cụ thể để kết nối các thiết bị mạng, đặc biệt là Ethernet. Từ 'connector' (đầu nối) xuất phát từ động từ 'connect' (kết nối) trong tiếng Latinh 'connectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau'.

Usage Note

RJ45 connector là một phần quan trọng trong hệ thống mạng dây, kết nối các thiết bị như máy tính, router, switch với nhau. Nó khác với RJ11 (thường dùng cho điện thoại) về kích thước và số lượng chân cắm.

Prepositions

with to

with: dùng khi nói về việc sử dụng connector với một loại cáp cụ thể (ví dụ: 'the RJ45 connector with a Cat5e cable'). to: dùng khi nói về việc kết nối connector với một thiết bị nào đó (ví dụ: 'connect the RJ45 connector to the network interface').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + RJ45 connector
  • Ethernet Ethernet RJ45 connector
    (Đầu nối RJ45 cho cáp Ethernet)
  • shielded shielded RJ45 connector
    (Đầu nối RJ45 có vỏ bọc chống nhiễu)
  • male male RJ45 connector
    (Đầu nối RJ45 đực (phích cắm))
Động từ + RJ45 connector
  • plug in plug in an RJ45 connector
    (Cắm đầu nối RJ45 vào)
  • crimp crimp an RJ45 connector
    (Bấm đầu nối RJ45 (vào cáp))
  • connect connect with an RJ45 connector
    (Kết nối bằng đầu nối RJ45)

Idioms

  • RJ45 connector port

    Cổng cắm đầu nối RJ45

    "The laptop has an RJ45 connector port for wired internet."

    (Máy tính xách tay có cổng cắm đầu nối RJ45 để kết nối internet có dây.)

  • RJ45 connector crimping tool

    Kìm bấm đầu nối RJ45

    "You need an RJ45 connector crimping tool to attach the connector to a cable."

    (Bạn cần một kìm bấm đầu nối RJ45 để gắn đầu nối vào cáp.)

  • RJ45 connector jack

    Ổ cắm RJ45 (trên thiết bị hoặc tường)

    "The wall plate has an RJ45 connector jack for network access."

    (Tấm ốp tường có ổ cắm RJ45 để truy cập mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rj45 connector

danh từ
Lật mặt

Một loại đầu nối thường được sử dụng cho các kết nối Ethernet. RJ45 là viết tắt của Registered Jack 45.

"The RJ45 connector is used to connect the computer to the local network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This RJ45 connector is properly installed, isn't it?
Đầu nối RJ45 này đã được lắp đúng cách, phải không?
Phủ định
That RJ45 connector isn't working, is it?
Đầu nối RJ45 đó không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
The RJ45 connectors haven't been tested, have they?
Các đầu nối RJ45 vẫn chưa được kiểm tra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rj45 connector".

Xương sống của Mạng cục bộ (LAN)

Đầu nối RJ45 là thành phần không thể thiếu trong các mạng cục bộ (LAN) có dây trên toàn thế giới. Nó cho phép kết nối ổn định và tốc độ cao giữa máy tính, bộ định tuyến (router), thiết bị chuyển mạch (switch) và nhiều thiết bị mạng khác, là nền tảng cho internet có dây mà chúng ta sử dụng hàng ngày trong gia đình và văn phòng.

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu

RJ45 là một ví dụ điển hình về tiêu chuẩn kỹ thuật đã được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu. Sự thống nhất này đảm bảo rằng các thiết bị mạng từ các nhà sản xuất khác nhau có thể tương thích với nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và mở rộng hạ tầng internet và mạng máy tính trên quy mô lớn.