(Top Banner Ad)
experience points
B1
Danh từ B1 Trò chơi điện tử, Giáo dục

experience points

UK: /ɪkˈspɪəriəns pɔɪnts/ • US: /ɪkˈspɪriəns pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

điểm kinh nghiệm kinh nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of measurement used to quantify a player's progression in a game or activity, typically earned by completing tasks or overcoming challenges.

Vietnamese Meaning

Đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng sự tiến bộ của người chơi trong một trò chơi hoặc hoạt động, thường kiếm được bằng cách hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You gain experience points for completing quests and defeating monsters."

    "Bạn nhận được điểm kinh nghiệm khi hoàn thành nhiệm vụ và đánh bại quái vật."

  • "The character needs more experience points to level up."

    "Nhân vật cần thêm điểm kinh nghiệm để lên cấp."

  • "Many modern educational systems use experience points to motivate students."

    "Nhiều hệ thống giáo dục hiện đại sử dụng điểm kinh nghiệm để thúc đẩy học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm
Verb experience trải nghiệm, nếm trải
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun point điểm
Verb point chỉ, hướng

Synonyms

XP (Điểm kinh nghiệm (viết tắt))EXP (Điểm kinh nghiệm (viết tắt))

Related Words

level up (lên cấp)skill points (điểm kỹ năng)achievement (thành tích)

Subject Area

Trò chơi điện tử, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
experience
English
point
English
experience points

Nguồn gốc của 'experience points'

Thuật ngữ 'experience points' bắt nguồn từ trò chơi nhập vai trên bàn giấy (tabletop role-playing games) như Dungeons & Dragons vào những năm 1970. Người chơi nhận điểm kinh nghiệm khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc đánh bại kẻ thù. Điểm này sau đó được dùng để nâng cấp nhân vật, giúp họ mạnh hơn. Ý tưởng này nhanh chóng lan sang video game và trở thành một yếu tố phổ biến trong nhiều thể loại trò chơi.

Usage Note

Thường được viết tắt là XP hoặc EXP. Trong trò chơi điện tử, kinh nghiệm có thể được sử dụng để tăng cấp nhân vật, mở khóa kỹ năng mới hoặc cải thiện thuộc tính. Trong giáo dục, điểm kinh nghiệm có thể được sử dụng để khuyến khích sự tham gia và sự tiến bộ của học sinh.

Prepositions

for from

"experience points for": chỉ lý do đạt được điểm kinh nghiệm (ví dụ: experience points for completing a quest). "experience points from": chỉ nguồn gốc của điểm kinh nghiệm (ví dụ: experience points from defeating enemies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experience points
  • bonus experience points
    (điểm kinh nghiệm thưởng thêm)
  • double experience points
    (gấp đôi điểm kinh nghiệm)
  • extra experience points
    (điểm kinh nghiệm thêm)
Verb + experience points
  • earn experience points
    (kiếm điểm kinh nghiệm)
  • gain experience points
    (đạt được điểm kinh nghiệm)
  • accumulate experience points
    (tích lũy điểm kinh nghiệm)
  • spend experience points
    (tiêu điểm kinh nghiệm)

Idioms

  • Grinding for experience points

    Cày điểm kinh nghiệm (lặp đi lặp lại một hành động nhàm chán để kiếm điểm kinh nghiệm)

    "I spent all night grinding for experience points to level up my character."

    (Tôi đã dành cả đêm cày điểm kinh nghiệm để tăng cấp cho nhân vật của mình.)

  • Maxing out experience points

    Đạt được số điểm kinh nghiệm tối đa

    "After months of playing, he finally maxed out his experience points."

    (Sau nhiều tháng chơi, cuối cùng anh ấy cũng đạt được số điểm kinh nghiệm tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experience points

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng sự tiến bộ của người chơi trong một trò chơi hoặc hoạt động, thường kiếm được bằng cách hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.

"You gain experience points for completing quests and defeating monsters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience points".

Gamification

'Experience points' là một yếu tố quan trọng trong 'gamification' - việc áp dụng các yếu tố trò chơi vào các lĩnh vực khác của cuộc sống, như giáo dục và công việc, để tăng tính tương tác và động lực.