rock debris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fragments of rock that have been broken off from a larger mass, often by weathering, erosion, or impact.
Vietnamese Meaning
Mảnh vụn đá bị vỡ ra từ một khối đá lớn hơn, thường do phong hóa, xói mòn hoặc va chạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landslide left a trail of rock debris down the mountainside."
"Vụ lở đất đã để lại một vệt mảnh vụn đá xuống sườn núi."
-
"The road was blocked by rock debris after the earthquake."
"Con đường bị chặn bởi mảnh vụn đá sau trận động đất."
-
"Geologists studied the rock debris to understand the formation of the mountain."
"Các nhà địa chất nghiên cứu mảnh vụn đá để hiểu sự hình thành của ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất, địa mạo, và các ngành khoa học liên quan đến Trái Đất. Nó mô tả các mảnh vỡ rời rạc của đá, có thể có kích thước khác nhau từ hạt cát đến tảng đá lớn. 'Debris' mang sắc thái của sự phân rã, vỡ vụn. So với 'rock fragments', 'rock debris' thường ám chỉ các mảnh vỡ có nguồn gốc tự nhiên và thường là kết quả của các quá trình địa chất.
Prepositions
'of': Cho biết nguồn gốc của mảnh vụn (rock debris of a landslide). 'in': Cho biết vị trí của mảnh vụn (rock debris in a valley). 'on': Cho biết vị trí của mảnh vụn (rock debris on a slope).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fallen fallen rock debris (đá vụn rơi, mảnh đá rơi)
-
loose loose rock debris (đá vụn lỏng lẻo)
-
fine fine rock debris (bụi đá mịn, vụn đá mịn)
-
large large rock debris (đá vụn lớn, mảnh đá lớn)
-
unstable unstable rock debris (đá vụn không ổn định)
-
clear clear rock debris (dọn dẹp đá vụn)
-
remove remove rock debris (loại bỏ đá vụn)
-
sweep away sweep away rock debris (quét sạch đá vụn)
-
bury under bury under rock debris (chôn vùi dưới đống đá vụn)
-
pile of a pile of rock debris (một đống đá vụn)
-
layer of a layer of rock debris (một lớp đá vụn)
-
field of a field of rock debris (một bãi đá vụn)
Idioms
-
falling rock debris
đá vụn rơi (thường là cảnh báo nguy hiểm)
"Hikers should be aware of falling rock debris in this area."
(Những người đi bộ đường dài nên cẩn thận với đá vụn rơi trong khu vực này.)
-
clear rock debris
dọn dẹp đá vụn (thường là để thông đường hoặc khu vực)
"After the landslide, rescue teams worked to clear rock debris from the main road."
(Sau trận lở đất, các đội cứu hộ đã làm việc để dọn dẹp đá vụn khỏi con đường chính.)
-
accumulation of rock debris
sự tích tụ đá vụn (chỉ việc đá vụn chất đống theo thời gian)
"The continuous erosion led to a massive accumulation of rock debris at the base of the cliff."
(Sự xói mòn liên tục đã dẫn đến một sự tích tụ lớn đá vụn ở chân vách đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock debris
danh từMảnh vụn đá bị vỡ ra từ một khối đá lớn hơn, thường do phong hóa, xói mòn hoặc va chạm.
"The landslide left a trail of rock debris down the mountainside."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew is going to remove the rock debris from the road tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ dọn dẹp đống đá vụn khỏi đường vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to ignore the rock debris blocking the entrance. |
Họ sẽ không bỏ qua đống đá vụn đang chặn lối vào. |
| Nghi vấn | Is the geologist going to analyze the rock debris for signs of volcanic activity? |
Nhà địa chất có định phân tích các mảnh vụn đá để tìm dấu hiệu của hoạt động núi lửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock debris".
