round down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease a number to the next lowest whole number or to a specified decimal place.
Vietnamese Meaning
Giảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến một vị trí thập phân được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If the calculation results in 7.8, you should round it down to 7."
"Nếu kết quả tính toán là 7.8, bạn nên làm tròn xuống 7."
-
"The software always rounds down the price to avoid overcharging customers."
"Phần mềm luôn làm tròn giá xuống để tránh tính phí quá cao cho khách hàng."
-
"When calculating the amount of materials needed, it's best to round down to ensure you don't order too much."
"Khi tính toán lượng vật liệu cần thiết, tốt nhất là làm tròn xuống để đảm bảo bạn không đặt hàng quá nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống mà việc làm tròn lên sẽ không phù hợp hoặc chính xác. Thể hiện sự thận trọng hoặc mong muốn có một ước tính bảo thủ hơn. Khác với 'round up' là làm tròn lên số cao hơn.
Prepositions
Sử dụng 'to' để chỉ số hoặc vị trí thập phân mà bạn muốn làm tròn xuống. Ví dụ: 'Round the number down to the nearest integer' (Làm tròn số xuống số nguyên gần nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the number round down the number (làm tròn số đó xuống)
-
decimal round down the decimal (làm tròn số thập phân xuống)
-
figure round down the figure (làm tròn con số đó xuống)
-
fractions round down fractions (làm tròn phân số xuống)
Idioms
-
When in doubt, round down.
Khi không chắc chắn, hãy làm tròn xuống (thường dùng để thể hiện sự thận trọng).
"I'm not sure of the exact expense, so when in doubt, round down."
(Tôi không chắc chắn về chi phí chính xác, nên khi không chắc, cứ làm tròn xuống.)
-
Round down to the nearest [whole number/dollar/etc.].
Làm tròn xuống số [nguyên/đô la/...] gần nhất.
"Please round down to the nearest whole number for the final report."
(Vui lòng làm tròn xuống số nguyên gần nhất cho báo cáo cuối cùng.)
-
Let's round down the estimate.
Hãy làm tròn ước tính xuống.
"To be safe, let's round down the estimate for project costs."
(Để an toàn, chúng ta hãy làm tròn ước tính chi phí dự án xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
round down
VerbGiảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến một vị trí thập phân được chỉ định.
"If the calculation results in 7.8, you should round it down to 7."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the accountants will have been rounding down the estimated costs for months to stay within budget. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các kế toán viên đã phải làm tròn xuống chi phí ước tính trong nhiều tháng để giữ cho ngân sách không bị vượt quá. |
| Phủ định | They won't have been rounding down the numbers so aggressively if the initial estimates had been more realistic. |
Họ đã không phải làm tròn các số một cách quyết liệt như vậy nếu các ước tính ban đầu thực tế hơn. |
| Nghi vấn | Will the auditors have been rounding down these figures consistently over the past quarter? |
Liệu các kiểm toán viên đã làm tròn xuống các số liệu này một cách nhất quán trong quý vừa qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round down".
