(Top Banner Ad)
level up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Gaming, Technology, General Use

level up

UK: /ˈlevəl ʌp/ • US: /ˈlɛvəl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

lên cấp nâng cao cải thiện phát triển thăng tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance to a higher level, rank, or position, especially in a game or in life; to improve or develop.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cấp độ, thứ hạng hoặc vị trí cao hơn, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc trong cuộc sống; cải thiện hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After defeating the boss, the character leveled up."

    "Sau khi đánh bại trùm, nhân vật đã lên cấp."

  • "I need to level up my skills in order to get a promotion."

    "Tôi cần nâng cao kỹ năng của mình để được thăng chức."

  • "The company is trying to level up its customer service."

    "Công ty đang cố gắng nâng cao dịch vụ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb level san bằng, cân bằng; đạt đến một mức độ nào đó
Noun level mức độ, cấp độ
Adjective leveled đã được san bằng; ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gaming, Technology, General Use

Etymology (Nguồn gốc)

English
level up

Nguồn gốc của 'Level Up'

Cụm từ 'level up' bắt nguồn từ văn hóa trò chơi điện tử, nơi người chơi đạt được một cấp độ cao hơn bằng cách hoàn thành các thử thách. Từ đó, nó đã lan rộng sang các lĩnh vực khác của cuộc sống, mang ý nghĩa tiến bộ và cải thiện.

Usage Note

Cụm động từ "level up" thường được sử dụng trong bối cảnh trò chơi điện tử khi nhân vật hoặc người chơi đạt được đủ điểm kinh nghiệm hoặc hoàn thành nhiệm vụ để tiến lên cấp độ cao hơn. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự cải thiện, phát triển hoặc thăng tiến. So với "improve", "level up" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thay đổi rõ rệt, có thể đo lường được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Level Up
  • quickly level up
    (lên cấp nhanh chóng)
  • easily level up
    (lên cấp dễ dàng)
  • start to level up
    (bắt đầu lên cấp)
Adjective + Level Up
  • significant level up
    (lên một cấp độ đáng kể)
  • major level up
    (lên một cấp độ lớn)

Idioms

  • level up your skills

    nâng cao kỹ năng của bạn

    "To get promoted, you need to level up your skills."

    (Để được thăng chức, bạn cần nâng cao kỹ năng của mình.)

  • level up your game

    cải thiện hiệu suất của bạn

    "The team needs to level up their game if they want to win."

    (Đội cần cải thiện hiệu suất nếu muốn thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tăng lên một cấp độ, thứ hạng hoặc vị trí cao hơn, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc trong cuộc sống; cải thiện hoặc phát triển.

"After defeating the boss, the character leveled up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To level up my skills, I need to practice more.
Để nâng cao kỹ năng của mình, tôi cần luyện tập nhiều hơn.
Phủ định
I decided not to level up my character's strength, focusing instead on agility.
Tôi quyết định không tăng cấp sức mạnh cho nhân vật của mình, thay vào đó tập trung vào sự nhanh nhẹn.
Nghi vấn
Why do they want to level up so quickly?
Tại sao họ lại muốn lên cấp nhanh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level up".

Văn Hóa Trò Chơi Điện Tử

Cụm từ 'level up' gắn liền với văn hóa trò chơi điện tử, nơi người chơi cố gắng đạt được các cấp độ cao hơn để mở khóa nội dung mới và cải thiện khả năng của nhân vật. Điều này đã ảnh hưởng đến cách chúng ta sử dụng cụm từ này trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự tiến bộ và thành công.

Thăng Tiến Trong Sự Nghiệp

Trong bối cảnh công việc, 'level up' thường được sử dụng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc việc cải thiện kỹ năng để đạt được mục tiêu cao hơn.