(Top Banner Ad)
weak target
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Chiến lược, An ninh mạng

weak target

UK: /wiːk ˈtɑːɡɪt/ • US: /wiːk ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu yếu mục tiêu dễ bị tấn công con mồi dễ xơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity, person, or system that is vulnerable or easily exploited.

Vietnamese Meaning

Một thực thể, người, hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ bị khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outdated software made the server a weak target for hackers."

    "Phần mềm lỗi thời đã khiến máy chủ trở thành một mục tiêu yếu kém cho tin tặc."

  • "The struggling company was seen as a weak target for acquisition."

    "Công ty đang gặp khó khăn được xem là một mục tiêu yếu kém để mua lại."

  • "Due to its lack of security measures, the website became a weak target for cyberattacks."

    "Do thiếu các biện pháp an ninh, trang web đã trở thành một mục tiêu yếu kém cho các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt, kém
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt, yếu kém
Noun target mục tiêu, đích nhắm
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng

Synonyms

Antonyms

strong target (mục tiêu mạnh)hardened target (mục tiêu được củng cố)

Related Words

attack vector (véc-tơ tấn công)exploit (khai thác (lỗ hổng))threat actor (tác nhân đe dọa)

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weik-
Proto-Germanic
*waikaz
Old English
wāc
Old French
targette
Middle English
weyk
Middle English
target
English
weak target

Nguồn gốc từ 'Weak'

Từ 'weak' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*weik-' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'quay lại'. Qua tiếng Proto-Germanic thành '*waikaz' ('mềm dẻo, yếu ớt') và sau đó là tiếng Anh cổ 'wāc' ('mềm, yếu ớt, nhượng bộ'). Sự thay đổi ngữ nghĩa từ 'mềm dẻo' sang 'yếu đuối' phản ánh sự liên tưởng giữa khả năng dễ uốn cong và thiếu sức mạnh.

Nguồn gốc từ 'Target'

Từ 'target' đến với tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'targette', là một dạng rút gọn của 'targe' có nghĩa là 'lá chắn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc khiên nhỏ. Về sau, 'target' phát triển nghĩa để chỉ một điểm hoặc vật mà người ta nhắm vào khi tập bắn hoặc tấn công, từ đó mở rộng nghĩa ra các mục tiêu chiến lược hoặc đối tượng cần đạt được.

Usage Note

Cụm từ 'weak target' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an ninh, kinh doanh và chiến lược. Nó nhấn mạnh tính dễ bị tấn công, khai thác hoặc ảnh hưởng của một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó. Sự yếu kém có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như thiếu phòng thủ, quản lý kém, thông tin lỗi thời, hoặc nguồn lực hạn chế. Trong kinh doanh, 'weak target' có thể chỉ một công ty có tình hình tài chính không ổn định, dễ bị mua lại. Trong an ninh mạng, nó có thể chỉ một hệ thống có lỗ hổng bảo mật dễ bị tấn công. Khác với 'vulnerable target' (mục tiêu dễ bị tổn thương) có thể do yếu tố bên ngoài tác động, 'weak target' thường mang ý nghĩa yếu kém vốn có.

Prepositions

for of

* 'weak target for': Chỉ mục tiêu yếu kém, phù hợp cho một hành động cụ thể nào đó (ví dụ: tấn công, mua lại). Ví dụ: 'The company is a weak target for a hostile takeover.' (Công ty là một mục tiêu yếu kém cho một cuộc thâu tóm thù địch). * 'weak target of': Chỉ mục tiêu yếu kém là đối tượng của một hành động nào đó. Ví dụ: 'The network was a weak target of a cyber attack.' (Mạng lưới là một mục tiêu yếu kém của một cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weak target
  • identify identify a weak target
    (xác định một mục tiêu yếu kém)
  • exploit exploit a weak target
    (khai thác một mục tiêu yếu kém)
  • become become a weak target
    (trở thành một mục tiêu yếu kém)
  • present present a weak target
    (thể hiện/phơi bày một mục tiêu yếu kém)
Adjective + weak target
  • potentially a potentially weak target
    (một mục tiêu có khả năng yếu kém)
  • obvious an obvious weak target
    (một mục tiêu yếu kém rõ ràng)
  • prime a prime weak target
    (một mục tiêu yếu kém chính/chủ yếu)
Noun phrase with weak target
  • identification identification of a weak target
    (sự xác định một mục tiêu yếu kém)
  • exploitation exploitation of a weak target
    (sự khai thác một mục tiêu yếu kém)

Idioms

  • to be a weak target (for something/someone)

    là mục tiêu yếu kém, dễ bị tổn thương/tấn công (bởi cái gì/ai đó)

    "Without proper encryption, your personal data will be a weak target for cyber criminals."

    (Nếu không có mã hóa phù hợp, dữ liệu cá nhân của bạn sẽ là một mục tiêu yếu kém cho tội phạm mạng.)

  • to present oneself as a weak target

    tự biến mình thành mục tiêu yếu kém/dễ bị tổn thương

    "By showing a lack of confidence, he was unknowingly presenting himself as a weak target to the bullies."

    (Bằng cách thể hiện sự thiếu tự tin, anh ấy đã vô tình tự biến mình thành mục tiêu yếu kém cho những kẻ bắt nạt.)

  • to make something a weak target

    biến cái gì đó thành mục tiêu yếu kém

    "Failing to regularly update software can make your computer system a weak target for viruses."

    (Việc không cập nhật phần mềm thường xuyên có thể biến hệ thống máy tính của bạn thành mục tiêu yếu kém cho virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak target

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thực thể, người, hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ bị khai thác.

"The outdated software made the server a weak target for hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company identified small startups as a weak target for acquisition.
Công ty xác định các công ty khởi nghiệp nhỏ là mục tiêu yếu để mua lại.
Phủ định
Our marketing campaign does not focus on the weak target audience.
Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi không tập trung vào đối tượng mục tiêu yếu.
Nghi vấn
Is this product designed for a weak target group in terms of income?
Sản phẩm này có được thiết kế cho một nhóm mục tiêu yếu về thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak target".

An ninh mạng và Sự dễ bị tổn thương

Trong thế giới số, khái niệm 'mục tiêu yếu kém' (weak target) là trọng tâm trong lĩnh vực an ninh mạng. Nó dùng để chỉ bất kỳ hệ thống, mạng lưới hay cá nhân nào có lỗ hổng bảo mật hoặc thiếu các biện pháp phòng vệ cần thiết, khiến chúng dễ dàng bị tin tặc tấn công và khai thác. Việc nhận diện, đánh giá và khắc phục các 'mục tiêu yếu kém' này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thông tin và tài sản số khỏi các mối đe dọa.

Chiến lược và Cạnh tranh

Trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, thể thao đến chiến tranh, việc xác định 'mục tiêu yếu kém' là một yếu tố then chốt của chiến lược. Các đối thủ cạnh tranh hoặc quân địch sẽ luôn tìm cách phát hiện và khai thác những điểm yếu hoặc lỗ hổng trong hệ thống, kế hoạch, hoặc nguồn lực của đối phương. Ngược lại, việc bảo vệ hoặc củng cố những 'mục tiêu yếu kém' của chính mình là rất quan trọng để duy trì lợi thế và an toàn.