(Top Banner Ad)
pay off debts
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

pay off debts

UK: /peɪ ɒf/ • US: /peɪ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

trả hết nợ thanh toán hết nợ trả xong nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish paying money owed for something.

Vietnamese Meaning

Trả hết nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally paid off all my debts."

    "Cuối cùng tôi đã trả hết tất cả các khoản nợ của mình."

  • "It took him years to pay off his debts after starting his business."

    "Anh ấy mất nhiều năm để trả hết nợ sau khi bắt đầu kinh doanh."

  • "They are working hard to pay off their debts as quickly as possible."

    "Họ đang làm việc chăm chỉ để trả hết nợ càng nhanh càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, khoản nợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
payer
Middle English
paien
Modern English
pay

Nguồn gốc của cụm từ 'pay off debts'

Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'làm dịu' hoặc 'xoa dịu', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'payer' thành nghĩa 'thanh toán, trả tiền'. Khi kết hợp với giới từ 'off', mang ý nghĩa hoàn thành hoặc loại bỏ, cụm 'pay off' biểu thị việc hoàn tất một khoản thanh toán. Từ 'debt' (nợ) cũng có gốc Latin từ 'debere', nghĩa là 'phải có' hoặc 'nợ'. Do đó, 'pay off debts' nghĩa đen là hoàn tất việc trả lại những khoản tiền mình đã vay mượn.

Usage Note

Cụm động từ 'pay off' trong ngữ cảnh 'debts' mang nghĩa trả hết số tiền nợ, thanh toán xong khoản nợ. Nó nhấn mạnh sự hoàn tất của việc trả nợ. Khác với 'pay debts' chỉ đơn thuần là trả nợ (có thể trả một phần hoặc trả dần), 'pay off debts' ám chỉ trả toàn bộ và kết thúc nghĩa vụ nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + pay off debts
  • fully fully pay off debts
    (hoàn toàn trả hết nợ)
  • finally finally pay off debts
    (cuối cùng cũng trả hết nợ)
  • successfully successfully pay off debts
    (trả nợ thành công)
  • quickly quickly pay off debts
    (trả nợ nhanh chóng)
Động từ (trước) + pay off debts
  • manage to manage to pay off debts
    (xoay sở để trả hết nợ)
  • struggle to struggle to pay off debts
    (vật lộn để trả hết nợ)
  • plan to plan to pay off debts
    (lên kế hoạch trả nợ)
Loại nợ + pay off
  • student pay off student debts
    (trả hết nợ sinh viên)
  • mortgage pay off mortgage debts
    (trả hết nợ thế chấp nhà)
  • credit card pay off credit card debts
    (trả hết nợ thẻ tín dụng)

Idioms

  • work tirelessly to pay off debts

    làm việc không mệt mỏi để trả hết nợ

    "They worked tirelessly to pay off their debts and achieve financial freedom."

    (Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để trả hết nợ và đạt được tự do tài chính.)

  • make sacrifices to pay off debts

    hy sinh nhiều thứ để trả hết nợ

    "To pay off debts faster, many people make sacrifices like cutting down on non-essential spending."

    (Để trả nợ nhanh hơn, nhiều người chấp nhận hy sinh như cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)

  • be determined to pay off debts

    quyết tâm trả hết nợ

    "After years of struggling, she was determined to pay off her debts and start fresh."

    (Sau nhiều năm chật vật, cô ấy quyết tâm trả hết nợ và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay off debts

Cụm động từ
Lật mặt

Trả hết nợ.

"I finally paid off all my debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pay off your debts, you improve your credit score.
Nếu bạn trả hết nợ, bạn sẽ cải thiện điểm tín dụng của mình.
Phủ định
When you don't pay off your debts, you face high interest rates.
Khi bạn không trả hết nợ, bạn phải đối mặt với lãi suất cao.
Nghi vấn
If you pay off your debts early, do you save money on interest?
Nếu bạn trả hết nợ sớm, bạn có tiết kiệm được tiền lãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay off debts".

Ước mơ 'Sống không nợ' (Debt-Free Living)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, việc 'sống không nợ' (debt-free living) được coi là một mục tiêu tài chính lý tưởng. Điều này thể hiện khao khát về sự tự do tài chính, không bị ràng buộc bởi các khoản vay mượn như thế chấp nhà, nợ xe hơi hay thẻ tín dụng. Nhiều người làm việc cật lực và đưa ra các quyết định tài chính khó khăn để đạt được trạng thái này, xem đó là đỉnh cao của sự ổn định và an toàn tài chính.

Gánh nặng nợ sinh viên

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nợ sinh viên là một vấn đề xã hội và tài chính lớn. Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học với hàng chục ngàn đô la tiền nợ, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng mua nhà, lập gia đình hoặc bắt đầu kinh doanh. Việc 'pay off student debts' trở thành một gánh nặng kéo dài hàng thập kỷ đối với nhiều người trẻ, đòi hỏi sự kiên trì và chiến lược tài chính cẩn thận.