stones
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stones'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'stone': những mảnh đá nhỏ; vật liệu dùng để xây dựng; đá quý.
Definition (English Meaning)
Plural form of stone: small pieces of rock; material used for building; gems.
Ví dụ Thực tế với 'Stones'
-
"The path was covered with stones."
"Con đường được phủ đầy đá."
-
"The children were throwing stones into the lake."
"Những đứa trẻ đang ném đá xuống hồ."
-
"The walls of the castle are made of stones."
"Những bức tường của lâu đài được làm bằng đá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stones'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stones
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stones'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ những vật thể rắn, thường nhỏ hơn nhiều so với tảng đá lớn (rock), có thể dùng để xây dựng, trang trí hoặc ném. 'Stones' có thể chỉ vật liệu xây dựng (như sỏi, đá dăm) hoặc đá quý (trong trang sức). Khác với 'rock' thường ám chỉ tảng đá lớn, tự nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with stones': chỉ việc được làm bằng đá (như 'a house with stones'). 'on stones': chỉ vị trí trên bề mặt đá (như 'walking on stones').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stones'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, these stones are so smooth!
|
Chà, những viên đá này mịn quá! |
| Phủ định |
Oh no, there aren't any stones left!
|
Ôi không, không còn viên đá nào nữa! |
| Nghi vấn |
Hey, are these stones yours?
|
Này, những viên đá này có phải của bạn không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They found stones near the river.
|
Họ tìm thấy những viên đá gần bờ sông. |
| Phủ định |
We don't need those stones for the project.
|
Chúng ta không cần những viên đá đó cho dự án. |
| Nghi vấn |
Are these stones yours?
|
Những viên đá này là của bạn phải không? |