robust target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A target that is resilient, durable, and able to withstand challenges or disruptions.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu mạnh mẽ, bền bỉ và có khả năng chống chịu các thách thức hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company set a robust target for increasing sales by 20% next year."
"Công ty đã đặt ra một mục tiêu mạnh mẽ là tăng doanh số bán hàng lên 20% vào năm tới."
-
"The project needs a robust target to ensure its long-term success."
"Dự án cần một mục tiêu mạnh mẽ để đảm bảo thành công lâu dài."
-
"We need to develop a robust target for reducing carbon emissions."
"Chúng ta cần phát triển một mục tiêu mạnh mẽ để giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | robustly | một cách mạnh mẽ, vững chắc |
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, sự vững chắc, tính bền bỉ |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu |
| Adjective | targeted | được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể |
| Noun | targeting | sự nhắm mục tiêu, chiến lược mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mục tiêu có khả năng đạt được cao, ngay cả trong điều kiện khó khăn. 'Robust' nhấn mạnh tính kiên cường và khả năng phục hồi của mục tiêu. Nó khác với 'easy target' (mục tiêu dễ dàng), ám chỉ một mục tiêu dễ bị tấn công hoặc đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a robust target (đặt ra một mục tiêu vững chắc/mạnh mẽ)
-
achieve achieve a robust target (đạt được một mục tiêu vững chắc)
-
meet meet a robust target (đáp ứng/hoàn thành một mục tiêu vững chắc)
-
establish establish a robust target (thiết lập một mục tiêu vững chắc)
-
exceed exceed a robust target (vượt quá một mục tiêu vững chắc)
-
towards work towards a robust target (làm việc hướng tới một mục tiêu vững chắc)
-
for a robust target for emissions reduction (một mục tiêu vững chắc cho việc giảm phát thải)
Idioms
-
Set a robust target
Đặt ra một mục tiêu vững chắc/khả thi
"The company decided to set a robust target for quarterly sales growth."
(Công ty quyết định đặt ra một mục tiêu vững chắc cho tăng trưởng doanh số quý.)
-
Meet/Achieve robust targets
Đạt được/hoàn thành các mục tiêu vững chắc
"Despite challenges, the team managed to meet all robust targets."
(Mặc dù gặp nhiều thách thức, nhóm đã quản lý để hoàn thành tất cả các mục tiêu vững chắc.)
-
A robust target for X
Một mục tiêu vững chắc cho X
"We need a robust target for reducing carbon emissions by 2030."
(Chúng ta cần một mục tiêu vững chắc để giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robust target
Tính từ + Danh từMột mục tiêu mạnh mẽ, bền bỉ và có khả năng chống chịu các thách thức hoặc gián đoạn.
"The company set a robust target for increasing sales by 20% next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust target".
