(Top Banner Ad)
rotational cropping
B2
Noun B2 Agriculture

rotational cropping

UK: /rəʊˈteɪʃənəl ˈkrɒpɪŋ/ • US: /roʊˈteɪʃənəl ˈkrɑpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luân canh luân canh cây trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of planting different crops sequentially on the same plot of land to improve soil health, optimize nutrients in the soil, and combat pest and weed pressure.

Vietnamese Meaning

Phương pháp trồng các loại cây khác nhau liên tiếp trên cùng một mảnh đất để cải thiện sức khỏe của đất, tối ưu hóa chất dinh dưỡng trong đất và chống lại áp lực sâu bệnh và cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rotational cropping is an essential technique for maintaining soil fertility in organic farming."

    "Luân canh là một kỹ thuật thiết yếu để duy trì độ phì nhiêu của đất trong nông nghiệp hữu cơ."

  • "The farmer implemented rotational cropping to prevent soil depletion and increase yields."

    "Người nông dân thực hiện luân canh để ngăn chặn sự suy thoái đất và tăng năng suất."

  • "Rotational cropping can significantly reduce the need for chemical fertilizers."

    "Luân canh có thể giảm đáng kể nhu cầu sử dụng phân bón hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotation sự luân phiên, vòng quay
Noun crop cây trồng, vụ mùa
Verb crop gieo trồng, thu hoạch
Noun cropping việc gieo trồng, thu hoạch
Adjective rotational có tính luân phiên, luân chuyển
Noun crop rotation sự luân canh cây trồng (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota (bánh xe)
Latin
rotare (quay, xoay)
English
rotate (động từ: xoay vòng, luân phiên)
English
rotation (danh từ: sự xoay vòng, luân phiên)
English
rotational (tính từ: thuộc về sự luân phiên)
Old English
cropp (ngọn cây, bông lúa, diều chim)
Middle English
croppe
English
crop (danh từ: cây trồng, vụ mùa; động từ: thu hoạch, gieo trồng)
English
cropping (danh từ: việc gieo trồng, thu hoạch)
English
rotational cropping (ghép từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'rotational cropping'

'Rotational cropping' là một thuật ngữ hiện đại trong nông nghiệp, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Rotational' đến từ động từ 'rotate' (xoay vòng, luân phiên), bản thân nó lại có gốc từ 'rotare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quay bánh xe'. Điều này gợi lên ý tưởng về một chu kỳ hoặc sự thay đổi theo vòng. 'Cropping' bắt nguồn từ 'crop' (cây trồng, vụ mùa), từ 'cropp' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'ngọn cây'. Khi kết hợp lại, 'rotational cropping' mô tả một phương pháp canh tác trong đó các loại cây trồng được thay đổi luân phiên trên cùng một mảnh đất theo một chu kỳ nhất định, nhằm duy trì độ phì nhiêu của đất và kiểm soát sâu bệnh.

Usage Note

Rotational cropping is a key principle of sustainable agriculture. It differs from monoculture (planting the same crop repeatedly) by promoting biodiversity in the soil and reducing reliance on synthetic fertilizers and pesticides. It’s a planned sequence, not just random crop changes.

Prepositions

in for with

‘In rotational cropping’ specifies the context. ‘Rotational cropping for…’ indicates the purpose (e.g., for pest control). ‘Rotational cropping with…’ indicates which crops are used in the rotation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotational cropping
  • sustainable sustainable rotational cropping
    (canh tác luân canh bền vững)
  • effective effective rotational cropping
    (canh tác luân canh hiệu quả)
  • traditional traditional rotational cropping
    (canh tác luân canh truyền thống)
  • modern modern rotational cropping
    (canh tác luân canh hiện đại)
Verb + rotational cropping
  • implement implement rotational cropping
    (thực hiện canh tác luân canh)
  • adopt adopt rotational cropping
    (áp dụng canh tác luân canh)
  • practice practice rotational cropping
    (thực hành canh tác luân canh)
Noun + of + rotational cropping
  • benefits benefits of rotational cropping
    (lợi ích của canh tác luân canh)
  • system system of rotational cropping
    (hệ thống canh tác luân canh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotational cropping

Noun
Lật mặt

Phương pháp trồng các loại cây khác nhau liên tiếp trên cùng một mảnh đất để cải thiện sức khỏe của đất, tối ưu hóa chất dinh dưỡng trong đất và chống lại áp lực sâu bệnh và cỏ dại.

"Rotational cropping is an essential technique for maintaining soil fertility in organic farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational cropping".

Lịch sử và tầm quan trọng trong nông nghiệp

Canh tác luân canh (rotational cropping) là một phương pháp nông nghiệp cổ xưa nhưng vẫn còn rất quan trọng cho đến ngày nay. Nhiều nền văn minh từ thời La Mã cổ đại đã thực hành luân canh để duy trì độ phì nhiêu của đất mà không cần hóa chất. Việc luân phiên các loại cây trồng giúp đất không bị kiệt dinh dưỡng, kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại một cách tự nhiên, từ đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu và phân bón hóa học.

Góp phần vào nông nghiệp bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu về thực phẩm an toàn, rotational cropping đã trở thành một trụ cột của nông nghiệp bền vững. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe của đất và năng suất cây trồng mà còn tăng cường đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Bằng cách trồng luân phiên các loại cây có rễ sâu và rễ cạn, hoặc cây họ đậu giúp cố định đạm, nông dân có thể tạo ra một môi trường canh tác cân bằng hơn, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và cung cấp thực phẩm chất lượng cao.