(Top Banner Ad)
run like clockwork
B2
Idiom B2 Quản lý, Kinh doanh, Mô tả hoạt động

run like clockwork

UK: rʌn laɪk ˈklɒkwɜːk • US: rʌn laɪk ˈklɑːkwɜːrk

Nghĩa tiếng Việt

trôi chảy như một cỗ máy vận hành trơn tru hoạt động nhịp nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate smoothly and efficiently, without problems.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trôi chảy, hiệu quả, không gặp vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is running like clockwork."

    "Dự án đang diễn ra trôi chảy."

  • "The team worked hard to ensure the event ran like clockwork."

    "Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự kiện diễn ra trôi chảy."

  • "After the new system was installed, the factory ran like clockwork."

    "Sau khi hệ thống mới được cài đặt, nhà máy hoạt động trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành
Noun runner người chạy, người điều hành (một công việc)
Noun running sự chạy, sự vận hành; công việc điều hành
Noun clock đồng hồ
Noun clockmaker thợ làm đồng hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Mô tả hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cloque
Middle English
clokke
English
clockwork
English
run like clockwork

Nguồn gốc sự chính xác

Thành ngữ 'run like clockwork' xuất phát từ việc quan sát sự hoạt động cực kỳ chính xác, đều đặn và đáng tin cậy của các bộ máy đồng hồ cơ học. Vào thời điểm đồng hồ trở nên phổ biến và được cải tiến về độ chính xác (đặc biệt từ thế kỷ 17-18), chúng trở thành biểu tượng cho sự vận hành hoàn hảo, không sai sót. Do đó, khi một hệ thống, kế hoạch hay sự kiện diễn ra một cách trơn tru, không gặp vấn đề, người ta ví nó 'chạy như bộ máy đồng hồ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức, hoặc quy trình hoạt động một cách có tổ chức và đáng tin cậy. So với các cụm từ như 'operate smoothly' hoặc 'function well', 'run like clockwork' nhấn mạnh vào tính chính xác và đều đặn, giống như một chiếc đồng hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Words often used with 'run like clockwork'
  • everything everything runs like clockwork
    (mọi thứ vận hành trơn tru, chính xác như đồng hồ)
  • system the system runs like clockwork
    (hệ thống vận hành một cách hoàn hảo)
  • operation the operation ran like clockwork
    (hoạt động diễn ra suôn sẻ, không sai sót)
  • make sure make sure it runs like clockwork
    (đảm bảo nó vận hành trơn tru, đúng kế hoạch)
  • always always runs like clockwork
    (luôn luôn vận hành đúng như đồng hồ)

Idioms

  • run like clockwork

    vận hành trơn tru, chính xác và hiệu quả (như bộ máy đồng hồ)

    "The entire event ran like clockwork, with no delays or problems."

    (Toàn bộ sự kiện diễn ra trơn tru như đồng hồ, không có bất kỳ sự chậm trễ hay vấn đề nào.)

  • make (something) run like clockwork

    đảm bảo (việc gì đó) vận hành một cách hoàn hảo, không sai sót

    "The manager worked hard to make the new system run like clockwork."

    (Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo hệ thống mới vận hành trơn tru.)

  • everything runs like clockwork

    mọi thứ diễn ra một cách suôn sẻ, đúng lịch trình

    "With their detailed planning, everything usually runs like clockwork."

    (Với kế hoạch chi tiết của họ, mọi thứ thường diễn ra trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run like clockwork

Idiom
Lật mặt

Hoạt động trôi chảy, hiệu quả, không gặp vấn đề.

"The project is running like clockwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's company runs like clockwork.
Công ty của sếp tôi hoạt động trơn tru như đồng hồ.
Phủ định
The students' project isn't running like clockwork.
Dự án của các sinh viên không hoạt động trơn tru.
Nghi vấn
Does Tom and Jerry's cartoon run like clockwork?
Phim hoạt hình Tom và Jerry có chạy trơn tru không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run like clockwork".

Văn hóa phương Tây và tầm quan trọng của sự đúng giờ

Thành ngữ 'run like clockwork' phản ánh giá trị và tầm quan trọng của sự chính xác, đúng giờ và hiệu quả trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Việc tuân thủ lịch trình, quản lý thời gian chặt chẽ và đảm bảo các quy trình hoạt động không sai sót được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và năng suất.

Kỹ thuật và sự hoàn hảo

Sự xuất hiện và phát triển của các bộ máy cơ khí, đặc biệt là đồng hồ, đã định hình tư duy về sự hoàn hảo trong kỹ thuật. Khái niệm 'chạy như đồng hồ' không chỉ ám chỉ sự đúng giờ mà còn là sự vận hành nhịp nhàng, có tổ chức, từng bộ phận ăn khớp với nhau một cách tuyệt đối, tượng trưng cho một hệ thống được thiết kế và thực thi một cách tài tình.