fruit vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Botanical fruits that are used culinarily as vegetables. These are fruits, botanically speaking, as they develop from the flower of the plant and contain seeds, but are commonly used in savory dishes rather than sweet ones.
Vietnamese Meaning
Các loại quả (về mặt thực vật học) được sử dụng như rau trong nấu ăn. Về mặt thực vật học, đây là các loại quả vì chúng phát triển từ hoa của cây và chứa hạt, nhưng thường được sử dụng trong các món mặn hơn là các món ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tomatoes, cucumbers, and eggplants are all considered fruit vegetables."
"Cà chua, dưa chuột và cà tím đều được coi là các loại quả được dùng như rau."
-
"Many people are surprised to learn that avocados are fruit vegetables."
"Nhiều người ngạc nhiên khi biết rằng bơ là một loại quả được dùng như rau."
-
"The distinction between a fruit and a vegetable is often based on culinary usage, rather than botany; hence the term 'fruit vegetables'."
"Sự phân biệt giữa quả và rau thường dựa trên cách sử dụng trong ẩm thực hơn là thực vật học; do đó có thuật ngữ 'quả được dùng như rau'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | Quả, trái cây |
| Noun | vegetable | Rau, củ, quả (theo nghĩa ẩm thực) |
| Adjective | fruity | Có vị hoặc mùi như trái cây |
| Noun | vegetarian | Người ăn chay |
| Adjective | vegetarian | Ăn chay, thuộc về người ăn chay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các loại quả mà theo cách sử dụng thông thường trong nấu ăn, chúng được xem là rau. Ví dụ điển hình là cà chua, dưa chuột, bí ngô, ớt chuông, cà tím. Sự phân biệt giữa 'fruit' (quả) và 'vegetable' (rau) thường gây nhầm lẫn. Trong thực vật học, 'fruit' là bộ phận của cây chứa hạt và phát triển từ hoa. 'Vegetable' là một thuật ngữ ẩm thực, không có định nghĩa khoa học chính xác. Một số thực phẩm có thể được coi là cả 'fruit' và 'vegetable' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fruit vegetables (rau củ quả tươi)
-
organic organic fruit vegetables (rau củ quả hữu cơ)
-
ripe ripe fruit vegetables (rau củ quả chín)
-
colourful colourful fruit vegetables (rau củ quả nhiều màu sắc)
-
grow grow fruit vegetables (trồng rau củ quả)
-
eat eat fruit vegetables (ăn rau củ quả)
-
chop chop fruit vegetables (thái rau củ quả)
-
prepare prepare fruit vegetables (chuẩn bị rau củ quả)
-
a variety of a variety of fruit vegetables (nhiều loại rau củ quả khác nhau)
-
a source of a source of fruit vegetables (nguồn rau củ quả)
Idioms
-
a diet rich in fruit vegetables
một chế độ ăn giàu rau củ quả
"Doctors recommend a diet rich in fruit vegetables for better health."
(Các bác sĩ khuyên nên có một chế độ ăn giàu rau củ quả để có sức khỏe tốt hơn.)
-
get your daily intake of fruit vegetables
nạp đủ lượng rau củ quả hàng ngày
"It's important to get your daily intake of fruit vegetables to boost your immune system."
(Điều quan trọng là phải nạp đủ lượng rau củ quả hàng ngày để tăng cường hệ miễn dịch.)
-
from farm to table (referring to fruit vegetables)
từ nông trại đến bàn ăn (ám chỉ rau củ quả tươi sạch)
"Many restaurants emphasize serving fruit vegetables that are 'from farm to table'."
(Nhiều nhà hàng nhấn mạnh việc phục vụ rau củ quả 'từ nông trại đến bàn ăn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit vegetables
Danh từ (cụm danh từ)Các loại quả (về mặt thực vật học) được sử dụng như rau trong nấu ăn. Về mặt thực vật học, đây là các loại quả vì chúng phát triển từ hoa của cây và chứa hạt, nhưng thường được sử dụng trong các món mặn hơn là các món ngọt.
"Tomatoes, cucumbers, and eggplants are all considered fruit vegetables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit vegetables".
