rock wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bức tường được làm từ đá hoặc sỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers struggled to ascend the steep rock wall."
"Những người leo núi vật lộn để leo lên vách đá dốc đứng."
-
"The garden featured a beautiful rock wall."
"Khu vườn có một bức tường đá rất đẹp."
-
"He built a rock wall to support the hillside."
"Anh ấy xây một bức tường đá để giữ sườn đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các bức tường tự nhiên (vách đá) hoặc nhân tạo được xây dựng từ đá. Có thể là một phần của cảnh quan tự nhiên, công trình kiến trúc, hoặc dụng cụ tập luyện thể thao (leo núi).
Prepositions
'on the rock wall' (trên vách đá), 'against the rock wall' (dựa vào vách đá), 'near the rock wall' (gần vách đá). Giới từ 'on' và 'against' thường được dùng khi nói về vị trí hoặc hành động tiếp xúc trực tiếp với vách đá, còn 'near' chỉ vị trí lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a rock wall (xây một bức tường đá)
-
climb climb a rock wall (leo lên một bức tường đá)
-
scale scale a rock wall (vượt qua một bức tường đá (thường cao hoặc khó khăn))
Idioms
-
hit a rock wall
gặp phải chướng ngại vật lớn, đi vào bế tắc hoàn toàn
"Our project hit a rock wall when we ran out of funding."
(Dự án của chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn (đi vào bế tắc) khi hết kinh phí.)
-
up against a rock wall
đứng trước một tình thế khó khăn, bế tắc
"She felt like she was up against a rock wall with no solutions to her problem."
(Cô ấy cảm thấy như đang đứng trước một bức tường đá (bế tắc) mà không có giải pháp nào cho vấn đề của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock wall
Danh từMột bức tường được làm từ đá hoặc sỏi.
"The climbers struggled to ascend the steep rock wall."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to climb the rock wall tomorrow. |
Tôi sẽ leo bức tường đá vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to build a rock wall in her garden. |
Cô ấy sẽ không xây một bức tường đá trong vườn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are they going to install a rock wall in the new gym? |
Họ có định lắp đặt một bức tường đá trong phòng tập thể dục mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock wall".
