accumulate debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually gather or acquire an increasing number of debts.
Vietnamese Meaning
Dần dần tích lũy hoặc thu thập một số lượng nợ ngày càng tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to poor financial management, the company began to accumulate debts rapidly."
"Do quản lý tài chính kém, công ty bắt đầu tích lũy nợ một cách nhanh chóng."
-
"Many developing countries accumulate debts to fund infrastructure projects."
"Nhiều quốc gia đang phát triển tích lũy nợ để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng."
-
"Students often accumulate debts while pursuing higher education."
"Sinh viên thường tích lũy nợ trong khi theo đuổi giáo dục đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự chồng chất |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
| Noun | debtor | con nợ, người mắc nợ |
| Adjective | indebted | mắc nợ, mang ơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia ngày càng nợ nhiều tiền hơn do chi tiêu quá mức, đầu tư thất bại hoặc các yếu tố kinh tế khác. Nó nhấn mạnh quá trình tích tụ dần dần, thay vì một sự kiện đơn lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly accumulate debts (nhanh chóng tích lũy nợ nần)
-
steadily accumulate debts (liên tục/đều đặn tích lũy nợ nần)
-
gradually accumulate debts (dần dần tích lũy nợ nần)
-
from accumulate debts from gambling (tích lũy nợ nần từ việc cờ bạc)
-
due to accumulate debts due to medical bills (tích lũy nợ nần do hóa đơn y tế)
-
through accumulate debts through overspending (tích lũy nợ nần qua việc chi tiêu quá mức)
Idioms
-
be up to one's eyeballs in debt
nợ ngập đầu ngập cổ
"After starting his own business with multiple loans, he is now up to his eyeballs in debt."
(Sau khi khởi nghiệp bằng nhiều khoản vay, anh ấy giờ đây nợ ngập đầu ngập cổ.)
-
be drowning in debt
chìm trong nợ nần, nợ nần chồng chất
"Many young people are drowning in student loan debt."
(Nhiều người trẻ đang chìm trong nợ nần từ các khoản vay sinh viên.)
-
run into debt
lâm vào cảnh nợ nần
"He ran into debt after losing his job and using credit cards for daily expenses."
(Anh ấy đã lâm vào cảnh nợ nần sau khi mất việc và phải dùng thẻ tín dụng để chi tiêu hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulate debts
Động từDần dần tích lũy hoặc thu thập một số lượng nợ ngày càng tăng.
"Due to poor financial management, the company began to accumulate debts rapidly."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, he will accumulate debts if he keeps spending like that! |
Ôi, anh ta sẽ tích lũy nợ nếu anh ta cứ tiêu xài như vậy! |
| Phủ định | Alas, she didn't accumulate any debts despite her extravagant lifestyle. |
Than ôi, cô ấy đã không tích lũy bất kỳ khoản nợ nào mặc dù lối sống xa hoa của mình. |
| Nghi vấn | Wow, did they really accumulate so many debts during the recession? |
Wow, họ thực sự đã tích lũy rất nhiều nợ trong thời kỳ suy thoái sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will accumulate debts if he keeps spending money like that. |
Anh ấy sẽ tích lũy nợ nếu anh ấy tiếp tục tiêu tiền như vậy. |
| Phủ định | She is not going to accumulate debts because she is very careful with her finances. |
Cô ấy sẽ không tích lũy nợ vì cô ấy rất cẩn thận với tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Will they accumulate debts by investing in that risky venture? |
Liệu họ có tích lũy nợ bằng cách đầu tư vào dự án mạo hiểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate debts".
