(Top Banner Ad)
reduce debts
B2
Động từ B2 Kinh tế

reduce debts

UK: /rɪˈdjuːs/ • US: /rɪˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nợ hạ nợ cắt giảm nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make smaller or less in amount, degree, or size.

Vietnamese Meaning

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to reduce its debts by 20% this year."

    "Công ty đặt mục tiêu giảm nợ 20% trong năm nay."

  • "The government is implementing measures to reduce the national debt."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm nợ quốc gia."

  • "We need to reduce our debts before investing in new projects."

    "Chúng ta cần giảm nợ trước khi đầu tư vào các dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, sự mắc nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
Latin
debitum
Old French
debte
Middle English
dette
English
debt

Nguồn gốc của 'reduce'

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', nghĩa là 'đưa trở lại' hoặc 'dẫn xuống'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'reduce' như ngày nay, mang ý nghĩa làm cho một vật thể, số lượng, hoặc trạng thái trở nên nhỏ hơn, ít hơn.

Nguồn gốc của 'debt'

Từ 'debt' xuất phát từ tiếng Latin 'debitum', chỉ một 'thứ phải trả' hoặc 'nợ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('debte'), giữ nguyên ý nghĩa là một khoản tiền hoặc nghĩa vụ mà một người nợ người khác. Khi kết hợp với 'reduce', cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng là làm giảm bớt những gì đang nợ.

Usage Note

Động từ 'reduce' mang nghĩa làm giảm bớt, thu nhỏ lại một cái gì đó. Trong ngữ cảnh 'reduce debts', nó chỉ hành động giảm bớt số nợ. Cần phân biệt với 'eliminate debts' (xóa nợ) mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn nợ.

Prepositions

by to

'Reduce by' dùng để chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'Reduce debts by 50%'. 'Reduce to' dùng để chỉ kết quả sau khi giảm. Ví dụ: 'Reduce debts to $1000'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduce debts
  • drastic drastic measures to reduce debts
    (các biện pháp mạnh mẽ để giảm nợ)
  • significant make significant progress to reduce debts
    (đạt được tiến bộ đáng kể để giảm nợ)
  • effective develop effective strategies to reduce debts
    (phát triển các chiến lược hiệu quả để giảm nợ)
Verb + reduce debts
  • try to try to reduce debts
    (cố gắng giảm nợ)
  • manage to manage to reduce debts
    (xoay sở để giảm nợ)
  • aim to aim to reduce debts
    (nhằm mục tiêu giảm nợ)
  • help to help to reduce debts
    (giúp giảm nợ)
Adverb + reduce debts
  • gradually gradually reduce debts
    (giảm nợ dần dần)
  • successfully successfully reduce debts
    (giảm nợ thành công)
  • substantially substantially reduce debts
    (giảm nợ đáng kể)

Idioms

  • tighten one's belt to reduce debts

    thắt lưng buộc bụng để giảm nợ (cắt giảm chi tiêu để trả nợ)

    "Many families have to tighten their belt to reduce debts during the economic downturn."

    (Nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng để giảm nợ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • make a concerted effort to reduce debts

    nỗ lực phối hợp/tập trung để giảm nợ

    "The company is making a concerted effort to reduce debts and improve its financial standing."

    (Công ty đang nỗ lực phối hợp để giảm nợ và cải thiện tình hình tài chính của mình.)

  • get one's finances in order to reduce debts

    sắp xếp lại tài chính để giảm nợ (quản lý tài chính tốt hơn để trả nợ)

    "He decided to get his finances in order to reduce debts before buying a new house."

    (Anh ấy quyết định sắp xếp lại tài chính để giảm nợ trước khi mua nhà mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce debts

Động từ
Lật mặt

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

"The company aims to reduce its debts by 20% this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce debts".

Trách nhiệm tài chính và cuộc sống không nợ nần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý nợ hiệu quả và hướng tới cuộc sống không nợ nần (debt-free living) được xem là biểu tượng của trách nhiệm tài chính và sự thành công cá nhân. Mắc nợ quá nhiều thường bị coi là gánh nặng và rào cản đối với sự tự do tài chính, thúc đẩy việc tìm cách 'giảm nợ' là ưu tiên hàng đầu.

Giải pháp hợp nhất nợ và phá sản

Các khái niệm như 'hợp nhất nợ' (debt consolidation) để đơn giản hóa việc trả nợ hoặc 'tuyên bố phá sản' (bankruptcy) như một biện pháp pháp lý cuối cùng để giải quyết nợ nần, là những thực hành phổ biến ở phương Tây. Chúng phản ánh cách xã hội tiếp cận và cung cấp các con đường để cá nhân hoặc tổ chức 'giảm nợ' khi đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng.