(Top Banner Ad)
Round up
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng hợp, Toán học, Kinh doanh

Round up

UK: /ˈraʊnd ʌp/ • US: /ˈraʊnd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp làm tròn lên tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather together (people or animals).

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại (người hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police rounded up the usual suspects after the robbery."

    "Cảnh sát đã tập hợp những nghi phạm thường lệ sau vụ cướp."

  • "The rancher rounded up his cattle."

    "Người chủ trang trại tập hợp đàn gia súc của mình."

  • "Can you round up the figures for me?"

    "Bạn có thể làm tròn các số liệu cho tôi được không?"

  • "Let's round up all the toys and put them away."

    "Hãy thu dọn tất cả đồ chơi và cất chúng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb round up Tập hợp, gom lại (người, vật); làm tròn lên (số)
Noun roundup Sự tập hợp, cuộc vây bắt; bản tóm tắt; sự làm tròn lên (số)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng hợp, Toán học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
roont
Middle English
round
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Middle English
up

Nguồn gốc 'Round' và 'Up'

Từ 'round' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rotundus' (nghĩa là tròn, xoay), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. Từ 'up' đến từ tiếng Proto-Germanic '*uppa' (hướng lên trên), qua tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo ra nhiều phrasal verb với các ý nghĩa khác nhau.

Sự ra đời của 'Round up' (Tập hợp)

Cụm động từ 'round up' với nghĩa 'tập hợp, gom lại' phổ biến từ thế kỷ 19, đặc biệt trong văn hóa cao bồi miền Tây nước Mỹ. Các cao bồi dùng cụm từ này để chỉ việc lùa và gom gia súc lại một chỗ, từ đó nghĩa này được mở rộng để chỉ việc tập hợp người hoặc vật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tập hợp một nhóm người hoặc động vật lại với nhau, thường là một cách có tổ chức. Ví dụ, cảnh sát có thể 'round up' những kẻ tình nghi. Trong chăn nuôi, người ta 'round up' gia súc để kiểm tra sức khỏe hoặc di chuyển chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Round up + Noun (Objects)
  • cattle round up the cattle
    (gom gia súc lại)
  • suspects round up the suspects
    (vây bắt các nghi phạm)
  • people round up the people
    (tập hợp mọi người)
  • volunteers round up some volunteers
    (huy động một vài tình nguyện viên)
Adverb + Round up (Object)
  • quickly quickly round up the children
    (nhanh chóng tập hợp bọn trẻ lại)
  • successfully successfully round up the gang
    (tóm gọn thành công băng nhóm)
Round up (mathematical context)
  • numbers round up the numbers
    (làm tròn các số lên)
  • to the nearest round up to the nearest whole number
    (làm tròn lên số nguyên gần nhất)

Idioms

  • round up the usual suspects

    gom những kẻ tình nghi quen thuộc (ám chỉ những người thường gây rắc rối hoặc được mong đợi sẽ xuất hiện trong một tình huống nhất định)

    "When the cookies went missing, we rounded up the usual suspects – the kids."

    (Khi bánh quy biến mất, chúng tôi 'gom những kẻ tình nghi quen thuộc' – lũ trẻ.)

  • round up (a number)

    làm tròn số lên (đến số nguyên gần nhất, hàng chục, v.v.)

    "Please round up 7.3 to the nearest whole number."

    (Xin hãy làm tròn 7.3 lên số nguyên gần nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Round up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Tập hợp lại (người hoặc động vật).

"The police rounded up the usual suspects after the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would round up the cattle tomorrow.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ lùa đàn gia súc vào ngày mai.
Phủ định
He told me that he didn't round up all the suspects last night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt hết các nghi phạm tối qua.
Nghi vấn
She asked if they had rounded up enough donations the previous week.
Cô ấy hỏi liệu họ đã quyên góp đủ tiền từ thiện vào tuần trước hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They round up the cattle every spring, don't they?
Họ lùa gia súc mỗi mùa xuân, đúng không?
Phủ định
She doesn't round up all the information, does she?
Cô ấy không thu thập tất cả thông tin, phải không?
Nghi vấn
You will round up the bill before leaving, won't you?
Bạn sẽ làm tròn hóa đơn trước khi rời đi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to round up the suspects tomorrow morning.
Cảnh sát sẽ vây bắt các nghi phạm vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to round up all the information before the meeting.
Họ sẽ không thu thập đầy đủ thông tin trước cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to round up the children for dinner?
Bạn có định gọi bọn trẻ vào ăn tối không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have rounded up the suspects in the robbery case.
Cảnh sát đã bắt giữ những nghi phạm trong vụ cướp.
Phủ định
They haven't rounded up all the cattle yet; some are still missing.
Họ vẫn chưa lùa hết gia súc; một số vẫn còn mất tích.
Nghi vấn
Has the company rounded up enough investment for the new project?
Công ty đã huy động đủ vốn đầu tư cho dự án mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Round up".

Văn hóa Cao bồi miền Tây nước Mỹ

Cụm từ 'round up' có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa miền Tây nước Mỹ, nơi các cao bồi (cowboys) dùng nó để miêu tả hành động lùa và tập hợp đàn gia súc (cattle) lại một chỗ. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng sang việc tập hợp người hoặc vật nói chung.

Câu nói kinh điển từ phim Casablanca

Cụm từ 'round up the usual suspects' (hãy bắt giữ những kẻ tình nghi quen thuộc) trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ bộ phim kinh điển 'Casablanca' (1942). Trong phim, câu nói này được dùng để yêu cầu bắt giữ những người thường xuyên gây rắc rối hoặc bị nghi ngờ trong các tình huống tương tự, và nay được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày với ý châm biếm hoặc hài hước.