(Top Banner Ad)
stones
A2
Danh từ A2 Vật lý, Địa chất, Xây dựng

stones

UK: /stəʊnz/ • US: /stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

những viên đá đá (số nhiều) sỏi đá quý (số nhiều) sỏi (trong y học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of stone: small pieces of rock; material used for building; gems.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'stone': những mảnh đá nhỏ; vật liệu dùng để xây dựng; đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was covered with stones."

    "Con đường được phủ đầy đá."

  • "The children were throwing stones into the lake."

    "Những đứa trẻ đang ném đá xuống hồ."

  • "The walls of the castle are made of stones."

    "Những bức tường của lâu đài được làm bằng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá; hạt (quả)
Verb stone ném đá; lợp đá
Adjective stony nhiều đá, sỏi đá; lạnh lùng, vô cảm (kiểu nhìn)
Noun stonemason thợ xây đá, thợ đẽo đá
Noun stonework công trình bằng đá; nghề xây đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa chất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
stoon
Modern English
stone

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'stone' (và số nhiều 'stones') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stān', chỉ một vật liệu cứng, rắn chắc. Nó liên quan đến các từ gốc German khác, đều mang ý nghĩa tương tự về sự cứng rắn và ổn định. Điều này thể hiện vai trò cơ bản của đá trong cuộc sống con người từ ngàn xưa, dùng làm công cụ, vũ khí và vật liệu xây dựng, cũng như biểu tượng cho sự bền vững.

Usage Note

Chỉ những vật thể rắn, thường nhỏ hơn nhiều so với tảng đá lớn (rock), có thể dùng để xây dựng, trang trí hoặc ném. 'Stones' có thể chỉ vật liệu xây dựng (như sỏi, đá dăm) hoặc đá quý (trong trang sức). Khác với 'rock' thường ám chỉ tảng đá lớn, tự nhiên.

Prepositions

with on

'with stones': chỉ việc được làm bằng đá (như 'a house with stones'). 'on stones': chỉ vị trí trên bề mặt đá (như 'walking on stones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stones
  • precious precious stones
    (đá quý)
  • sharp sharp stones
    (những hòn đá sắc nhọn)
  • smooth smooth stones
    (những viên đá nhẵn, trơn)
Verb + stones
  • throw throw stones
    (ném đá)
  • collect collect stones
    (sưu tầm đá)
  • skip skip stones
    (ném đá tảng trên mặt nước (để đá nảy))
Noun + of + stones
  • pile pile of stones
    (một đống đá)
  • wall wall of stones
    (bức tường đá)

Idioms

  • cast the first stone

    là người đầu tiên chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó, đặc biệt khi mình cũng có lỗi

    "Before you cast the first stone, remember your own mistakes."

    (Trước khi bạn ném đá người khác (chỉ trích người khác), hãy nhớ đến những sai lầm của chính mình.)

  • a rolling stone gathers no moss

    người nay đây mai đó sẽ không tích lũy được của cải, nhưng cũng không bị ràng buộc bởi trách nhiệm; hoặc người luôn thay đổi công việc/nơi ở sẽ không bị trì trệ

    "He's always moving to new cities; a rolling stone gathers no moss, I suppose."

    (Anh ấy luôn chuyển đến các thành phố mới; đúng là người nay đây mai đó thì chẳng tích lũy được gì, tôi đoán vậy.)

  • kill two birds with one stone

    một mũi tên trúng hai đích, làm một việc mà đạt được hai mục tiêu

    "I'll pick up groceries on my way home, killing two birds with one stone."

    (Tôi sẽ ghé mua đồ tạp hóa trên đường về nhà, một mũi tên trúng hai đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stones

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'stone': những mảnh đá nhỏ; vật liệu dùng để xây dựng; đá quý.

"The path was covered with stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these stones are so smooth!
Chà, những viên đá này mịn quá!
Phủ định
Oh no, there aren't any stones left!
Ôi không, không còn viên đá nào nữa!
Nghi vấn
Hey, are these stones yours?
Này, những viên đá này có phải của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found stones near the river.
Họ tìm thấy những viên đá gần bờ sông.
Phủ định
We don't need those stones for the project.
Chúng ta không cần những viên đá đó cho dự án.
Nghi vấn
Are these stones yours?
Những viên đá này là của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stones".

Đá quý và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đá quý (gemstones) có ý nghĩa đặc biệt. Mỗi tháng trong năm thường gắn liền với một loại đá sinh nhật (birthstone) riêng, được cho là mang lại may mắn hoặc có những đặc tính nhất định cho người sinh vào tháng đó. Ví dụ, kim cương cho tháng Tư, ngọc lục bảo cho tháng Năm.

Đá trong kiến trúc và lịch sử

Đá đã được sử dụng rộng rãi trong xây dựng từ thời cổ đại, từ các công trình kiến trúc vĩ đại như Stonehenge ở Anh, Kim tự tháp Ai Cập, cho đến các thành lũy và nhà thờ. Chúng không chỉ là vật liệu mà còn là biểu tượng của sự bền vững, sức mạnh và trí tuệ con người qua các thời đại.