(Top Banner Ad)
ethernet connector
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

ethernet connector

UK: /ˈiːθənɛt kəˈnɛktər/ • US: /ˈiːθərˌnɛt kəˈnɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

Đầu nối Ethernet Đầu cắm Ethernet Đầu nối mạng Ethernet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical interface used to connect devices to an Ethernet network.

Vietnamese Meaning

Một giao diện vật lý được sử dụng để kết nối các thiết bị vào một mạng Ethernet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the Ethernet connector is securely plugged into the network port."

    "Hãy chắc chắn rằng đầu nối Ethernet được cắm chắc chắn vào cổng mạng."

  • "The Ethernet connector on my laptop is broken."

    "Đầu nối Ethernet trên máy tính xách tay của tôi bị hỏng."

  • "We need a new Ethernet connector for this cable."

    "Chúng ta cần một đầu nối Ethernet mới cho cáp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối liền
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnection sự ngắt kết nối, sự cắt liên lạc
Adjective connected đã kết nối, có liên quan
Adjective unconnected chưa kết nối, không liên quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Latin
aether
English
ether
Old English
net
English
Ethernet
Latin
conectere
English
connect
English
connector

Nguồn gốc của Ethernet

Tên gọi 'Ethernet' được đặt bởi Robert Metcalfe tại Xerox PARC vào những năm 1970. Ông lấy cảm hứng từ khái niệm 'luminiferous aether' (tạm dịch: ê-te mang ánh sáng) – một môi trường giả định từng được cho là lấp đầy không gian và truyền tải sóng ánh sáng. Metcalfe chọn 'ether' để truyền tải ý tưởng rằng mạng này có thể cho phép các thiết bị giao tiếp ở bất cứ đâu, giống như ê-te được tin là truyền tải lực điện từ khắp mọi nơi. Phần '-net' tất nhiên đến từ 'network' (mạng lưới).

Kết nối và Bộ kết nối

Từ 'connector' bắt nguồn từ động từ 'connect', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'nối liền'. 'Connect' có gốc từ tiếng Latin 'conectere', với 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'nectere' nghĩa là 'buộc' hoặc 'thắt'. 'Connector' là một danh từ chỉ một vật dùng để kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, và trong trường hợp này là để kết nối cáp Ethernet với thiết bị điện tử.

Usage Note

Ethernet connector thường đề cập đến đầu nối RJ45, là loại đầu nối phổ biến nhất được sử dụng cho cáp Ethernet. Mặc dù có các loại đầu nối khác cho các loại mạng khác (ví dụ: BNC cho mạng coaxial), 'Ethernet connector' gần như luôn ngụ ý đầu nối RJ45 trong bối cảnh mạng hiện đại.

Prepositions

to for

‘to’ được sử dụng khi chỉ sự kết nối vật lý, ví dụ ‘connect the Ethernet connector to the port’. ‘for’ được sử dụng khi chỉ mục đích, ví dụ ‘an Ethernet connector for a network cable’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethernet connector
  • standard standard ethernet connector
    (đầu nối Ethernet tiêu chuẩn)
  • damaged damaged ethernet connector
    (đầu nối Ethernet bị hỏng)
  • loose loose ethernet connector
    (đầu nối Ethernet lỏng lẻo)
  • secure secure ethernet connector
    (đầu nối Ethernet chắc chắn)
  • RJ45 RJ45 ethernet connector
    (đầu nối Ethernet loại RJ45)
  • gigabit gigabit ethernet connector
    (đầu nối Ethernet gigabit (tốc độ cao))
Verb + ethernet connector
  • plug in plug in the ethernet connector
    (cắm đầu nối Ethernet vào)
  • insert insert the ethernet connector
    (gắn đầu nối Ethernet)
  • unplug unplug the ethernet connector
    (rút đầu nối Ethernet ra)
  • connect connect the ethernet connector
    (kết nối đầu nối Ethernet)
  • check check the ethernet connector
    (kiểm tra đầu nối Ethernet)
  • replace replace the ethernet connector
    (thay thế đầu nối Ethernet)

Idioms

  • plug in the Ethernet connector

    cắm đầu nối Ethernet (vào cổng)

    "Please plug in the Ethernet connector to ensure a stable connection for your online meeting."

    (Vui lòng cắm đầu nối Ethernet để đảm bảo kết nối ổn định cho cuộc họp trực tuyến của bạn.)

  • Ethernet connector port

    cổng cắm đầu nối Ethernet

    "Many modern ultra-thin laptops lack an Ethernet connector port, requiring a separate adapter."

    (Nhiều máy tính xách tay siêu mỏng hiện đại thiếu cổng cắm đầu nối Ethernet, yêu cầu phải có bộ chuyển đổi riêng.)

  • check the Ethernet connector

    kiểm tra đầu nối Ethernet

    "If you are experiencing slow internet, you should first check the Ethernet connector on your computer and router."

    (Nếu bạn đang gặp sự cố internet chậm, bạn nên kiểm tra đầu nối Ethernet trên máy tính và bộ định tuyến của mình trước tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethernet connector

Danh từ
Lật mặt

Một giao diện vật lý được sử dụng để kết nối các thiết bị vào một mạng Ethernet.

"Make sure the Ethernet connector is securely plugged into the network port."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethernet connector".

Sự phổ biến của Ethernet có dây

Trong khi Wi-Fi thống trị hiện nay, đầu nối Ethernet vẫn luôn và vẫn là yếu tố then chốt cho các kết nối internet ổn định, tốc độ cao và bảo mật trong văn phòng, trung tâm dữ liệu và đối với các game thủ chuyên nghiệp. Tiếng 'click' đặc trưng khi cắm đầu nối vào là điều quen thuộc với bất kỳ ai từng thiết lập mạng có dây. Nó đại diện cho độ tin cậy trong một thế giới ngày càng không dây.

Vai trò không thể thiếu trong hạ tầng Internet

Đầu nối Ethernet tượng trưng cho một kỷ nguyên nền tảng của mạng máy tính. Mặc dù các công nghệ không dây đã phát triển mạnh mẽ, nó vẫn không thể thiếu cho các ứng dụng cụ thể mà độ trễ, tốc độ và bảo mật là tối quan trọng. Nó đại diện cho xương sống vật lý của hạ tầng internet, đảm bảo sự truyền tải dữ liệu hiệu quả và đáng tin cậy trên toàn cầu.