be patient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have or show an ability to wait for something or someone without becoming annoyed or upset.
Vietnamese Meaning
Hãy kiên nhẫn, hãy nhẫn nại, hãy biết chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó mà không trở nên khó chịu hay buồn bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please be patient; the doctor will see you shortly."
"Xin hãy kiên nhẫn; bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay thôi."
-
"You need to be patient if you want to learn a new language."
"Bạn cần phải kiên nhẫn nếu bạn muốn học một ngôn ngữ mới."
-
"Be patient with the elderly; they may need more time to understand."
"Hãy kiên nhẫn với người lớn tuổi; họ có thể cần nhiều thời gian hơn để hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patience | sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại |
| Adjective | patient | kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Adverb | patiently | một cách kiên nhẫn |
| Noun (antonym) | impatience | sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội |
| Adjective (antonym) | impatient | thiếu kiên nhẫn, nóng nảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be patient' thường được sử dụng như một lời khuyên, yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và chờ đợi kết quả mong muốn mà không nôn nóng. So với 'wait', 'be patient' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc trong quá trình chờ đợi. 'Be patient' khác với 'have patience' ở chỗ nó là một lời khuyên trực tiếp và hành động, trong khi 'have patience' đơn thuần chỉ mô tả một phẩm chất.
Prepositions
'Be patient with' thường được sử dụng khi nói về việc kiên nhẫn với ai đó, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn hoặc chậm chạp. Ví dụ: 'Be patient with him; he's still learning.' ('Hãy kiên nhẫn với anh ấy; anh ấy vẫn đang học hỏi.') 'Be patient for' thường được sử dụng khi nói về việc kiên nhẫn chờ đợi điều gì đó. Ví dụ: 'Be patient for the results; they'll be available soon.' ('Hãy kiên nhẫn chờ đợi kết quả; chúng sẽ sớm có thôi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be patient (kiên nhẫn một cách đáng kinh ngạc)
-
very be patient (rất kiên nhẫn)
-
endlessly be patient (kiên nhẫn không giới hạn)
-
have to be patient (phải kiên nhẫn)
-
try to be patient (cố gắng kiên nhẫn)
-
learn to be patient (học cách kiên nhẫn)
-
ask someone to be patient (yêu cầu ai đó hãy kiên nhẫn)
Idioms
-
Patience is a virtue.
Kiên nhẫn là một đức tính tốt. (Dùng để khuyên ai đó nên bình tĩnh chờ đợi)
"The package will arrive soon. Patience is a virtue."
(Gói hàng sẽ đến sớm thôi. Kiên nhẫn là một đức tính tốt mà.)
-
Good things come to those who wait.
Mọi điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi. (Một cách nói khác để khuyến khích sự kiên nhẫn)
"Don't be discouraged if you don't see results immediately. Good things come to those who wait."
(Đừng nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức. Mọi điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be patient
Cụm động từHãy kiên nhẫn, hãy nhẫn nại, hãy biết chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó mà không trở nên khó chịu hay buồn bã.
"Please be patient; the doctor will see you shortly."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was always patient with her students. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn kiên nhẫn với học sinh của mình. |
| Phủ định | He told me that he wasn't patient enough to wait in long lines. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đủ kiên nhẫn để xếp hàng dài. |
| Nghi vấn | The mother asked her son to be patient while she finished her work. |
Người mẹ bảo con trai hãy kiên nhẫn trong khi cô hoàn thành công việc. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always patient with her students. |
Cô ấy luôn kiên nhẫn với học sinh của mình. |
| Phủ định | Why aren't you patient enough to listen to the whole story? |
Tại sao bạn không đủ kiên nhẫn để nghe toàn bộ câu chuyện? |
| Nghi vấn | How can I be more patient when dealing with difficult customers? |
Làm thế nào tôi có thể kiên nhẫn hơn khi đối phó với những khách hàng khó tính? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is patient with her students. |
Cô ấy kiên nhẫn với học sinh của mình. |
| Phủ định | Are you not patient enough to wait for the results? |
Bạn không đủ kiên nhẫn để chờ kết quả sao? |
| Nghi vấn | Will you be patient while I explain the situation? |
Bạn sẽ kiên nhẫn trong khi tôi giải thích tình hình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be patient".
