roofing panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prefabricated building component used to cover a roof. Typically made of metal, plastic, or composite materials.
Vietnamese Meaning
Một thành phần xây dựng đúc sẵn được sử dụng để lợp mái. Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu composite.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contractor installed the roofing panels quickly and efficiently."
"Nhà thầu lắp đặt các tấm lợp mái một cách nhanh chóng và hiệu quả."
-
"We chose durable roofing panels to withstand the harsh weather conditions."
"Chúng tôi đã chọn các tấm lợp mái bền để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt."
-
"The lightweight roofing panels made the installation process easier."
"Các tấm lợp mái nhẹ giúp quá trình lắp đặt dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một tấm vật liệu cụ thể được thiết kế để làm mái nhà. Nó khác với 'roof tile' (ngói lợp) ở chỗ thường lớn hơn và có dạng tấm lớn, trong khi ngói thường nhỏ và được lắp ghép nhiều mảnh.
Prepositions
'on the roofing panel' chỉ vị trí trên bề mặt tấm lợp. 'over the roofing panel' có thể chỉ sự bảo vệ hoặc che phủ mà một vật liệu khác cung cấp cho tấm lợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solar solar roofing panel (tấm lợp mái năng lượng mặt trời)
-
metal metal roofing panel (tấm lợp mái kim loại)
-
insulating insulating roofing panel (tấm lợp mái cách nhiệt)
-
corrugated corrugated roofing panel (tấm lợp mái lượn sóng (tôn sóng))
-
composite composite roofing panel (tấm lợp mái vật liệu tổng hợp)
-
durable durable roofing panel (tấm lợp mái bền)
-
lightweight lightweight roofing panel (tấm lợp mái nhẹ)
-
install install roofing panel (lắp đặt tấm lợp mái)
-
replace replace roofing panel (thay thế tấm lợp mái)
-
cut cut roofing panel (cắt tấm lợp mái)
-
fasten fasten roofing panel (cố định tấm lợp mái)
-
manufacture manufacture roofing panel (sản xuất tấm lợp mái)
-
system roofing panel system (hệ thống tấm lợp mái)
-
installation roofing panel installation (việc lắp đặt tấm lợp mái)
-
manufacturer roofing panel manufacturer (nhà sản xuất tấm lợp mái)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roofing panel
nounMột thành phần xây dựng đúc sẵn được sử dụng để lợp mái. Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu composite.
"The contractor installed the roofing panels quickly and efficiently."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had ordered the roofing panels last week, the house would be finished now. |
Nếu chúng ta đã đặt các tấm lợp mái vào tuần trước, thì ngôi nhà đã hoàn thành rồi. |
| Phủ định | If the roofing panel installation hadn't been delayed, the tenants wouldn't be living elsewhere now. |
Nếu việc lắp đặt tấm lợp mái không bị trì hoãn, thì những người thuê nhà đã không phải sống ở nơi khác bây giờ. |
| Nghi vấn | If the roofing panels were more durable, would we have needed to replace them so soon? |
Nếu các tấm lợp mái bền hơn, chúng ta có cần phải thay thế chúng sớm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing panel".
