love story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative about people who are in love, or a narrative that emphasizes the romantic elements of a relationship.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện kể về những người đang yêu, hoặc một câu chuyện nhấn mạnh các yếu tố lãng mạn của một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That movie was a touching love story."
"Bộ phim đó là một câu chuyện tình cảm động."
-
"Her life was like a love story."
"Cuộc đời cô ấy như một câu chuyện tình."
-
"He wrote a love story about two teenagers."
"Anh ấy đã viết một câu chuyện tình về hai thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | love | tình yêu |
| Verb | love | yêu |
| Adjective | loved | được yêu |
| Noun | story | câu chuyện |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một câu chuyện hư cấu, có thể là sách, phim, hoặc vở kịch. Đôi khi, nó cũng có thể dùng để mô tả một mối quan hệ thực tế, đặc biệt là khi mối quan hệ đó trải qua nhiều thăng trầm và có yếu tố kịch tính. Phân biệt với 'romance', 'love affair'. 'Romance' có thể chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc một thể loại văn học/điện ảnh lãng mạn nói chung. 'Love affair' thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi và thường là bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic love story (câu chuyện tình yêu kinh điển)
-
tragic tragic love story (câu chuyện tình yêu bi thảm)
-
romantic romantic love story (câu chuyện tình yêu lãng mạn)
-
tell tell a love story (kể một câu chuyện tình yêu)
-
write write a love story (viết một câu chuyện tình yêu)
-
watch watch a love story (xem một câu chuyện tình yêu)
Idioms
-
a match made in heaven
một cặp trời sinh
"They are such a perfect couple; it's a match made in heaven."
(Họ là một cặp đôi hoàn hảo; đúng là một cặp trời sinh.)
-
love is blind
khi yêu thì mù quáng
"I don't know what she sees in him; love is blind, I guess."
(Tôi không biết cô ấy thấy gì ở anh ta; chắc là yêu nên mù quáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love story
danh từMột câu chuyện kể về những người đang yêu, hoặc một câu chuyện nhấn mạnh các yếu tố lãng mạn của một mối quan hệ.
"That movie was a touching love story."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love story".
