run up debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate debts quickly and easily.
Vietnamese Meaning
Tích lũy nợ một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ran up huge debts gambling."
"Anh ta đã nợ một khoản tiền khổng lồ vì cờ bạc."
-
"Many students run up debts while at university."
"Nhiều sinh viên nợ nần trong khi học đại học."
-
"She ran up a bill of $200 at the restaurant."
"Cô ấy đã tiêu hết 200 đô la tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'run up debts' thường được sử dụng để mô tả việc tăng nhanh số nợ, thường do chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và dễ dàng của việc tích lũy nợ. Khác với 'incur debts' mang nghĩa chung chung là gánh nợ, 'run up debts' nhấn mạnh quá trình diễn ra nhanh chóng và thường không có kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge run up huge debts (tích lũy khoản nợ khổng lồ)
-
massive run up massive debts (gây ra những khoản nợ lớn/nặng nề)
-
considerable run up considerable debts (tích tụ khoản nợ đáng kể)
-
quickly run up debts quickly (nhanh chóng mắc nợ)
-
recklessly run up debts recklessly (mắc nợ một cách liều lĩnh/vô trách nhiệm)
-
unnecessarily run up debts unnecessarily (mắc nợ không cần thiết)
-
begin to begin to run up debts (bắt đầu mắc nợ)
-
continue to continue to run up debts (tiếp tục mắc nợ)
-
allow someone to allow someone to run up debts (cho phép ai đó mắc nợ)
Idioms
-
run up a mountain of debts
tích lũy một núi nợ nần (một lượng nợ rất lớn)
"He ran up a mountain of debts after losing his job and gambling heavily."
(Anh ta đã tích lũy một núi nợ nần sau khi mất việc và cờ bạc nặng.)
-
run up massive debts
gây ra/tạo ra những khoản nợ khổng lồ
"The company quickly ran up massive debts due to poor financial management."
(Công ty nhanh chóng gây ra những khoản nợ khổng lồ do quản lý tài chính kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run up debts
Động từTích lũy nợ một cách nhanh chóng và dễ dàng.
"He ran up huge debts gambling."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding running up debts is crucial for financial stability. |
Tránh việc tích lũy nợ nần là rất quan trọng để ổn định tài chính. |
| Phủ định | He doesn't enjoy running up debts because of the stress it causes. |
Anh ấy không thích tích lũy nợ nần vì những căng thẳng mà nó gây ra. |
| Nghi vấn | Is running up debts something you are comfortable with? |
Việc tích lũy nợ nần có phải là điều bạn cảm thấy thoải mái không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ran up debts after his gambling addiction spiraled out of control. |
Anh ta mắc nợ sau khi chứng nghiện cờ bạc của anh ta vượt khỏi tầm kiểm soát. |
| Phủ định | She didn't run up debts, but she lived paycheck to paycheck. |
Cô ấy không mắc nợ, nhưng cô ấy sống tằn tiện từng đồng. |
| Nghi vấn | Did they run up debts when they started their business? |
Họ có mắc nợ khi bắt đầu kinh doanh không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ran up huge debts gambling online. |
Anh ta đã nợ nần chồng chất do cờ bạc trực tuyến. |
| Phủ định | She didn't run up any debts despite losing her job. |
Cô ấy không hề mắc nợ dù mất việc. |
| Nghi vấn | Did they run up debts renovating their house? |
Họ có mắc nợ khi sửa nhà không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's habit of running up debts is causing him a lot of stress. |
Thói quen tích lũy nợ nần của người hàng xóm của tôi đang gây ra cho anh ấy rất nhiều căng thẳng. |
| Phủ định | The company director's decision not to run up debts has kept the business stable. |
Quyết định không tích lũy nợ nần của giám đốc công ty đã giữ cho doanh nghiệp ổn định. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's tendency to run up debts going to affect their credit score? |
Liệu xu hướng tích lũy nợ nần của John và Mary có ảnh hưởng đến điểm tín dụng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up debts".
