(Top Banner Ad)
rock wall
A2
Danh từ A2 Địa chất, Xây dựng, Thể thao leo núi

rock wall

UK: /rɒk wɔːl/ • US: /rɑːk wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

vách đá tường đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall made of rocks or stones.

Vietnamese Meaning

Một bức tường được làm từ đá hoặc sỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers struggled to ascend the steep rock wall."

    "Những người leo núi vật lộn để leo lên vách đá dốc đứng."

  • "The garden featured a beautiful rock wall."

    "Khu vườn có một bức tường đá rất đẹp."

  • "He built a rock wall to support the hillside."

    "Anh ấy xây một bức tường đá để giữ sườn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock Đá, khối đá; nhạc rock
Adjective rocky Nhiều đá, gồ ghề; không vững chãi, khó khăn
Verb rock Lắc lư, đu đưa; làm rung chuyển
Noun wall Bức tường, vách ngăn
Verb wall Xây tường, bao vây bằng tường
Adjective walled Có tường bao quanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Xây dựng, Thể thao leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roque
Middle English
rokke
Modern English
rock
Latin
vallum
Old English
weall
Middle English
wal
Modern English
wall

Nguồn gốc 'Rock Wall'

Cụm từ 'rock wall' (bức tường đá) là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại: 'rock' (đá) và 'wall' (tường). 'Rock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roque' hoặc 'roche', qua tiếng Anh Trung đại 'rokke'. 'Wall' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vallum' (nghĩa là 'thành lũy' hoặc 'hàng rào'), qua tiếng Anh cổ 'weall'. Hai từ này kết hợp lại một cách tự nhiên để mô tả một công trình xây dựng bằng đá.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các bức tường tự nhiên (vách đá) hoặc nhân tạo được xây dựng từ đá. Có thể là một phần của cảnh quan tự nhiên, công trình kiến trúc, hoặc dụng cụ tập luyện thể thao (leo núi).

Prepositions

on against near

'on the rock wall' (trên vách đá), 'against the rock wall' (dựa vào vách đá), 'near the rock wall' (gần vách đá). Giới từ 'on' và 'against' thường được dùng khi nói về vị trí hoặc hành động tiếp xúc trực tiếp với vách đá, còn 'near' chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rock wall
  • build build a rock wall
    (xây một bức tường đá)
  • climb climb a rock wall
    (leo lên một bức tường đá)
  • scale scale a rock wall
    (vượt qua một bức tường đá (thường cao hoặc khó khăn))

Idioms

  • hit a rock wall

    gặp phải chướng ngại vật lớn, đi vào bế tắc hoàn toàn

    "Our project hit a rock wall when we ran out of funding."

    (Dự án của chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn (đi vào bế tắc) khi hết kinh phí.)

  • up against a rock wall

    đứng trước một tình thế khó khăn, bế tắc

    "She felt like she was up against a rock wall with no solutions to her problem."

    (Cô ấy cảm thấy như đang đứng trước một bức tường đá (bế tắc) mà không có giải pháp nào cho vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock wall

Danh từ
Lật mặt

Một bức tường được làm từ đá hoặc sỏi.

"The climbers struggled to ascend the steep rock wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to climb the rock wall tomorrow.
Tôi sẽ leo bức tường đá vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to build a rock wall in her garden.
Cô ấy sẽ không xây một bức tường đá trong vườn của cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to install a rock wall in the new gym?
Họ có định lắp đặt một bức tường đá trong phòng tập thể dục mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock wall".

Tường Đá Khô (Dry Stone Walls)

Tường đá khô là một loại tường đá được xây dựng mà không dùng vữa hay bất kỳ chất kết dính nào khác, chỉ dựa vào trọng lực và sự khéo léo trong việc xếp các viên đá. Phương pháp xây dựng cổ xưa này có ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở Anh, Ireland, Scotland, và một số vùng ở Địa Trung Hải. Chúng thường được dùng để phân chia đất đai, rào chắn gia súc hoặc làm tường giữ đất.

Chức Năng và Thẩm Mỹ Trong Cảnh Quan

Trong thiết kế cảnh quan và kiến trúc vườn, tường đá không chỉ dùng để phân chia ranh giới, làm tường chắn hay giữ đất mà còn là một yếu tố trang trí quan trọng. Chúng mang lại vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc, bền vững cho không gian ngoại thất, đồng thời giúp kiểm soát xói mòn và tạo ra các cấp độ khác nhau trên địa hình dốc.