(Top Banner Ad)
rock debris
B2
danh từ B2 Địa chất học

rock debris

UK: /rɒk dɪˈbriː/ • US: /rɑːk dəˈbriː/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vụn đá đá vụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fragments of rock that have been broken off from a larger mass, often by weathering, erosion, or impact.

Vietnamese Meaning

Mảnh vụn đá bị vỡ ra từ một khối đá lớn hơn, thường do phong hóa, xói mòn hoặc va chạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landslide left a trail of rock debris down the mountainside."

    "Vụ lở đất đã để lại một vệt mảnh vụn đá xuống sườn núi."

  • "The road was blocked by rock debris after the earthquake."

    "Con đường bị chặn bởi mảnh vụn đá sau trận động đất."

  • "Geologists studied the rock debris to understand the formation of the mountain."

    "Các nhà địa chất nghiên cứu mảnh vụn đá để hiểu sự hình thành của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock hòn đá, tảng đá; thể loại nhạc rock
Verb rock rung lắc, đu đưa
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh; không ổn định, khó khăn
Noun debris mảnh vỡ, vụn vỡ; rác thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rukkōn
Old English
rocc
Middle English
rokke
English
rock
Old French
debriser
French
débris
English
debris
English
rock debris

Nguồn gốc của 'rock'

Từ 'rock' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ đại hoặc thậm chí có thể từ tiếng Celtic. Nó không chỉ đơn thuần là một hòn đá nhỏ mà thường chỉ những khối đá lớn, vững chắc, gắn liền với hình ảnh núi non và sự bền vững qua thời gian.

Nguồn gốc của 'debris'

Từ 'debris' mang một nét thanh lịch từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là 'mảnh vỡ' hoặc 'vụn vỡ'. Từ gốc 'débriser' có nghĩa là 'phá vỡ ra từng mảnh'. 'Debris' gợi lên hình ảnh của những gì còn sót lại sau khi một vật thể nguyên vẹn đã bị phân hủy hoặc phá hủy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất, địa mạo, và các ngành khoa học liên quan đến Trái Đất. Nó mô tả các mảnh vỡ rời rạc của đá, có thể có kích thước khác nhau từ hạt cát đến tảng đá lớn. 'Debris' mang sắc thái của sự phân rã, vỡ vụn. So với 'rock fragments', 'rock debris' thường ám chỉ các mảnh vỡ có nguồn gốc tự nhiên và thường là kết quả của các quá trình địa chất.

Prepositions

of in on

'of': Cho biết nguồn gốc của mảnh vụn (rock debris of a landslide). 'in': Cho biết vị trí của mảnh vụn (rock debris in a valley). 'on': Cho biết vị trí của mảnh vụn (rock debris on a slope).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock debris
  • fallen fallen rock debris
    (đá vụn rơi, mảnh đá rơi)
  • loose loose rock debris
    (đá vụn lỏng lẻo)
  • fine fine rock debris
    (bụi đá mịn, vụn đá mịn)
  • large large rock debris
    (đá vụn lớn, mảnh đá lớn)
  • unstable unstable rock debris
    (đá vụn không ổn định)
Verb + rock debris
  • clear clear rock debris
    (dọn dẹp đá vụn)
  • remove remove rock debris
    (loại bỏ đá vụn)
  • sweep away sweep away rock debris
    (quét sạch đá vụn)
  • bury under bury under rock debris
    (chôn vùi dưới đống đá vụn)
Noun + of + rock debris (or similar structures)
  • pile of a pile of rock debris
    (một đống đá vụn)
  • layer of a layer of rock debris
    (một lớp đá vụn)
  • field of a field of rock debris
    (một bãi đá vụn)

Idioms

  • falling rock debris

    đá vụn rơi (thường là cảnh báo nguy hiểm)

    "Hikers should be aware of falling rock debris in this area."

    (Những người đi bộ đường dài nên cẩn thận với đá vụn rơi trong khu vực này.)

  • clear rock debris

    dọn dẹp đá vụn (thường là để thông đường hoặc khu vực)

    "After the landslide, rescue teams worked to clear rock debris from the main road."

    (Sau trận lở đất, các đội cứu hộ đã làm việc để dọn dẹp đá vụn khỏi con đường chính.)

  • accumulation of rock debris

    sự tích tụ đá vụn (chỉ việc đá vụn chất đống theo thời gian)

    "The continuous erosion led to a massive accumulation of rock debris at the base of the cliff."

    (Sự xói mòn liên tục đã dẫn đến một sự tích tụ lớn đá vụn ở chân vách đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock debris

danh từ
Lật mặt

Mảnh vụn đá bị vỡ ra từ một khối đá lớn hơn, thường do phong hóa, xói mòn hoặc va chạm.

"The landslide left a trail of rock debris down the mountainside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is going to remove the rock debris from the road tomorrow.
Đội xây dựng sẽ dọn dẹp đống đá vụn khỏi đường vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to ignore the rock debris blocking the entrance.
Họ sẽ không bỏ qua đống đá vụn đang chặn lối vào.
Nghi vấn
Is the geologist going to analyze the rock debris for signs of volcanic activity?
Nhà địa chất có định phân tích các mảnh vụn đá để tìm dấu hiệu của hoạt động núi lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock debris".

Thiên tai: Lở đất và Đá rơi

Đá vụn (rock debris) là một yếu tố then chốt trong nhiều thảm họa tự nhiên như lở đất, lở đá và sạt lở bùn. Ở các vùng núi, đặc biệt là vào mùa mưa, những khối đá vụn lỏng lẻo có thể trượt xuống dốc, gây nguy hiểm nghiêm trọng cho con người, phá hủy nhà cửa và cơ sở hạ tầng giao thông. Đây là một vấn đề môi trường và an toàn quan trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Bằng chứng từ quá khứ: Khảo cổ học và Địa chất

Trong khảo cổ học và địa chất, các lớp đá vụn có thể chứa đựng những manh mối quan trọng về lịch sử Trái Đất và hoạt động của con người. Các nhà địa chất nghiên cứu đá vụn để hiểu về quá trình xói mòn, hình thành núi và các sự kiện địa chất cổ đại. Trong khi đó, các nhà khảo cổ có thể tìm thấy các công cụ, mảnh gốm sứ hoặc di vật khác bị chôn vùi trong đá vụn, giúp tái hiện cuộc sống của các nền văn minh xa xưa.