(Top Banner Ad)
run up debts
B2
Động từ B2 Kinh tế

run up debts

UK: /rʌn ʌp/ • US: /rʌn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mắc nợ nhanh chóng tích lũy nợ nần dấn vào nợ nần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate debts quickly and easily.

Vietnamese Meaning

Tích lũy nợ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran up huge debts gambling."

    "Anh ta đã nợ một khoản tiền khổng lồ vì cờ bạc."

  • "Many students run up debts while at university."

    "Nhiều sinh viên nợ nần trong khi học đại học."

  • "She ran up a bill of $200 at the restaurant."

    "Cô ấy đã tiêu hết 200 đô la tại nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ
Noun indebtedness sự mắc nợ, tình trạng nợ nần
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn
Verb indebt gây nợ cho, làm cho mắc nợ (thường dùng ở dạng bị động 'be indebted')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*er- (to move, set in motion)
Proto-Germanic
*rinnan (to run)
Old English
rinnan (to run, flow)
Latin
debitum (something owed)
Old French
dete (debt)
18th-19th Century English
run up (to accumulate quickly, especially expenses or bills)
Modern English
run up debts

Nguồn gốc của 'Run Up Debts'

Cụm động từ 'run up' có nghĩa là tích lũy một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc tăng lên nhanh chóng, như khi bạn 'run up a flag' (kéo cờ lên) hoặc 'run up a score' (tăng điểm số). Khi kết hợp với 'debts', nó tạo ra hình ảnh về việc số nợ tăng lên liên tục và nhanh chóng, như thể chúng đang 'chạy' lên và tích tụ lại. Từ 'debt' (nợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum', có nghĩa là 'một cái gì đó phải trả'.

Usage Note

Cụm động từ 'run up debts' thường được sử dụng để mô tả việc tăng nhanh số nợ, thường do chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và dễ dàng của việc tích lũy nợ. Khác với 'incur debts' mang nghĩa chung chung là gánh nợ, 'run up debts' nhấn mạnh quá trình diễn ra nhanh chóng và thường không có kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run up debts
  • huge run up huge debts
    (tích lũy khoản nợ khổng lồ)
  • massive run up massive debts
    (gây ra những khoản nợ lớn/nặng nề)
  • considerable run up considerable debts
    (tích tụ khoản nợ đáng kể)
Adverb + run up debts
  • quickly run up debts quickly
    (nhanh chóng mắc nợ)
  • recklessly run up debts recklessly
    (mắc nợ một cách liều lĩnh/vô trách nhiệm)
  • unnecessarily run up debts unnecessarily
    (mắc nợ không cần thiết)
Verb + run up debts
  • begin to begin to run up debts
    (bắt đầu mắc nợ)
  • continue to continue to run up debts
    (tiếp tục mắc nợ)
  • allow someone to allow someone to run up debts
    (cho phép ai đó mắc nợ)

Idioms

  • run up a mountain of debts

    tích lũy một núi nợ nần (một lượng nợ rất lớn)

    "He ran up a mountain of debts after losing his job and gambling heavily."

    (Anh ta đã tích lũy một núi nợ nần sau khi mất việc và cờ bạc nặng.)

  • run up massive debts

    gây ra/tạo ra những khoản nợ khổng lồ

    "The company quickly ran up massive debts due to poor financial management."

    (Công ty nhanh chóng gây ra những khoản nợ khổng lồ do quản lý tài chính kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run up debts

Động từ
Lật mặt

Tích lũy nợ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

"He ran up huge debts gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding running up debts is crucial for financial stability.
Tránh việc tích lũy nợ nần là rất quan trọng để ổn định tài chính.
Phủ định
He doesn't enjoy running up debts because of the stress it causes.
Anh ấy không thích tích lũy nợ nần vì những căng thẳng mà nó gây ra.
Nghi vấn
Is running up debts something you are comfortable with?
Việc tích lũy nợ nần có phải là điều bạn cảm thấy thoải mái không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ran up debts after his gambling addiction spiraled out of control.
Anh ta mắc nợ sau khi chứng nghiện cờ bạc của anh ta vượt khỏi tầm kiểm soát.
Phủ định
She didn't run up debts, but she lived paycheck to paycheck.
Cô ấy không mắc nợ, nhưng cô ấy sống tằn tiện từng đồng.
Nghi vấn
Did they run up debts when they started their business?
Họ có mắc nợ khi bắt đầu kinh doanh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ran up huge debts gambling online.
Anh ta đã nợ nần chồng chất do cờ bạc trực tuyến.
Phủ định
She didn't run up any debts despite losing her job.
Cô ấy không hề mắc nợ dù mất việc.
Nghi vấn
Did they run up debts renovating their house?
Họ có mắc nợ khi sửa nhà không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's habit of running up debts is causing him a lot of stress.
Thói quen tích lũy nợ nần của người hàng xóm của tôi đang gây ra cho anh ấy rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
The company director's decision not to run up debts has kept the business stable.
Quyết định không tích lũy nợ nần của giám đốc công ty đã giữ cho doanh nghiệp ổn định.
Nghi vấn
Is John and Mary's tendency to run up debts going to affect their credit score?
Liệu xu hướng tích lũy nợ nần của John và Mary có ảnh hưởng đến điểm tín dụng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up debts".

Văn hóa tín dụng và tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'run up debts' (tích lũy nợ) trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của thẻ tín dụng và các khoản vay tiêu dùng dễ dàng. Điều này cho phép mọi người mua sắm vượt quá khả năng chi trả của mình, dẫn đến các khoản nợ không kiểm soát được nếu không quản lý tài chính cẩn thận.

Áp lực xã hội và nợ nần

Áp lực phải 'bằng bạn bằng bè' ('keeping up with the Joneses') trong xã hội tiêu dùng có thể khiến nhiều người 'run up debts' để duy trì một lối sống hoặc sở hữu những món đồ mà họ không thực sự đủ khả năng chi trả. Điều này thường dẫn đến vòng xoáy nợ nần và căng thẳng tài chính.