(Top Banner Ad)
be patient
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

be patient

UK: /bi ˈpeɪʃ(ə)nt/ • US: /bi ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hãy kiên nhẫn hãy nhẫn nại xin hãy chờ đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or show an ability to wait for something or someone without becoming annoyed or upset.

Vietnamese Meaning

Hãy kiên nhẫn, hãy nhẫn nại, hãy biết chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó mà không trở nên khó chịu hay buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be patient; the doctor will see you shortly."

    "Xin hãy kiên nhẫn; bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay thôi."

  • "You need to be patient if you want to learn a new language."

    "Bạn cần phải kiên nhẫn nếu bạn muốn học một ngôn ngữ mới."

  • "Be patient with the elderly; they may need more time to understand."

    "Hãy kiên nhẫn với người lớn tuổi; họ có thể cần nhiều thời gian hơn để hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patience sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại
Adjective patient kiên nhẫn, nhẫn nại
Adverb patiently một cách kiên nhẫn
Noun (antonym) impatience sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội
Adjective (antonym) impatient thiếu kiên nhẫn, nóng nảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁- (to hurt, to damage)
Latin
pati (to suffer, to endure)
Latin
patiens (suffering, enduring)
Old French
pacient
Middle English / Modern English
patient

Nguồn gốc của 'Patient': Từ 'Chịu đựng' đến 'Kiên nhẫn'

Từ 'patient' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ chữ 'patiens' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người đang chịu đựng'. Ban đầu, nó mô tả một người có khả năng chịu đựng gian khổ, đau đớn mà không phàn nàn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ đức tính có thể chờ đợi một cách bình tĩnh và không nóng vội. Vì vậy, khi bạn 'be patient', bạn đang thể hiện sức mạnh của sự chịu đựng một cách tích cực.

Mối liên hệ giữa 'Bệnh nhân' và 'Kiên nhẫn'

Một điều thú vị là từ 'patient' vừa có nghĩa là 'kiên nhẫn' (tính từ), vừa có nghĩa là 'bệnh nhân' (danh từ). Cả hai đều xuất phát từ gốc Latin 'pati' (chịu đựng). Một người bệnh là người đang 'chịu đựng' bệnh tật và cần phải 'kiên nhẫn' chờ đợi để hồi phục. Đây là một mối liên hệ độc đáo trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ 'be patient' thường được sử dụng như một lời khuyên, yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và chờ đợi kết quả mong muốn mà không nôn nóng. So với 'wait', 'be patient' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc trong quá trình chờ đợi. 'Be patient' khác với 'have patience' ở chỗ nó là một lời khuyên trực tiếp và hành động, trong khi 'have patience' đơn thuần chỉ mô tả một phẩm chất.

Prepositions

with for

'Be patient with' thường được sử dụng khi nói về việc kiên nhẫn với ai đó, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn hoặc chậm chạp. Ví dụ: 'Be patient with him; he's still learning.' ('Hãy kiên nhẫn với anh ấy; anh ấy vẫn đang học hỏi.') 'Be patient for' thường được sử dụng khi nói về việc kiên nhẫn chờ đợi điều gì đó. Ví dụ: 'Be patient for the results; they'll be available soon.' ('Hãy kiên nhẫn chờ đợi kết quả; chúng sẽ sớm có thôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be patient
  • incredibly be patient
    (kiên nhẫn một cách đáng kinh ngạc)
  • very be patient
    (rất kiên nhẫn)
  • endlessly be patient
    (kiên nhẫn không giới hạn)
Verb + be patient
  • have to be patient
    (phải kiên nhẫn)
  • try to be patient
    (cố gắng kiên nhẫn)
  • learn to be patient
    (học cách kiên nhẫn)
  • ask someone to be patient
    (yêu cầu ai đó hãy kiên nhẫn)

Idioms

  • Patience is a virtue.

    Kiên nhẫn là một đức tính tốt. (Dùng để khuyên ai đó nên bình tĩnh chờ đợi)

    "The package will arrive soon. Patience is a virtue."

    (Gói hàng sẽ đến sớm thôi. Kiên nhẫn là một đức tính tốt mà.)

  • Good things come to those who wait.

    Mọi điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi. (Một cách nói khác để khuyến khích sự kiên nhẫn)

    "Don't be discouraged if you don't see results immediately. Good things come to those who wait."

    (Đừng nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức. Mọi điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be patient

Cụm động từ
Lật mặt

Hãy kiên nhẫn, hãy nhẫn nại, hãy biết chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó mà không trở nên khó chịu hay buồn bã.

"Please be patient; the doctor will see you shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was always patient with her students.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn kiên nhẫn với học sinh của mình.
Phủ định
He told me that he wasn't patient enough to wait in long lines.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đủ kiên nhẫn để xếp hàng dài.
Nghi vấn
The mother asked her son to be patient while she finished her work.
Người mẹ bảo con trai hãy kiên nhẫn trong khi cô hoàn thành công việc.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always patient with her students.
Cô ấy luôn kiên nhẫn với học sinh của mình.
Phủ định
Why aren't you patient enough to listen to the whole story?
Tại sao bạn không đủ kiên nhẫn để nghe toàn bộ câu chuyện?
Nghi vấn
How can I be more patient when dealing with difficult customers?
Làm thế nào tôi có thể kiên nhẫn hơn khi đối phó với những khách hàng khó tính?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is patient with her students.
Cô ấy kiên nhẫn với học sinh của mình.
Phủ định
Are you not patient enough to wait for the results?
Bạn không đủ kiên nhẫn để chờ kết quả sao?
Nghi vấn
Will you be patient while I explain the situation?
Bạn sẽ kiên nhẫn trong khi tôi giải thích tình hình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be patient".

Kiên nhẫn trong Văn hóa 'Thỏa mãn tức thì'

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, công nghệ đã tạo ra một 'văn hóa thỏa mãn tức thì' (instant gratification culture), nơi mọi người quen với việc có được mọi thứ gần như ngay lập tức (đồ ăn nhanh, xem phim trực tuyến, giao hàng trong ngày). Trong bối cảnh này, việc 'be patient' (kiên nhẫn) được coi là một kỹ năng ngày càng quan trọng và đáng quý, đặc biệt là trong việc xây dựng các mối quan hệ, phát triển sự nghiệp và đạt được các mục tiêu dài hạn.

Sự kiên nhẫn và Dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa dịch vụ khách hàng ở phương Tây, sự kiên nhẫn của cả khách hàng và nhân viên đều được đề cao. Nhân viên được đào tạo để kiên nhẫn lắng nghe vấn đề của khách, trong khi khách hàng thường được yêu cầu 'Please be patient' (Xin hãy kiên nhẫn) trong lúc vấn đề của họ đang được xử lý. Đây được xem là một biểu hiện của sự tôn trọng và chuyên nghiệp.