(Top Banner Ad)
romance novel
B1
noun B1 Văn học

romance novel

UK: /rəʊˈmæns ˈnɒvl/ • US: /ˈroʊmæns ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết lãng mạn truyện tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of genre fiction novel that primarily focuses on the romantic relationship between two or more people.

Vietnamese Meaning

Một thể loại tiểu thuyết hư cấu tập trung chủ yếu vào mối quan hệ lãng mạn giữa hai hoặc nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading romance novels on her commute."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn trên đường đi làm."

  • "The bookstore has a large section dedicated to romance novels."

    "Hiệu sách có một khu vực lớn dành riêng cho tiểu thuyết lãng mạn."

  • "Many romance novels follow a similar plot structure."

    "Nhiều tiểu thuyết lãng mạn tuân theo một cấu trúc cốt truyện tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance Tình yêu lãng mạn; sự lãng mạn; một mối tình
Verb romance Ve vãn, tán tỉnh, theo đuổi tình yêu
Adjective romantic Lãng mạn; thuộc về tình yêu
Adverb romantically Một cách lãng mạn
Noun novelist Tiểu thuyết gia
Noun novel Tiểu thuyết

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
roman
Middle English
romaunce
English
romance
Latin
novellus
Italian
novella
English
novel
English
romance novel

Nguồn gốc từ 'Romance' và 'Novel'

Từ 'romance' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'Romanus', chỉ những câu chuyện được viết bằng ngôn ngữ bản địa (khác với tiếng Latin). Qua thời gian, nó dần gắn liền với các câu chuyện về hiệp sĩ, phiêu lưu và tình yêu. Còn 'novel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novellus' (mới mẻ), qua tiếng Ý 'novella' có nghĩa là 'câu chuyện mới' hoặc 'truyện ngắn'. Khi kết hợp lại, 'romance novel' trở thành một thể loại văn học hiện đại, chuyên kể về các mối quan hệ tình cảm và sự phát triển của chúng.

Usage Note

Thể loại này thường có cốt truyện xoay quanh sự phát triển của tình yêu, các thử thách và xung đột mà các nhân vật phải đối mặt, và thường kết thúc bằng một kết cục hạnh phúc hoặc viên mãn. 'Romance novel' khác với các tiểu thuyết có yếu tố lãng mạn ở chỗ, lãng mạn là yếu tố *chính* và trung tâm của câu chuyện, chứ không chỉ là một khía cạnh phụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romance novel
  • bestselling bestselling romance novel
    (tiểu thuyết lãng mạn bán chạy nhất)
  • historical historical romance novel
    (tiểu thuyết lãng mạn lịch sử)
  • contemporary contemporary romance novel
    (tiểu thuyết lãng mạn đương đại)
  • steamy steamy romance novel
    (tiểu thuyết lãng mạn nóng bỏng/gợi cảm)
Verb + romance novel
  • read read a romance novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn)
  • write write a romance novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết lãng mạn)
  • publish publish a romance novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết lãng mạn)
  • devour devour a romance novel
    (ngấu nghiến một cuốn tiểu thuyết lãng mạn (đọc rất nhanh và say mê))
Noun + romance novels
  • author author of romance novels
    (tác giả tiểu thuyết lãng mạn)
  • fan fan of romance novels
    (người hâm mộ tiểu thuyết lãng mạn)
  • genre genre of romance novels
    (thể loại tiểu thuyết lãng mạn)

Idioms

  • escape into a romance novel

    chìm đắm vào một cuốn tiểu thuyết lãng mạn (để thoát ly thực tại)

    "She loves to escape into a romance novel after a long day at work."

    (Cô ấy thích chìm đắm vào một cuốn tiểu thuyết lãng mạn sau một ngày làm việc dài.)

  • a guilty pleasure romance novel

    một cuốn tiểu thuyết lãng mạn là thú vui 'tội lỗi' (thích nhưng ngại thừa nhận)

    "Reading a cheesy romance novel is my guilty pleasure."

    (Đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn sến sẩm là thú vui 'tội lỗi' của tôi.)

  • a beach read romance novel

    tiểu thuyết lãng mạn đọc khi đi biển/đi nghỉ mát (thường là sách nhẹ nhàng, giải trí)

    "I need to pick up a good beach read romance novel for my vacation."

    (Tôi cần chọn một cuốn tiểu thuyết lãng mạn hay để đọc khi đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romance novel

noun
Lật mặt

Một thể loại tiểu thuyết hư cấu tập trung chủ yếu vào mối quan hệ lãng mạn giữa hai hoặc nhiều người.

"She enjoys reading romance novels on her commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance novel".

Sự Phổ Biến và Định Kiến

Tiểu thuyết lãng mạn là một trong những thể loại văn học phổ biến nhất thế giới, đặc biệt được yêu thích bởi độc giả nữ. Tuy nhiên, nó thường phải đối mặt với các định kiến, bị xem là 'văn học hạng hai' hoặc chỉ là 'sách giải trí nhẹ nhàng'. Dù vậy, nó vẫn là một ngành công nghiệp lớn, mang lại niềm vui và sự thư giãn cho hàng triệu người.

Chức Năng Giải Trí và Cảm Xúc

Đối với nhiều độc giả, tiểu thuyết lãng mạn không chỉ là hình thức giải trí mà còn là nguồn an ủi và cảm hứng. Chúng thường mang đến những câu chuyện về tình yêu đích thực, hạnh phúc và đôi khi là cả sự vượt lên khó khăn, giúp độc giả thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật và trải nghiệm nhiều cung bậc cảm xúc.