rpg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A role-playing game; a game in which players assume the roles of characters in a fictional setting.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi nhập vai; một trò chơi trong đó người chơi đảm nhận vai trò của các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new RPG has stunning graphics and a compelling storyline."
"Trò chơi RPG mới có đồ họa tuyệt đẹp và một cốt truyện hấp dẫn."
-
"Many popular RPGs feature extensive character customization."
"Nhiều game RPG nổi tiếng có tính năng tùy chỉnh nhân vật sâu rộng."
-
"He spent hours playing his favorite RPG every day."
"Anh ấy dành hàng giờ chơi trò RPG yêu thích của mình mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | role-playing game | Trò chơi nhập vai (dạng đầy đủ) |
| Noun | role-player | Người chơi nhập vai |
| Adjective | role-playing | Thuộc về nhập vai (ví dụ: role-playing elements - yếu tố nhập vai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
RPG là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game thủ. Nó thường được dùng để chỉ một thể loại game cụ thể, nơi người chơi điều khiển một hoặc nhiều nhân vật và phát triển họ thông qua các hành động và quyết định trong game. Thể loại này nhấn mạnh vào sự phát triển nhân vật, cốt truyện hấp dẫn và tương tác với một thế giới ảo phong phú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic RPG (RPG cổ điển)
-
open-world open-world RPG (RPG thế giới mở)
-
turn-based turn-based RPG (RPG đánh theo lượt)
-
action action RPG (ARPG) (RPG hành động)
-
tactical tactical RPG (RPG chiến thuật)
-
online online RPG (MMORPG) (RPG trực tuyến (dạng nhiều người chơi))
-
play play an RPG (chơi một game RPG)
-
develop develop an RPG (phát triển một game RPG)
-
release release an RPG (phát hành một game RPG)
-
immerse oneself in immerse oneself in an RPG (đắm chìm vào một game RPG)
-
RPG RPG genre (thể loại RPG)
-
RPG RPG elements (các yếu tố RPG)
-
RPG RPG community (cộng đồng RPG)
-
RPG RPG mechanics (cơ chế RPG)
Idioms
-
level up
(trong game) tăng cấp; (nghĩa bóng) cải thiện, nâng cao bản thân
"After completing the quest, my character finally leveled up."
(Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, nhân vật của tôi cuối cùng cũng lên cấp.)
-
character progression
Sự tiến bộ/phát triển của nhân vật
"Good RPGs offer deep character progression, allowing players to customize their heroes."
(Những game RPG hay thường mang lại sự phát triển nhân vật sâu sắc, cho phép người chơi tùy chỉnh anh hùng của mình.)
-
quest line
Chuỗi nhiệm vụ, cốt truyện chính
"I'm currently working through the main quest line in the new RPG."
(Tôi hiện đang thực hiện chuỗi nhiệm vụ chính trong game RPG mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rpg
Danh từMột trò chơi nhập vai; một trò chơi trong đó người chơi đảm nhận vai trò của các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.
"The new RPG has stunning graphics and a compelling storyline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rpg".
