experience points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Units of measurement used to quantify a player's progression in a game or activity, typically earned by completing tasks or overcoming challenges.
Vietnamese Meaning
Đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng sự tiến bộ của người chơi trong một trò chơi hoặc hoạt động, thường kiếm được bằng cách hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You gain experience points for completing quests and defeating monsters."
"Bạn nhận được điểm kinh nghiệm khi hoàn thành nhiệm vụ và đánh bại quái vật."
-
"The character needs more experience points to level up."
"Nhân vật cần thêm điểm kinh nghiệm để lên cấp."
-
"Many modern educational systems use experience points to motivate students."
"Nhiều hệ thống giáo dục hiện đại sử dụng điểm kinh nghiệm để thúc đẩy học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, nếm trải |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Noun | point | điểm |
| Verb | point | chỉ, hướng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết tắt là XP hoặc EXP. Trong trò chơi điện tử, kinh nghiệm có thể được sử dụng để tăng cấp nhân vật, mở khóa kỹ năng mới hoặc cải thiện thuộc tính. Trong giáo dục, điểm kinh nghiệm có thể được sử dụng để khuyến khích sự tham gia và sự tiến bộ của học sinh.
Prepositions
"experience points for": chỉ lý do đạt được điểm kinh nghiệm (ví dụ: experience points for completing a quest). "experience points from": chỉ nguồn gốc của điểm kinh nghiệm (ví dụ: experience points from defeating enemies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bonus experience points (điểm kinh nghiệm thưởng thêm)
-
double experience points (gấp đôi điểm kinh nghiệm)
-
extra experience points (điểm kinh nghiệm thêm)
-
earn experience points (kiếm điểm kinh nghiệm)
-
gain experience points (đạt được điểm kinh nghiệm)
-
accumulate experience points (tích lũy điểm kinh nghiệm)
-
spend experience points (tiêu điểm kinh nghiệm)
Idioms
-
Grinding for experience points
Cày điểm kinh nghiệm (lặp đi lặp lại một hành động nhàm chán để kiếm điểm kinh nghiệm)
"I spent all night grinding for experience points to level up my character."
(Tôi đã dành cả đêm cày điểm kinh nghiệm để tăng cấp cho nhân vật của mình.)
-
Maxing out experience points
Đạt được số điểm kinh nghiệm tối đa
"After months of playing, he finally maxed out his experience points."
(Sau nhiều tháng chơi, cuối cùng anh ấy cũng đạt được số điểm kinh nghiệm tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experience points
Danh từĐơn vị đo lường được sử dụng để định lượng sự tiến bộ của người chơi trong một trò chơi hoặc hoạt động, thường kiếm được bằng cách hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.
"You gain experience points for completing quests and defeating monsters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience points".
