(Top Banner Ad)
robust target
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ, Chính trị

robust target

UK: /rəʊˈbʌst ˈtɑːɡɪt/ • US: /roʊˈbʌst ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu vững chắc mục tiêu kiên định mục tiêu mạnh mẽ mục tiêu có tính khả thi cao mục tiêu bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A target that is resilient, durable, and able to withstand challenges or disruptions.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu mạnh mẽ, bền bỉ và có khả năng chống chịu các thách thức hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set a robust target for increasing sales by 20% next year."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu mạnh mẽ là tăng doanh số bán hàng lên 20% vào năm tới."

  • "The project needs a robust target to ensure its long-term success."

    "Dự án cần một mục tiêu mạnh mẽ để đảm bảo thành công lâu dài."

  • "We need to develop a robust target for reducing carbon emissions."

    "Chúng ta cần phát triển một mục tiêu mạnh mẽ để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, vững chắc
Noun robustness sự mạnh mẽ, sự vững chắc, tính bền bỉ
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, chiến lược mục tiêu

Synonyms

achievable target (mục tiêu có thể đạt được)realistic target (mục tiêu thực tế)durable target (mục tiêu bền vững)resilient target (mục tiêu kiên cường)

Antonyms

Related Words

strategic target (mục tiêu chiến lược)business target (mục tiêu kinh doanh)financial target (mục tiêu tài chính)performance target (mục tiêu hiệu suất)

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust
Old French
targe
Old French
targette
English
target

Sức mạnh từ cây sồi

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robur', nghĩa là 'cây sồi'. Cây sồi nổi tiếng với sự chắc khỏe và bền bỉ, từ đó 'robust' mang ý nghĩa mạnh mẽ, khỏe mạnh và kiên cường.

Từ chiếc khiên nhỏ đến mục tiêu

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Old French là 'targette', một dạng diminutive của 'targe' (chiếc khiên). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một điểm hoặc vật mà người ta nhắm vào, giống như việc binh lính nhắm vào chiếc khiên của đối thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mục tiêu có khả năng đạt được cao, ngay cả trong điều kiện khó khăn. 'Robust' nhấn mạnh tính kiên cường và khả năng phục hồi của mục tiêu. Nó khác với 'easy target' (mục tiêu dễ dàng), ám chỉ một mục tiêu dễ bị tấn công hoặc đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with robust target
  • set set a robust target
    (đặt ra một mục tiêu vững chắc/mạnh mẽ)
  • achieve achieve a robust target
    (đạt được một mục tiêu vững chắc)
  • meet meet a robust target
    (đáp ứng/hoàn thành một mục tiêu vững chắc)
  • establish establish a robust target
    (thiết lập một mục tiêu vững chắc)
  • exceed exceed a robust target
    (vượt quá một mục tiêu vững chắc)
Prepositions with robust target
  • towards work towards a robust target
    (làm việc hướng tới một mục tiêu vững chắc)
  • for a robust target for emissions reduction
    (một mục tiêu vững chắc cho việc giảm phát thải)

Idioms

  • Set a robust target

    Đặt ra một mục tiêu vững chắc/khả thi

    "The company decided to set a robust target for quarterly sales growth."

    (Công ty quyết định đặt ra một mục tiêu vững chắc cho tăng trưởng doanh số quý.)

  • Meet/Achieve robust targets

    Đạt được/hoàn thành các mục tiêu vững chắc

    "Despite challenges, the team managed to meet all robust targets."

    (Mặc dù gặp nhiều thách thức, nhóm đã quản lý để hoàn thành tất cả các mục tiêu vững chắc.)

  • A robust target for X

    Một mục tiêu vững chắc cho X

    "We need a robust target for reducing carbon emissions by 2030."

    (Chúng ta cần một mục tiêu vững chắc để giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust target

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu mạnh mẽ, bền bỉ và có khả năng chống chịu các thách thức hoặc gián đoạn.

"The company set a robust target for increasing sales by 20% next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust target".

Tầm quan trọng của mục tiêu vững chắc trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được, đầy thách thức nhưng vẫn khả thi. Một 'robust target' (mục tiêu vững chắc) phản ánh tư duy này – nó biểu thị một mục tiêu không chỉ tham vọng mà còn có nền tảng tốt, kiên cường và được lên kế hoạch cẩn thận để chịu được thách thức. Điều này thường gắn liền với lập kế hoạch chiến lược, quản lý hiệu suất và trách nhiệm giải trình, trái ngược với những mục tiêu mơ hồ hoặc dễ dàng từ bỏ.