Round up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gather together (people or animals).
Vietnamese Meaning
Tập hợp lại (người hoặc động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police rounded up the usual suspects after the robbery."
"Cảnh sát đã tập hợp những nghi phạm thường lệ sau vụ cướp."
-
"The rancher rounded up his cattle."
"Người chủ trang trại tập hợp đàn gia súc của mình."
-
"Can you round up the figures for me?"
"Bạn có thể làm tròn các số liệu cho tôi được không?"
-
"Let's round up all the toys and put them away."
"Hãy thu dọn tất cả đồ chơi và cất chúng đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | round up | Tập hợp, gom lại (người, vật); làm tròn lên (số) |
| Noun | roundup | Sự tập hợp, cuộc vây bắt; bản tóm tắt; sự làm tròn lên (số) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tập hợp một nhóm người hoặc động vật lại với nhau, thường là một cách có tổ chức. Ví dụ, cảnh sát có thể 'round up' những kẻ tình nghi. Trong chăn nuôi, người ta 'round up' gia súc để kiểm tra sức khỏe hoặc di chuyển chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cattle round up the cattle (gom gia súc lại)
-
suspects round up the suspects (vây bắt các nghi phạm)
-
people round up the people (tập hợp mọi người)
-
volunteers round up some volunteers (huy động một vài tình nguyện viên)
-
quickly quickly round up the children (nhanh chóng tập hợp bọn trẻ lại)
-
successfully successfully round up the gang (tóm gọn thành công băng nhóm)
-
numbers round up the numbers (làm tròn các số lên)
-
to the nearest round up to the nearest whole number (làm tròn lên số nguyên gần nhất)
Idioms
-
round up the usual suspects
gom những kẻ tình nghi quen thuộc (ám chỉ những người thường gây rắc rối hoặc được mong đợi sẽ xuất hiện trong một tình huống nhất định)
"When the cookies went missing, we rounded up the usual suspects – the kids."
(Khi bánh quy biến mất, chúng tôi 'gom những kẻ tình nghi quen thuộc' – lũ trẻ.)
-
round up (a number)
làm tròn số lên (đến số nguyên gần nhất, hàng chục, v.v.)
"Please round up 7.3 to the nearest whole number."
(Xin hãy làm tròn 7.3 lên số nguyên gần nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Round up
Verb (phrasal)Tập hợp lại (người hoặc động vật).
"The police rounded up the usual suspects after the robbery."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would round up the cattle tomorrow. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ lùa đàn gia súc vào ngày mai. |
| Phủ định | He told me that he didn't round up all the suspects last night. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt hết các nghi phạm tối qua. |
| Nghi vấn | She asked if they had rounded up enough donations the previous week. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã quyên góp đủ tiền từ thiện vào tuần trước hay chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They round up the cattle every spring, don't they? |
Họ lùa gia súc mỗi mùa xuân, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't round up all the information, does she? |
Cô ấy không thu thập tất cả thông tin, phải không? |
| Nghi vấn | You will round up the bill before leaving, won't you? |
Bạn sẽ làm tròn hóa đơn trước khi rời đi, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are going to round up the suspects tomorrow morning. |
Cảnh sát sẽ vây bắt các nghi phạm vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to round up all the information before the meeting. |
Họ sẽ không thu thập đầy đủ thông tin trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to round up the children for dinner? |
Bạn có định gọi bọn trẻ vào ăn tối không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have rounded up the suspects in the robbery case. |
Cảnh sát đã bắt giữ những nghi phạm trong vụ cướp. |
| Phủ định | They haven't rounded up all the cattle yet; some are still missing. |
Họ vẫn chưa lùa hết gia súc; một số vẫn còn mất tích. |
| Nghi vấn | Has the company rounded up enough investment for the new project? |
Công ty đã huy động đủ vốn đầu tư cho dự án mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Round up".
