(Top Banner Ad)
build up debts
B2
Động từ B2 Kinh tế

build up debts

UK: /bɪld ʌp/ • US: /bɪld ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy nợ gánh nợ mắc nợ nợ nần chồng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually accumulate debts; to increase the amount of debt owed.

Vietnamese Meaning

Tích lũy dần các khoản nợ; làm tăng số lượng nợ phải trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you keep spending more than you earn, you will inevitably build up debts."

    "Nếu bạn tiếp tục tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được, bạn chắc chắn sẽ tích lũy nợ nần."

  • "Many students build up significant debts while at university."

    "Nhiều sinh viên tích lũy các khoản nợ đáng kể khi còn học đại học."

  • "The company built up huge debts during the recession."

    "Công ty đã tích lũy những khoản nợ khổng lồ trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Noun building Tòa nhà, sự xây dựng
Noun debtor Người mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhabh-
Latin
debitum
Old French
dette
Middle English
dette/debt

Nguồn gốc chữ 'Debt'

Từ 'debt' (nợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum' (những gì đến hạn phải trả). Điều thú vị là trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, từ này từng được viết là 'dette' hoặc 'det', nhưng sau đó đã được sửa lại thêm chữ 'b' câm vào (thành 'debt') để giống với gốc Latin 'debitum'. Chữ 'b' đó hiện nay vẫn câm khi đọc.

Ý nghĩa của 'Build Up'

Cụm 'build up' nghĩa đen là xây dựng, nâng cao. Khi kết hợp với 'debts', nó mang nghĩa ẩn dụ là tích lũy, chất chồng nợ nần theo thời gian, giống như việc xây từng viên gạch để tạo thành một bức tường lớn. Nó nhấn mạnh quá trình tăng trưởng dần dần, thường là tiêu cực.

Usage Note

Cụm động từ 'build up' ở đây mang ý nghĩa tích lũy, tăng dần theo thời gian, thường diễn tả một quá trình không cố ý hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự gia tăng dần dần của nợ nần. So sánh với 'accumulate debts' (tích lũy nợ), 'build up debts' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự mất kiểm soát hoặc khó khăn trong việc quản lý tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + build up debts (Cách nợ tích lũy)
  • quickly to quickly build up debts
    (nhanh chóng chồng chất nợ nần)
  • gradually to gradually build up debts
    (dần dần tích lũy nợ)
  • unnecessarily to unnecessarily build up debts
    (tích lũy nợ một cách không cần thiết)
Adjective + debts (Tính chất của nợ)
  • massive build up massive debts
    (tích lũy những khoản nợ khổng lồ)
  • crippling build up crippling debts
    (tích lũy những khoản nợ gây khó khăn nghiêm trọng (gây tê liệt))
  • unsustainable build up unsustainable debts
    (tích lũy những khoản nợ không thể duy trì được)

Idioms

  • To build up a mountain of debts

    Chồng chất một núi nợ nần (ám chỉ nợ rất lớn)

    "After losing his job, he quickly built up a mountain of debts."

    (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng chất chồng một núi nợ nần.)

  • Let the interest build up on debts

    Để lãi suất chồng chất trên các khoản nợ

    "If you only pay the minimum balance, you just let the interest build up on debts."

    (Nếu bạn chỉ trả số tiền tối thiểu, bạn sẽ chỉ để lãi suất chồng chất lên các khoản nợ.)

  • Build up consumer debts

    Tích lũy nợ tiêu dùng (nợ cá nhân từ thẻ tín dụng, vay mua sắm)

    "Many young professionals build up consumer debts during their first few years working."

    (Nhiều chuyên gia trẻ tích lũy nợ tiêu dùng trong vài năm đầu đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build up debts

Động từ
Lật mặt

Tích lũy dần các khoản nợ; làm tăng số lượng nợ phải trả.

"If you keep spending more than you earn, you will inevitably build up debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's constant bad decisions build up debts for the company.
Những quyết định tồi tệ liên tục của giám đốc công ty đã gây ra nợ nần cho công ty.
Phủ định
My brother-in-law's poor financial planning doesn't build up debts.
Kế hoạch tài chính kém cỏi của anh rể tôi không làm phát sinh nợ nần.
Nghi vấn
Does Sarah and Tom's spending habits build up debts?
Thói quen tiêu xài của Sarah và Tom có làm phát sinh nợ nần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build up debts".

Văn hóa Tín dụng và Thẻ tín dụng

Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng lịch sử tín dụng (credit history) là cực kỳ quan trọng. Thẻ tín dụng được sử dụng rộng rãi, nhưng nếu quản lý kém, nó có thể khiến người dùng 'build up debts' nhanh chóng. Nợ tiêu dùng (consumer debt) là một vấn đề xã hội lớn.

Nợ tốt và Nợ xấu (Good vs. Bad Debt)

Khái niệm tài chính cá nhân phương Tây phân biệt giữa 'nợ tốt' (Good Debt – khoản vay để mua tài sản sinh lời như nhà cửa, giáo dục) và 'nợ xấu' (Bad Debt – khoản vay tiêu dùng không cần thiết, lãi suất cao, không sinh lời). 'Build up debts' thường ám chỉ việc tích lũy nợ xấu.