(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stones
A2

stones

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

những viên đá đá (số nhiều) sỏi đá quý (số nhiều) sỏi (trong y học)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stones'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'stone': những mảnh đá nhỏ; vật liệu dùng để xây dựng; đá quý.

Definition (English Meaning)

Plural form of stone: small pieces of rock; material used for building; gems.

Ví dụ Thực tế với 'Stones'

  • "The path was covered with stones."

    "Con đường được phủ đầy đá."

  • "The children were throwing stones into the lake."

    "Những đứa trẻ đang ném đá xuống hồ."

  • "The walls of the castle are made of stones."

    "Những bức tường của lâu đài được làm bằng đá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stones'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stones
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pebbles(sỏi)
rocks(đá (số nhiều))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Địa chất Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Stones'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ những vật thể rắn, thường nhỏ hơn nhiều so với tảng đá lớn (rock), có thể dùng để xây dựng, trang trí hoặc ném. 'Stones' có thể chỉ vật liệu xây dựng (như sỏi, đá dăm) hoặc đá quý (trong trang sức). Khác với 'rock' thường ám chỉ tảng đá lớn, tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

'with stones': chỉ việc được làm bằng đá (như 'a house with stones'). 'on stones': chỉ vị trí trên bề mặt đá (như 'walking on stones').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stones'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these stones are so smooth!
Chà, những viên đá này mịn quá!
Phủ định
Oh no, there aren't any stones left!
Ôi không, không còn viên đá nào nữa!
Nghi vấn
Hey, are these stones yours?
Này, những viên đá này có phải của bạn không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found stones near the river.
Họ tìm thấy những viên đá gần bờ sông.
Phủ định
We don't need those stones for the project.
Chúng ta không cần những viên đá đó cho dự án.
Nghi vấn
Are these stones yours?
Những viên đá này là của bạn phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)