roman amphitheatre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large open-air venue with tiered seating around a central performance area, originally built by the Romans for gladiatorial contests and public spectacles.
Vietnamese Meaning
Một đấu trường lớn ngoài trời với chỗ ngồi bậc thang bao quanh khu vực biểu diễn trung tâm, ban đầu được xây dựng bởi người La Mã để tổ chức các cuộc thi đấu của đấu sĩ và các buổi biểu diễn công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Colosseum in Rome is a famous example of a Roman amphitheatre."
"Đấu trường La Mã ở Rome là một ví dụ nổi tiếng về nhà hát vòng tròn La Mã."
-
"Many tourists visit the well-preserved Roman amphitheatre in Verona."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm nhà hát vòng tròn La Mã được bảo tồn tốt ở Verona."
-
"Archaeologists are still excavating the remains of the Roman amphitheatre."
"Các nhà khảo cổ học vẫn đang khai quật những tàn tích của nhà hát vòng tròn La Mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Roman | Thuộc về La Mã; có liên quan đến La Mã. |
| Noun | Roman | Người La Mã; công dân của Rome. |
| Verb | Romanize | La Mã hóa; làm cho cái gì đó mang đặc điểm hoặc văn hóa La Mã. |
| Noun | amphitheater | Đấu trường La Mã; một nhà hát ngoài trời hình bầu dục hoặc tròn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường chỉ các cấu trúc cổ đại được xây dựng bởi người La Mã, mặc dù các nhà hát vòng tròn hiện đại cũng có thể được mô tả bằng từ này. Điểm khác biệt chính của nhà hát vòng tròn so với sân vận động là hình dạng tròn hoặc elip hoàn chỉnh của nó.
Prepositions
Có thể sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong nhà hát vòng tròn (e.g., The play was performed in the Roman amphitheatre.). Có thể sử dụng 'at' để chỉ địa điểm nơi có nhà hát vòng tròn (e.g., We met at the Roman amphitheatre.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient roman amphitheatre (đấu trường La Mã cổ đại)
-
ruined ruined roman amphitheatre (đấu trường La Mã đổ nát)
-
vast vast roman amphitheatre (đấu trường La Mã rộng lớn)
-
impressive impressive roman amphitheatre (đấu trường La Mã ấn tượng)
-
visit visit a roman amphitheatre (tham quan một đấu trường La Mã)
-
explore explore a roman amphitheatre (khám phá một đấu trường La Mã)
-
build build a roman amphitheatre (xây dựng một đấu trường La Mã)
-
the remains of the remains of a roman amphitheatre (tàn tích của một đấu trường La Mã)
-
the grandeur of the grandeur of a roman amphitheatre (sự hùng vĩ của một đấu trường La Mã)
Idioms
-
To be thrown to the lions in a Roman amphitheatre
Bị ném cho sư tử trong đấu trường La Mã (ám chỉ phải đối mặt với một tình huống nguy hiểm, khắc nghiệt hoặc bị đối xử tàn bạo trước công chúng).
"After the scandal, the CEO felt like he was thrown to the lions in a Roman amphitheatre during the press conference."
(Sau vụ bê bối, CEO cảm thấy như mình bị ném cho sư tử trong đấu trường La Mã trong buổi họp báo.)
-
A spectacle worthy of a Roman amphitheatre
Một cảnh tượng xứng tầm đấu trường La Mã (ám chỉ một sự kiện hoành tráng, ấn tượng, hoặc kịch tính một cách phi thường).
"The opening ceremony of the Olympic Games was a spectacle worthy of a Roman amphitheatre."
(Lễ khai mạc Thế vận hội là một cảnh tượng xứng tầm đấu trường La Mã.)
-
Beyond the walls of the Roman amphitheatre
Bên ngoài các bức tường của đấu trường La Mã (ám chỉ những gì xảy ra hoặc tồn tại ngoài phạm vi trực tiếp của các sự kiện trong đấu trường, thường là cuộc sống thường ngày hoặc những hậu quả).
"While the games were brutal inside, life beyond the walls of the Roman amphitheatre was about daily survival for many."
(Trong khi các trò chơi bên trong thật tàn bạo, cuộc sống bên ngoài các bức tường của đấu trường La Mã lại là sự sinh tồn hàng ngày đối với nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roman amphitheatre
danh từMột đấu trường lớn ngoài trời với chỗ ngồi bậc thang bao quanh khu vực biểu diễn trung tâm, ban đầu được xây dựng bởi người La Mã để tổ chức các cuộc thi đấu của đấu sĩ và các buổi biểu diễn công cộng.
"The Colosseum in Rome is a famous example of a Roman amphitheatre."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Colosseum is the most famous Roman amphitheatre. |
Đấu trường La Mã là đấu trường La Mã nổi tiếng nhất. |
| Phủ định | This modern stadium is less impressive than the ancient Roman amphitheatre. |
Sân vận động hiện đại này ít ấn tượng hơn đấu trường La Mã cổ đại. |
| Nghi vấn | Is this amphitheatre as well-preserved as the Roman amphitheatre in Rome? |
Đấu trường này có được bảo tồn tốt như đấu trường La Mã ở Rome không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman amphitheatre".
