run out of patience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have no patience left; to become unable to tolerate someone or something any longer.
Vietnamese Meaning
Mất hết kiên nhẫn; không còn khả năng chịu đựng ai đó hoặc điều gì đó nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really starting to run out of patience with his constant complaining."
"Tôi thực sự bắt đầu mất hết kiên nhẫn với việc anh ta phàn nàn liên tục."
-
"The teacher ran out of patience with the disruptive student and sent him to the principal's office."
"Giáo viên đã hết kiên nhẫn với học sinh gây rối và đưa em đến văn phòng hiệu trưởng."
-
"After hours of waiting, the customers started to run out of patience."
"Sau nhiều giờ chờ đợi, khách hàng bắt đầu mất hết kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patience | sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại |
| Adjective | patient | kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Adjective | impatient | thiếu kiên nhẫn, không nhẫn nại |
| Adverb | patiently | một cách kiên nhẫn |
| Adverb | impatiently | một cách thiếu kiên nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, thường sau một khoảng thời gian dài cố gắng nhẫn nại. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội, khó chịu và mất bình tĩnh. Khác với 'lose patience' (mất kiên nhẫn) ở chỗ 'run out of patience' nhấn mạnh việc cạn kiệt nguồn lực kiên nhẫn, còn 'lose patience' chỉ đơn giản là không còn kiên nhẫn vào thời điểm đó.
Prepositions
Thường đi kèm với 'with' hoặc 'at' để chỉ đối tượng gây ra sự mất kiên nhẫn. Ví dụ: 'run out of patience with someone' (mất kiên nhẫn với ai đó), 'run out of patience at something' (mất kiên nhẫn với điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly run out of patience (nhanh chóng hết kiên nhẫn)
-
gradually gradually run out of patience (dần dần hết kiên nhẫn)
-
almost almost run out of patience (gần như hết kiên nhẫn)
-
eventually eventually run out of patience (cuối cùng cũng hết kiên nhẫn)
-
start to start to run out of patience (bắt đầu hết kiên nhẫn)
-
begin to begin to run out of patience (bắt đầu hết kiên nhẫn)
-
feel oneself feel oneself run out of patience (cảm thấy mình hết kiên nhẫn)
Idioms
-
reach the end of one's tether
không còn khả năng chịu đựng được nữa, đến giới hạn chịu đựng
"After hours of trying to fix the computer, I'm reaching the end of my tether."
(Sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính, tôi sắp không chịu đựng được nữa rồi.)
-
lose one's temper
mất bình tĩnh, nổi nóng
"He easily loses his temper when things don't go his way."
(Anh ấy dễ dàng nổi nóng khi mọi việc không theo ý mình.)
-
have had enough (of something/someone)
đã chịu đủ rồi, đã quá sức chịu đựng
"I've had enough of his constant complaining; I'm leaving."
(Tôi đã quá chịu đựng được những lời than vãn không ngừng của anh ta rồi; tôi sẽ đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run out of patience
Động từ (cụm động từ)Mất hết kiên nhẫn; không còn khả năng chịu đựng ai đó hoặc điều gì đó nữa.
"I'm really starting to run out of patience with his constant complaining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run out of patience".
