level up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To advance to a higher level, rank, or position, especially in a game or in life; to improve or develop.
Vietnamese Meaning
Tăng lên một cấp độ, thứ hạng hoặc vị trí cao hơn, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc trong cuộc sống; cải thiện hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After defeating the boss, the character leveled up."
"Sau khi đánh bại trùm, nhân vật đã lên cấp."
-
"I need to level up my skills in order to get a promotion."
"Tôi cần nâng cao kỹ năng của mình để được thăng chức."
-
"The company is trying to level up its customer service."
"Công ty đang cố gắng nâng cao dịch vụ khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "level up" thường được sử dụng trong bối cảnh trò chơi điện tử khi nhân vật hoặc người chơi đạt được đủ điểm kinh nghiệm hoặc hoàn thành nhiệm vụ để tiến lên cấp độ cao hơn. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự cải thiện, phát triển hoặc thăng tiến. So với "improve", "level up" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thay đổi rõ rệt, có thể đo lường được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly level up (lên cấp nhanh chóng)
-
easily level up (lên cấp dễ dàng)
-
start to level up (bắt đầu lên cấp)
-
significant level up (lên một cấp độ đáng kể)
-
major level up (lên một cấp độ lớn)
Idioms
-
level up your skills
nâng cao kỹ năng của bạn
"To get promoted, you need to level up your skills."
(Để được thăng chức, bạn cần nâng cao kỹ năng của mình.)
-
level up your game
cải thiện hiệu suất của bạn
"The team needs to level up their game if they want to win."
(Đội cần cải thiện hiệu suất nếu muốn thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
level up
Verb (phrasal verb)Tăng lên một cấp độ, thứ hạng hoặc vị trí cao hơn, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc trong cuộc sống; cải thiện hoặc phát triển.
"After defeating the boss, the character leveled up."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To level up my skills, I need to practice more. |
Để nâng cao kỹ năng của mình, tôi cần luyện tập nhiều hơn. |
| Phủ định | I decided not to level up my character's strength, focusing instead on agility. |
Tôi quyết định không tăng cấp sức mạnh cho nhân vật của mình, thay vào đó tập trung vào sự nhanh nhẹn. |
| Nghi vấn | Why do they want to level up so quickly? |
Tại sao họ lại muốn lên cấp nhanh như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level up".
