roof tile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shaped or molded object made of baked clay, concrete, or other material, and used for covering roofs.
Vietnamese Meaning
Một vật thể có hình dạng hoặc được đúc làm từ đất nung, bê tông hoặc vật liệu khác, và được sử dụng để lợp mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The red roof tiles gave the house a traditional look."
"Những viên ngói đỏ trên mái nhà mang lại vẻ ngoài truyền thống cho ngôi nhà."
-
"The storm damaged several roof tiles."
"Cơn bão đã làm hỏng một vài viên ngói lợp."
-
"He replaced the broken roof tiles."
"Anh ấy đã thay thế những viên ngói vỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'roof tile' chỉ vật liệu xây dựng cụ thể dùng để lợp, khác với 'roofing material' là khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau. So với 'shingle', 'roof tile' thường bền và nặng hơn.
Prepositions
'on' được sử dụng khi nói về vị trí của ngói trên mái nhà (e.g., The roof tiles are on the roof). 'under' được sử dụng để mô tả những gì nằm bên dưới lớp ngói (e.g., The insulation is under the roof tiles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken roof tile (ngói lợp bị vỡ)
-
cracked cracked roof tile (ngói lợp bị nứt)
-
loose loose roof tile (ngói lợp bị lỏng/lung lay)
-
missing missing roof tile (ngói lợp bị mất)
-
ceramic ceramic roof tile (ngói gốm)
-
clay clay roof tile (ngói đất sét nung)
-
slate slate roof tile (ngói đá phiến)
-
solar solar roof tile (ngói năng lượng mặt trời)
-
replace replace a roof tile (thay một viên ngói lợp)
-
lay lay roof tiles (lợp ngói)
-
remove remove a roof tile (tháo một viên ngói lợp)
-
fix fix a roof tile (sửa một viên ngói lợp)
-
install install roof tiles (lắp đặt ngói lợp)
-
piece of a piece of roof tile (một mảnh ngói lợp)
Idioms
-
A loose roof tile
Một viên ngói lợp bị lỏng/lung lay (ám chỉ một vấn đề nhỏ có thể gây ra rắc rối lớn hơn nếu không được sửa chữa kịp thời)
"The building inspection found a loose roof tile, which needs to be fixed before the rainy season."
(Kiểm tra tòa nhà phát hiện một viên ngói lợp bị lỏng, cần phải sửa trước mùa mưa.)
-
To replace a roof tile
Thay một viên ngói lợp (thường ám chỉ việc sửa chữa một vấn đề nhỏ nhưng cần thiết để duy trì tổng thể ngôi nhà hoặc công trình)
"After the storm, we had to replace several roof tiles."
(Sau cơn bão, chúng tôi phải thay vài viên ngói lợp.)
-
The roof tiles rattled/clattered
Ngói lợp kêu lách cách/loảng xoảng (thường dùng để mô tả tiếng động do gió lớn, động đất, hoặc vật gì rơi vào mái nhà)
"The strong wind made the roof tiles clatter loudly."
(Gió mạnh làm những viên ngói lợp kêu loảng xoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roof tile
nounMột vật thể có hình dạng hoặc được đúc làm từ đất nung, bê tông hoặc vật liệu khác, và được sử dụng để lợp mái nhà.
"The red roof tiles gave the house a traditional look."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should replace the broken roof tile before it rains. |
Chúng ta nên thay thế viên ngói vỡ trước khi trời mưa. |
| Phủ định | You must not walk on the roof tile without proper safety equipment. |
Bạn không được đi trên mái ngói mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Could they have used a stronger roof tile material? |
Liệu họ có thể đã sử dụng vật liệu ngói lợp mái mạnh mẽ hơn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roof needed repair: several roof tiles were cracked. |
Mái nhà cần được sửa chữa: một vài viên ngói bị nứt. |
| Phủ định | The homeowner didn't replace just one item: he replaced all of the roof tiles. |
Chủ nhà không chỉ thay thế một món đồ: anh ấy đã thay thế toàn bộ ngói lợp mái. |
| Nghi vấn | Is the roof leaking: do we need to replace the roof tiles? |
Mái nhà có bị dột không: chúng ta có cần thay ngói không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the workers will have been replacing the roof tiles for eight hours. |
Vào thời điểm cơn bão ập đến, công nhân sẽ đã thay ngói lợp mái nhà được tám tiếng. |
| Phủ định | They won't have been manufacturing roof tiles for very long when the new factory opens. |
Họ sẽ chưa sản xuất ngói lợp mái nhà được lâu khi nhà máy mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have been installing roof tiles all day when the inspector arrives? |
Liệu đội xây dựng đã lắp đặt ngói lợp mái nhà cả ngày khi thanh tra đến không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew has installed new roof tiles on the house. |
Đội xây dựng đã lắp đặt ngói lợp mới trên ngôi nhà. |
| Phủ định | They haven't replaced all the broken roof tiles yet. |
Họ vẫn chưa thay thế tất cả các viên ngói lợp bị vỡ. |
| Nghi vấn | Has the homeowner chosen the color of the roof tiles? |
Chủ nhà đã chọn màu ngói lợp chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house has a red roof tile. |
Ngôi nhà có một viên ngói đỏ. |
| Phủ định | She doesn't see the broken roof tile on the ground. |
Cô ấy không nhìn thấy viên ngói vỡ trên mặt đất. |
| Nghi vấn | Does the old factory have roof tiles made of clay? |
Nhà máy cũ có ngói lợp làm bằng đất sét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof tile".
