royal blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu xanh lam đậm và sống động, tương tự như màu xanh lam được sử dụng trong áo choàng của hoàng gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a royal blue dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam hoàng gia đến bữa tiệc."
-
"The logo features a striking royal blue background."
"Logo có hình nền màu xanh lam hoàng gia nổi bật."
-
"Royal blue is often associated with trust and stability."
"Màu xanh lam hoàng gia thường được liên kết với sự tin tưởng và ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | royal | thuộc hoàng gia, vương giả |
| Noun | royal | người thuộc hoàng gia, thành viên hoàng tộc |
| Noun | royalty | hoàng tộc, hoàng gia; tiền bản quyền |
| Adverb | royally | một cách vương giả; một cách xuất sắc, tuyệt vời |
| Noun | blue | màu xanh da trời/biển; sự buồn bã, nỗi buồn |
| Adjective | blue | xanh da trời/biển; buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu 'royal blue' thường được liên tưởng đến sự sang trọng, quý phái và quyền lực. Nó là một sắc thái đậm hơn của màu xanh lam, có độ sâu và độ bão hòa cao. Khác với các màu xanh lam nhạt hơn (ví dụ: sky blue, baby blue), 'royal blue' tạo cảm giác mạnh mẽ và nổi bật hơn. So với navy blue (xanh hải quân), 'royal blue' sáng hơn và có tông màu tươi tắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep royal blue (màu xanh hoàng gia đậm)
-
vibrant vibrant royal blue (màu xanh hoàng gia rực rỡ)
-
stunning stunning royal blue (màu xanh hoàng gia tuyệt đẹp)
-
dress a royal blue dress (một chiếc váy màu xanh hoàng gia)
-
suit a royal blue suit (một bộ vest màu xanh hoàng gia)
-
tie a royal blue tie (một chiếc cà vạt màu xanh hoàng gia)
Idioms
-
Dressed in royal blue
Mặc đồ màu xanh hoàng gia
"She looked elegant, dressed in royal blue from head to toe."
(Cô ấy trông thật thanh lịch, mặc đồ màu xanh hoàng gia từ đầu đến chân.)
-
A splash of royal blue
Một điểm nhấn màu xanh hoàng gia
"The room was mostly white, with a splash of royal blue in the cushions."
(Căn phòng chủ yếu màu trắng, với một điểm nhấn màu xanh hoàng gia ở những chiếc gối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royal blue
Tính từCó màu xanh lam đậm và sống động, tương tự như màu xanh lam được sử dụng trong áo choàng của hoàng gia.
"She wore a royal blue dress to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal blue".
