(Top Banner Ad)
role-playing game
B1
Noun B1 Giải trí, Trò chơi điện tử

role-playing game

UK: /ˈrəʊlˌpleɪɪŋ ˌɡeɪm/ • US: /ˈroʊlˌpleɪɪŋ ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Trò chơi nhập vai Game nhập vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which players assume the roles of characters in a fictional setting.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi mà người chơi đóng vai các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys playing role-playing games with his friends every weekend."

    "Anh ấy thích chơi trò chơi nhập vai với bạn bè vào mỗi cuối tuần."

  • "Many popular video games are role-playing games."

    "Nhiều trò chơi điện tử nổi tiếng là trò chơi nhập vai."

  • "Tabletop role-playing games are played with dice and character sheets."

    "Trò chơi nhập vai trên bàn chơi với xúc xắc và bảng nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role-playing sự nhập vai, hoạt động nhập vai
Adjective role-playing (thuộc về) nhập vai, có tính nhập vai (ví dụ: role-playing elements)
Noun role-player người chơi nhập vai
Abbreviation RPG viết tắt của role-playing game

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
role-playing game

Nguồn Gốc Game Nhập Vai

Cụm từ 'role-playing game' (trò chơi nhập vai) xuất hiện vào những năm 1970, gắn liền với sự ra đời của Dungeons & Dragons (D&D). D&D là trò chơi nhập vai trên bàn (tabletop RPG) đầu tiên được xuất bản rộng rãi, tạo ra một thể loại game mới nơi người chơi hóa thân vào các nhân vật hư cấu, cùng nhau kể chuyện và đưa ra quyết định ảnh hưởng đến cốt truyện.

Usage Note

Trò chơi nhập vai thường tập trung vào việc phát triển nhân vật, khám phá thế giới và giải quyết các thử thách thông qua tương tác và đưa ra quyết định. Nó khác với các trò chơi khác ở chỗ nhấn mạnh vào cốt truyện và sự nhập vai hơn là chỉ tập trung vào chiến thắng. So với game hành động, role-playing game thường có nhiều yếu tố xây dựng cốt truyện và đối thoại hơn.

Prepositions

in with

* in: Dùng để chỉ vai trò cụ thể mà người chơi đảm nhận. Ví dụ: 'I played *in* a role-playing game as a wizard.'
* with: Dùng để chỉ các yếu tố hoặc người chơi khác trong trò chơi. Ví dụ: 'She likes playing role-playing games *with* her friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + role-playing game
  • tabletop tabletop role-playing game
    (trò chơi nhập vai trên bàn)
  • online online role-playing game
    (trò chơi nhập vai trực tuyến)
  • single-player single-player role-playing game
    (trò chơi nhập vai một người chơi)
  • immersive immersive role-playing game
    (trò chơi nhập vai có tính nhập vai cao)
Verb + role-playing game
  • play play a role-playing game
    (chơi một trò chơi nhập vai)
  • design design a role-playing game
    (thiết kế một trò chơi nhập vai)
  • run run a role-playing game
    (điều hành/làm người quản trò cho một trò chơi nhập vai)
  • experience experience a role-playing game
    (trải nghiệm một trò chơi nhập vai)

Idioms

  • get into a role-playing game

    bắt đầu tham gia hoặc đắm chìm vào một trò chơi nhập vai

    "She got into a new role-playing game and spends hours exploring its world."

    (Cô ấy bắt đầu chơi một trò chơi nhập vai mới và dành hàng giờ để khám phá thế giới của nó.)

  • run a role-playing game session

    điều hành một buổi chơi trò chơi nhập vai (dành cho người quản trò/GM)

    "The Dungeon Master will run a role-playing game session for us this Saturday."

    (Người quản trò sẽ điều hành một buổi chơi game nhập vai cho chúng tôi vào thứ Bảy này.)

  • immerse oneself in a role-playing game

    đắm mình hoàn toàn vào một trò chơi nhập vai

    "Many players love to immerse themselves in a role-playing game's rich lore and character development."

    (Nhiều người chơi thích đắm mình vào cốt truyện phong phú và quá trình phát triển nhân vật của một trò chơi nhập vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role-playing game

Noun
Lật mặt

Một trò chơi mà người chơi đóng vai các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.

"He enjoys playing role-playing games with his friends every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Playing a role-playing game can be as intellectually stimulating as reading a complex novel.
Chơi một trò chơi nhập vai có thể kích thích trí tuệ ngang với việc đọc một cuốn tiểu thuyết phức tạp.
Phủ định
This role-playing game isn't less challenging than I expected; it's actually quite difficult.
Trò chơi nhập vai này không kém thử thách hơn tôi nghĩ; nó thực sự khá khó.
Nghi vấn
Is this role-playing game the most strategic one you've ever played?
Đây có phải là trò chơi nhập vai chiến lược nhất mà bạn từng chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role-playing game".

Sức Hút Của Trò Chơi Nhập Vai Trên Bàn

Trước khi các trò chơi điện tử nhập vai phổ biến, 'tabletop role-playing games' (RPG trên bàn) như Dungeons & Dragons đã tạo nên một cộng đồng lớn. Chúng khuyến khích sự sáng tạo, kỹ năng kể chuyện và tương tác xã hội mạnh mẽ, nơi người chơi cùng nhau xây dựng và trải nghiệm một thế giới tưởng tượng mà không cần màn hình hay thiết bị điện tử.

Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa Đại Chúng

Trò chơi nhập vai đã vượt ra khỏi giới hạn của game để ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng. Chúng là nguồn cảm hứng cho nhiều bộ phim, sách, trò chơi điện tử khác, và thậm chí còn thúc đẩy sự phát triển của các khái niệm về cốt truyện tuyến tính và phi tuyến tính, phát triển nhân vật và xây dựng thế giới trong nhiều hình thức giải trí khác.