(Top Banner Ad)
round down
B1
Verb B1 Toán học, Tài chính, Khoa học Máy tính

round down

UK: /ˌraʊnd ˈdaʊn/ • US: /ˌraʊnd ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

làm tròn xuống hạ tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease a number to the next lowest whole number or to a specified decimal place.

Vietnamese Meaning

Giảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến một vị trí thập phân được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If the calculation results in 7.8, you should round it down to 7."

    "Nếu kết quả tính toán là 7.8, bạn nên làm tròn xuống 7."

  • "The software always rounds down the price to avoid overcharging customers."

    "Phần mềm luôn làm tròn giá xuống để tránh tính phí quá cao cho khách hàng."

  • "When calculating the amount of materials needed, it's best to round down to ensure you don't order too much."

    "Khi tính toán lượng vật liệu cần thiết, tốt nhất là làm tròn xuống để đảm bảo bạn không đặt hàng quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb round làm tròn (số)
Adjective round tròn
Noun rounding sự làm tròn (số)
Phrasal Verb round up làm tròn lên (ngược lại với 'round down')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
roond, rond
Middle English
rounde
Modern English
round

Nguồn gốc từ 'Round'

Từ 'round' (tròn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotundus', có nghĩa là tròn hoặc giống bánh xe. Qua tiếng Pháp cổ 'roond' hoặc 'rond', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mô tả hình dạng tròn trịa.

Sự hình thành 'Round Down'

'Round down' là một cụm động từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, phát triển từ thế kỷ 18-19, đặc biệt trong lĩnh vực toán học và tính toán. Nó kết hợp động từ 'round' (làm tròn) với giới từ 'down' (xuống) để chỉ hành động giảm giá trị số đến số nguyên hoặc giá trị thấp hơn gần nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống mà việc làm tròn lên sẽ không phù hợp hoặc chính xác. Thể hiện sự thận trọng hoặc mong muốn có một ước tính bảo thủ hơn. Khác với 'round up' là làm tròn lên số cao hơn.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ số hoặc vị trí thập phân mà bạn muốn làm tròn xuống. Ví dụ: 'Round the number down to the nearest integer' (Làm tròn số xuống số nguyên gần nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object + 'round down'
  • the number round down the number
    (làm tròn số đó xuống)
  • decimal round down the decimal
    (làm tròn số thập phân xuống)
  • figure round down the figure
    (làm tròn con số đó xuống)
  • fractions round down fractions
    (làm tròn phân số xuống)

Idioms

  • When in doubt, round down.

    Khi không chắc chắn, hãy làm tròn xuống (thường dùng để thể hiện sự thận trọng).

    "I'm not sure of the exact expense, so when in doubt, round down."

    (Tôi không chắc chắn về chi phí chính xác, nên khi không chắc, cứ làm tròn xuống.)

  • Round down to the nearest [whole number/dollar/etc.].

    Làm tròn xuống số [nguyên/đô la/...] gần nhất.

    "Please round down to the nearest whole number for the final report."

    (Vui lòng làm tròn xuống số nguyên gần nhất cho báo cáo cuối cùng.)

  • Let's round down the estimate.

    Hãy làm tròn ước tính xuống.

    "To be safe, let's round down the estimate for project costs."

    (Để an toàn, chúng ta hãy làm tròn ước tính chi phí dự án xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

round down

Verb
Lật mặt

Giảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến một vị trí thập phân được chỉ định.

"If the calculation results in 7.8, you should round it down to 7."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the accountants will have been rounding down the estimated costs for months to stay within budget.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các kế toán viên đã phải làm tròn xuống chi phí ước tính trong nhiều tháng để giữ cho ngân sách không bị vượt quá.
Phủ định
They won't have been rounding down the numbers so aggressively if the initial estimates had been more realistic.
Họ đã không phải làm tròn các số một cách quyết liệt như vậy nếu các ước tính ban đầu thực tế hơn.
Nghi vấn
Will the auditors have been rounding down these figures consistently over the past quarter?
Liệu các kiểm toán viên đã làm tròn xuống các số liệu này một cách nhất quán trong quý vừa qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round down".

Sự đơn giản hóa trong tính toán

Trong nhiều nền văn hóa, việc làm tròn số (lên hoặc xuống) là một phương pháp phổ biến để đơn giản hóa các phép tính phức tạp hoặc ước lượng nhanh chóng trong đời sống hàng ngày, kinh doanh và khoa học. Nó giúp chúng ta làm việc với những con số dễ quản lý hơn.

Ảnh hưởng trong tài chính và ước tính

Trong lĩnh vực tài chính hoặc khi đưa ra các ước tính, hành động 'round down' có thể thể hiện một cách tiếp cận thận trọng. Ví dụ, việc làm tròn xuống các khoản thu nhập dự kiến có thể giúp tạo ra một ngân sách thực tế và an toàn hơn, tránh việc đánh giá quá cao.