role-playing game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game in which players assume the roles of characters in a fictional setting.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi mà người chơi đóng vai các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys playing role-playing games with his friends every weekend."
"Anh ấy thích chơi trò chơi nhập vai với bạn bè vào mỗi cuối tuần."
-
"Many popular video games are role-playing games."
"Nhiều trò chơi điện tử nổi tiếng là trò chơi nhập vai."
-
"Tabletop role-playing games are played with dice and character sheets."
"Trò chơi nhập vai trên bàn chơi với xúc xắc và bảng nhân vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | role-playing | sự nhập vai, hoạt động nhập vai |
| Adjective | role-playing | (thuộc về) nhập vai, có tính nhập vai (ví dụ: role-playing elements) |
| Noun | role-player | người chơi nhập vai |
| Abbreviation | RPG | viết tắt của role-playing game |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trò chơi nhập vai thường tập trung vào việc phát triển nhân vật, khám phá thế giới và giải quyết các thử thách thông qua tương tác và đưa ra quyết định. Nó khác với các trò chơi khác ở chỗ nhấn mạnh vào cốt truyện và sự nhập vai hơn là chỉ tập trung vào chiến thắng. So với game hành động, role-playing game thường có nhiều yếu tố xây dựng cốt truyện và đối thoại hơn.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ vai trò cụ thể mà người chơi đảm nhận. Ví dụ: 'I played *in* a role-playing game as a wizard.'
* with: Dùng để chỉ các yếu tố hoặc người chơi khác trong trò chơi. Ví dụ: 'She likes playing role-playing games *with* her friends.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tabletop tabletop role-playing game (trò chơi nhập vai trên bàn)
-
online online role-playing game (trò chơi nhập vai trực tuyến)
-
single-player single-player role-playing game (trò chơi nhập vai một người chơi)
-
immersive immersive role-playing game (trò chơi nhập vai có tính nhập vai cao)
-
play play a role-playing game (chơi một trò chơi nhập vai)
-
design design a role-playing game (thiết kế một trò chơi nhập vai)
-
run run a role-playing game (điều hành/làm người quản trò cho một trò chơi nhập vai)
-
experience experience a role-playing game (trải nghiệm một trò chơi nhập vai)
Idioms
-
get into a role-playing game
bắt đầu tham gia hoặc đắm chìm vào một trò chơi nhập vai
"She got into a new role-playing game and spends hours exploring its world."
(Cô ấy bắt đầu chơi một trò chơi nhập vai mới và dành hàng giờ để khám phá thế giới của nó.)
-
run a role-playing game session
điều hành một buổi chơi trò chơi nhập vai (dành cho người quản trò/GM)
"The Dungeon Master will run a role-playing game session for us this Saturday."
(Người quản trò sẽ điều hành một buổi chơi game nhập vai cho chúng tôi vào thứ Bảy này.)
-
immerse oneself in a role-playing game
đắm mình hoàn toàn vào một trò chơi nhập vai
"Many players love to immerse themselves in a role-playing game's rich lore and character development."
(Nhiều người chơi thích đắm mình vào cốt truyện phong phú và quá trình phát triển nhân vật của một trò chơi nhập vai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
role-playing game
NounMột trò chơi mà người chơi đóng vai các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.
"He enjoys playing role-playing games with his friends every weekend."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Playing a role-playing game can be as intellectually stimulating as reading a complex novel. |
Chơi một trò chơi nhập vai có thể kích thích trí tuệ ngang với việc đọc một cuốn tiểu thuyết phức tạp. |
| Phủ định | This role-playing game isn't less challenging than I expected; it's actually quite difficult. |
Trò chơi nhập vai này không kém thử thách hơn tôi nghĩ; nó thực sự khá khó. |
| Nghi vấn | Is this role-playing game the most strategic one you've ever played? |
Đây có phải là trò chơi nhập vai chiến lược nhất mà bạn từng chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role-playing game".
