(Top Banner Ad)
royal blue
B1
Tính từ B1 Màu sắc

royal blue

UK: /ˈrɔɪəl bluː/ • US: /ˈrɔɪəl bluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lam hoàng gia xanh dương hoàng gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a deep, vivid blue color, similar to the blue used in the robes of royalty.

Vietnamese Meaning

Có màu xanh lam đậm và sống động, tương tự như màu xanh lam được sử dụng trong áo choàng của hoàng gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a royal blue dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam hoàng gia đến bữa tiệc."

  • "The logo features a striking royal blue background."

    "Logo có hình nền màu xanh lam hoàng gia nổi bật."

  • "Royal blue is often associated with trust and stability."

    "Màu xanh lam hoàng gia thường được liên kết với sự tin tưởng và ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective royal thuộc hoàng gia, vương giả
Noun royal người thuộc hoàng gia, thành viên hoàng tộc
Noun royalty hoàng tộc, hoàng gia; tiền bản quyền
Adverb royally một cách vương giả; một cách xuất sắc, tuyệt vời
Noun blue màu xanh da trời/biển; sự buồn bã, nỗi buồn
Adjective blue xanh da trời/biển; buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis
Old French
roial
Old French
bleu
English
royal blue

Nguồn gốc tên gọi màu Xanh Hoàng Gia

Màu 'xanh hoàng gia' (royal blue) được cho là có nguồn gốc từ một cuộc thi thiết kế trang phục cho Nữ hoàng Charlotte của Anh vào cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19. Một thợ dệt ở Somerset đã tạo ra một loại vải với màu xanh độc đáo đến mức nữ hoàng rất thích và đặt tên cho nó là 'royal blue'. Kể từ đó, màu sắc này đã trở thành biểu tượng của sự sang trọng và quyền quý.

Usage Note

Màu 'royal blue' thường được liên tưởng đến sự sang trọng, quý phái và quyền lực. Nó là một sắc thái đậm hơn của màu xanh lam, có độ sâu và độ bão hòa cao. Khác với các màu xanh lam nhạt hơn (ví dụ: sky blue, baby blue), 'royal blue' tạo cảm giác mạnh mẽ và nổi bật hơn. So với navy blue (xanh hải quân), 'royal blue' sáng hơn và có tông màu tươi tắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + royal blue
  • deep deep royal blue
    (màu xanh hoàng gia đậm)
  • vibrant vibrant royal blue
    (màu xanh hoàng gia rực rỡ)
  • stunning stunning royal blue
    (màu xanh hoàng gia tuyệt đẹp)
Danh từ được mô tả bởi royal blue
  • dress a royal blue dress
    (một chiếc váy màu xanh hoàng gia)
  • suit a royal blue suit
    (một bộ vest màu xanh hoàng gia)
  • tie a royal blue tie
    (một chiếc cà vạt màu xanh hoàng gia)

Idioms

  • Dressed in royal blue

    Mặc đồ màu xanh hoàng gia

    "She looked elegant, dressed in royal blue from head to toe."

    (Cô ấy trông thật thanh lịch, mặc đồ màu xanh hoàng gia từ đầu đến chân.)

  • A splash of royal blue

    Một điểm nhấn màu xanh hoàng gia

    "The room was mostly white, with a splash of royal blue in the cushions."

    (Căn phòng chủ yếu màu trắng, với một điểm nhấn màu xanh hoàng gia ở những chiếc gối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royal blue

Tính từ
Lật mặt

Có màu xanh lam đậm và sống động, tương tự như màu xanh lam được sử dụng trong áo choàng của hoàng gia.

"She wore a royal blue dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal blue".

Biểu tượng của quyền quý và sang trọng

Màu xanh hoàng gia từ lâu đã được gắn liền với các gia đình hoàng gia và giới quý tộc, tượng trưng cho quyền lực, sự giàu có và địa vị cao quý. Nó thường được sử dụng trong huy hiệu, trang phục chính thức và đồ trang sức để thể hiện sự uy nghi và sang trọng.

Sự lựa chọn phổ biến trong thiết kế và thời trang

Do vẻ ngoài tinh tế và nổi bật, màu xanh hoàng gia rất được ưa chuộng trong ngành thời trang cao cấp, đồng phục công sở và thể thao, cũng như trong thiết kế nội thất để tạo không gian sang trọng, hiện đại và tạo cảm giác đáng tin cậy.