(Top Banner Ad)
roofing panel
B1
noun B1 Xây dựng

roofing panel

UK: /ˈruːfɪŋ ˈpænl̩/ • US: /ˈruːfɪŋ ˈpænl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lợp mái tấm panel lợp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefabricated building component used to cover a roof. Typically made of metal, plastic, or composite materials.

Vietnamese Meaning

Một thành phần xây dựng đúc sẵn được sử dụng để lợp mái. Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu composite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor installed the roofing panels quickly and efficiently."

    "Nhà thầu lắp đặt các tấm lợp mái một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "We chose durable roofing panels to withstand the harsh weather conditions."

    "Chúng tôi đã chọn các tấm lợp mái bền để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "The lightweight roofing panels made the installation process easier."

    "Các tấm lợp mái nhẹ giúp quá trình lắp đặt dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà, nóc nhà
Verb roof lợp mái
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Noun panel tấm, bảng; ô (cửa, tường)
Verb panel ốp ván, đóng bảng
Adjective paneled được ốp ván, có nhiều ô/tấm

Synonyms

roof sheet (tấm lợp mái)cladding panel (tấm ốp)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*krop-
Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrōf
Middle English
roof
English
roof

Nguồn gốc của từ 'Roof'

Từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *krop-, có nghĩa là 'một vật được nâng cao, mái nhà, cái đầu'. Qua tiếng Proto-Germanic (*hrōfą) và tiếng Anh cổ (hrōf), nó đã phát triển thành 'roof' như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về phần che chắn phía trên cùng của một công trình.

Sự ra đời của 'Panel'

Từ 'panel' (tấm, bảng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pannus' (mảnh vải), sau đó là 'pannellus' (mảnh vải nhỏ). Qua tiếng Pháp cổ ('panel' - một mảnh vải, miếng đệm yên ngựa) và tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'panel' với nghĩa rộng hơn là một tấm vật liệu phẳng, riêng biệt, thường được dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Ghép nối 'Roofing Panel'

'Roofing panel' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Roofing' là danh động từ của 'roof', ám chỉ vật liệu hoặc hành động lợp mái. Khi kết hợp với 'panel', nó tạo thành nghĩa 'tấm lợp mái' – một tấm vật liệu được thiết kế đặc biệt để tạo thành bề mặt mái nhà, phổ biến trong xây dựng hiện đại nhờ tính tiện dụng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tấm vật liệu cụ thể được thiết kế để làm mái nhà. Nó khác với 'roof tile' (ngói lợp) ở chỗ thường lớn hơn và có dạng tấm lớn, trong khi ngói thường nhỏ và được lắp ghép nhiều mảnh.

Prepositions

on over

'on the roofing panel' chỉ vị trí trên bề mặt tấm lợp. 'over the roofing panel' có thể chỉ sự bảo vệ hoặc che phủ mà một vật liệu khác cung cấp cho tấm lợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roofing panel
  • solar solar roofing panel
    (tấm lợp mái năng lượng mặt trời)
  • metal metal roofing panel
    (tấm lợp mái kim loại)
  • insulating insulating roofing panel
    (tấm lợp mái cách nhiệt)
  • corrugated corrugated roofing panel
    (tấm lợp mái lượn sóng (tôn sóng))
  • composite composite roofing panel
    (tấm lợp mái vật liệu tổng hợp)
  • durable durable roofing panel
    (tấm lợp mái bền)
  • lightweight lightweight roofing panel
    (tấm lợp mái nhẹ)
Verb + roofing panel
  • install install roofing panel
    (lắp đặt tấm lợp mái)
  • replace replace roofing panel
    (thay thế tấm lợp mái)
  • cut cut roofing panel
    (cắt tấm lợp mái)
  • fasten fasten roofing panel
    (cố định tấm lợp mái)
  • manufacture manufacture roofing panel
    (sản xuất tấm lợp mái)
roofing panel + Noun
  • system roofing panel system
    (hệ thống tấm lợp mái)
  • installation roofing panel installation
    (việc lắp đặt tấm lợp mái)
  • manufacturer roofing panel manufacturer
    (nhà sản xuất tấm lợp mái)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofing panel

noun
Lật mặt

Một thành phần xây dựng đúc sẵn được sử dụng để lợp mái. Thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu composite.

"The contractor installed the roofing panels quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had ordered the roofing panels last week, the house would be finished now.
Nếu chúng ta đã đặt các tấm lợp mái vào tuần trước, thì ngôi nhà đã hoàn thành rồi.
Phủ định
If the roofing panel installation hadn't been delayed, the tenants wouldn't be living elsewhere now.
Nếu việc lắp đặt tấm lợp mái không bị trì hoãn, thì những người thuê nhà đã không phải sống ở nơi khác bây giờ.
Nghi vấn
If the roofing panels were more durable, would we have needed to replace them so soon?
Nếu các tấm lợp mái bền hơn, chúng ta có cần phải thay thế chúng sớm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing panel".

Xu hướng Năng lượng Mặt trời

Các tấm lợp mái năng lượng mặt trời (solar roofing panels) đã trở thành biểu tượng của sự bền vững và công nghệ xanh. Ở nhiều nước phương Tây, việc lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn thể hiện cam kết bảo vệ môi trường, được chính phủ khuyến khích bằng các ưu đãi và chính sách hỗ trợ.

Mái nhà – Nơi trú ẩn và Bảo vệ

Mái nhà, được hình thành từ các tấm lợp, có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa như là biểu tượng của sự che chở, an toàn và gia đình. Câu nói 'a roof over one's head' (có một mái nhà để ở) nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của việc có nơi trú ẩn. Các tấm lợp mái hiện đại giúp cung cấp sự bảo vệ hiệu quả hơn khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt, đồng thời góp phần vào thẩm mỹ kiến trúc của ngôi nhà.