(Top Banner Ad)
rpg
B1
Danh từ B1 Trò chơi điện tử

rpg

UK: /ˌɑːr.piːˈdʒiː/ • US: /ˌɑːr.piːˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

game nhập vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role-playing game; a game in which players assume the roles of characters in a fictional setting.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi nhập vai; một trò chơi trong đó người chơi đảm nhận vai trò của các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new RPG has stunning graphics and a compelling storyline."

    "Trò chơi RPG mới có đồ họa tuyệt đẹp và một cốt truyện hấp dẫn."

  • "Many popular RPGs feature extensive character customization."

    "Nhiều game RPG nổi tiếng có tính năng tùy chỉnh nhân vật sâu rộng."

  • "He spent hours playing his favorite RPG every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ chơi trò RPG yêu thích của mình mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role-playing game Trò chơi nhập vai (dạng đầy đủ)
Noun role-player Người chơi nhập vai
Adjective role-playing Thuộc về nhập vai (ví dụ: role-playing elements - yếu tố nhập vai)

Synonyms

Related Words

MMORPG (game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi)character class (lớp nhân vật)experience points (điểm kinh nghiệm)level up (lên cấp)quest (nhiệm vụ)

Subject Area

Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Role-Playing Game
English
RPG (acronym)

Nguồn gốc của "Role-Playing Game"

Khái niệm "trò chơi nhập vai" (Role-Playing Game) lần đầu tiên trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1970 với sự ra đời của Dungeons & Dragons (D&D). Đây là một trò chơi trên bàn (tabletop game) nơi người chơi tạo ra các nhân vật giả tưởng và cùng nhau kể chuyện, phiêu lưu trong thế giới do người quản trò (Dungeon Master) dẫn dắt. "RPG" là viết tắt ra đời sau để chỉ thể loại này một cách gọn gàng.

Sự lan rộng của từ viết tắt "RPG"

Khi máy tính và sau đó là console game trở nên phổ biến, thể loại game nhập vai cũng được chuyển thể sang dạng điện tử. Để thuận tiện, từ viết tắt "RPG" (Role-Playing Game) đã nhanh chóng được cộng đồng game thủ và các nhà phát triển sử dụng rộng rãi, trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ các trò chơi có yếu tố phát triển nhân vật, cốt truyện sâu sắc và thế giới mở.

Usage Note

RPG là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game thủ. Nó thường được dùng để chỉ một thể loại game cụ thể, nơi người chơi điều khiển một hoặc nhiều nhân vật và phát triển họ thông qua các hành động và quyết định trong game. Thể loại này nhấn mạnh vào sự phát triển nhân vật, cốt truyện hấp dẫn và tương tác với một thế giới ảo phong phú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RPG
  • classic classic RPG
    (RPG cổ điển)
  • open-world open-world RPG
    (RPG thế giới mở)
  • turn-based turn-based RPG
    (RPG đánh theo lượt)
  • action action RPG (ARPG)
    (RPG hành động)
  • tactical tactical RPG
    (RPG chiến thuật)
  • online online RPG (MMORPG)
    (RPG trực tuyến (dạng nhiều người chơi))
Verb + RPG
  • play play an RPG
    (chơi một game RPG)
  • develop develop an RPG
    (phát triển một game RPG)
  • release release an RPG
    (phát hành một game RPG)
  • immerse oneself in immerse oneself in an RPG
    (đắm chìm vào một game RPG)
Noun + RPG
  • RPG RPG genre
    (thể loại RPG)
  • RPG RPG elements
    (các yếu tố RPG)
  • RPG RPG community
    (cộng đồng RPG)
  • RPG RPG mechanics
    (cơ chế RPG)

Idioms

  • level up

    (trong game) tăng cấp; (nghĩa bóng) cải thiện, nâng cao bản thân

    "After completing the quest, my character finally leveled up."

    (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, nhân vật của tôi cuối cùng cũng lên cấp.)

  • character progression

    Sự tiến bộ/phát triển của nhân vật

    "Good RPGs offer deep character progression, allowing players to customize their heroes."

    (Những game RPG hay thường mang lại sự phát triển nhân vật sâu sắc, cho phép người chơi tùy chỉnh anh hùng của mình.)

  • quest line

    Chuỗi nhiệm vụ, cốt truyện chính

    "I'm currently working through the main quest line in the new RPG."

    (Tôi hiện đang thực hiện chuỗi nhiệm vụ chính trong game RPG mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rpg

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi nhập vai; một trò chơi trong đó người chơi đảm nhận vai trò của các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.

"The new RPG has stunning graphics and a compelling storyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rpg".

Từ trò chơi trên bàn đến thế giới ảo

RPG ban đầu không phải là trò chơi điện tử mà là trò chơi trên bàn (tabletop RPG), nơi người chơi cùng nhau tưởng tượng và kể chuyện. Điều này đã tạo nên một nền văn hóa cộng đồng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hợp tác và sáng tạo. Khi chuyển sang dạng điện tử, yếu tố nhập vai và kể chuyện vẫn là cốt lõi, nhưng trải nghiệm đã trở nên cá nhân hơn, với đồ họa và âm thanh sống động.

Ảnh hưởng của RPG đến văn hóa đại chúng

Các khái niệm từ RPG như "level up" (lên cấp), "quest" (nhiệm vụ) hay "XP" (điểm kinh nghiệm) đã vượt ra khỏi ranh giới của trò chơi và đi vào ngôn ngữ hàng ngày, được sử dụng để mô tả sự tiến bộ, học hỏi hoặc mục tiêu trong cuộc sống thực. Thể loại này cũng ảnh hưởng sâu sắc đến văn học, phim ảnh và các hình thức giải trí khác.