incur debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behavior or actions.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu, mắc phải (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By living beyond their means, they incurred significant debts."
"Vì sống vượt quá khả năng chi trả, họ đã gánh một khoản nợ đáng kể."
-
"The company incurred heavy losses due to the economic downturn."
"Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ nặng nề do suy thoái kinh tế."
-
"He incurred her wrath when he forgot their anniversary."
"Anh ấy đã hứng chịu cơn thịnh nộ của cô ấy khi quên ngày kỷ niệm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Incur” thường được dùng với những thứ tiêu cực như nợ nần, chi phí, sự giận dữ, trách nhiệm pháp lý,... Nó nhấn mạnh rằng người hoặc tổ chức nào đó đã tự mình gây ra hoặc tạo ra tình huống đó, thường là một cách vô tình hoặc không lường trước được.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'incur' trong cụm 'incur debts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy incur heavy debts (mắc phải những khoản nợ lớn)
-
crippling incur crippling debts (mắc phải những khoản nợ chồng chất/gây tê liệt)
-
unnecessary incur unnecessary debts (mắc phải những khoản nợ không cần thiết)
-
personal incur personal debts (mắc nợ cá nhân)
-
mounting incur mounting debts (mắc phải những khoản nợ ngày càng chồng chất)
-
avoid avoid incurring debts (tránh mắc nợ)
-
risk risk incurring debts (có nguy cơ mắc nợ)
-
prevent prevent incurring debts (ngăn chặn việc mắc nợ)
-
recklessly incur debts recklessly (mắc nợ một cách liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
-
rapidly incur debts rapidly (mắc nợ nhanh chóng)
Idioms
-
incur crippling debts
mắc phải những khoản nợ lớn đến mức làm tê liệt khả năng tài chính
"Many students incur crippling debts to pay for their education."
(Nhiều sinh viên mắc phải những khoản nợ chồng chất để trang trải chi phí học tập.)
-
incur debts that cannot be repaid
mắc phải những khoản nợ không thể trả được
"The company's expansion plans led it to incur debts that could not be repaid."
(Kế hoạch mở rộng của công ty đã khiến họ mắc phải những khoản nợ không thể trả được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incur debts
Động từGánh chịu, mắc phải (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.
"By living beyond their means, they incurred significant debts."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company incurred debts due to poor investment decisions. |
Công ty đã gánh chịu các khoản nợ do các quyết định đầu tư kém. |
| Phủ định | She did not incur debts despite the economic downturn. |
Cô ấy không mắc nợ mặc dù nền kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Did they incur debts to expand their business? |
Họ có mắc nợ để mở rộng kinh doanh không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company incurred debts due to poor management, didn't it? |
Công ty đã gánh chịu nợ nần do quản lý kém, phải không? |
| Phủ định | They didn't incur any debts during the economic boom, did they? |
Họ đã không mắc nợ nào trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, phải không? |
| Nghi vấn | They incur debts every year, don't they? |
Họ mắc nợ mỗi năm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur debts".
