(Top Banner Ad)
runaway project
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý dự án

runaway project

UK: /ˈrʌnəˌweɪ ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈrʌnəˌweɪ ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án mất kiểm soát dự án vượt tầm kiểm soát dự án ngoài tầm kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that has become out of control, typically in terms of schedule, budget, or scope.

Vietnamese Meaning

Một dự án trở nên mất kiểm soát, thường là về tiến độ, ngân sách hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to scrap the runaway project because it was bleeding money."

    "Công ty đã phải hủy bỏ dự án mất kiểm soát đó vì nó đang ngốn tiền quá nhiều."

  • "The CEO was furious when he learned about the runaway project and demanded immediate action."

    "Giám đốc điều hành đã rất tức giận khi biết về dự án mất kiểm soát đó và yêu cầu hành động ngay lập tức."

  • "Runaway projects can damage a company's reputation and lead to significant financial losses."

    "Các dự án mất kiểm soát có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty và dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runaway người/vật bỏ trốn, kẻ đào ngũ
Adjective runaway vượt khỏi tầm kiểm soát, tăng trưởng không kiểm soát (ví dụ: runaway inflation)
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun project dự án, đề án, kế hoạch
Verb project dự đoán, phóng ra, trình chiếu, lên kế hoạch
Noun projection sự dự đoán, sự phóng ra, hình chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₃reyh₁- (to flow, to run)
Proto-Germanic
rinnan
Old English
rinnan (to run)
Old English
onweg (on + weg, from which 'away' derives)
Latin
proicere (to throw forward)
Latin
proiectum (something thrown forward, from which 'project' derives)
English
runaway (c. 1600s, 'person/animal who has run away'; by 1800s, 'out of control' for abstract things)
Modern English
runaway project (a project out of control, financially or logistically)

Nguồn gốc 'runaway'

Từ 'runaway' kết hợp từ động từ 'run' (chạy) và trạng từ 'away' (đi xa). Ban đầu, nó dùng để chỉ người hoặc vật đã chạy trốn, thoát khỏi sự kiểm soát (ví dụ: một nô lệ bỏ trốn, một con ngựa hoảng loạn). Về sau, nghĩa của 'runaway' mở rộng để mô tả bất cứ điều gì vượt ra ngoài tầm kiểm soát, phát triển hoặc tăng trưởng quá nhanh mà không thể kìm hãm được. Khi dùng với 'project', nó ám chỉ một dự án đã vượt quá ngân sách, thời gian hoặc phạm vi ban đầu một cách nghiêm trọng, trở nên khó kiểm soát.

Sự hình thành của 'runaway project'

Cụm từ 'runaway project' là sự kết hợp của tính từ 'runaway' (vượt ngoài tầm kiểm soát) và danh từ 'project' (dự án). Nó mô tả một dự án mà chi phí, thời gian hoàn thành, hoặc phạm vi công việc đã tăng lên đáng kể so với kế hoạch ban đầu, thường do quản lý kém, thay đổi yêu cầu liên tục, hoặc các yếu tố bên ngoài không lường trước. Việc một dự án trở thành 'runaway' là nỗi lo lắng thường trực trong quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và xây dựng.

Usage Note

Cụm từ "runaway project" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những dự án gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng và khó có khả năng hoàn thành thành công. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại trong việc quản lý và kiểm soát dự án. Nó khác với một dự án đơn giản bị trì hoãn (delayed project) hoặc vượt quá ngân sách (over-budget project) ở mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runaway project
  • major a major runaway project
    (một dự án vượt tầm kiểm soát lớn)
  • expensive an expensive runaway project
    (một dự án vượt ngân sách tốn kém)
  • classic a classic runaway project
    (một dự án điển hình vượt tầm kiểm soát)
Verb + runaway project
  • manage to manage a runaway project
    (quản lý một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • prevent to prevent a runaway project
    (ngăn chặn một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • abandon to abandon a runaway project
    (từ bỏ một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • become to become a runaway project
    (trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát)

Idioms

  • on the verge of becoming a runaway project

    sắp trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát (về chi phí, thời gian hoặc phạm vi)

    "Without stricter oversight, this infrastructure plan is on the verge of becoming a runaway project."

    (Nếu không có sự giám sát chặt chẽ hơn, kế hoạch cơ sở hạ tầng này sắp trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát.)

  • a recipe for a runaway project

    công thức/nguyên nhân dẫn đến một dự án vượt tầm kiểm soát

    "Lack of clear requirements and frequent changes is a recipe for a runaway project."

    (Việc thiếu các yêu cầu rõ ràng và thay đổi thường xuyên là nguyên nhân dẫn đến một dự án vượt tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runaway project

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dự án trở nên mất kiểm soát, thường là về tiến độ, ngân sách hoặc phạm vi.

"The company had to scrap the runaway project because it was bleeding money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runaway project".

Tam giác Sắt trong Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án, khái niệm 'Tam giác Sắt' (Iron Triangle) rất phổ biến. Nó bao gồm phạm vi (scope), thời gian (time) và chi phí (cost). Ba yếu tố này có mối liên hệ mật thiết: nếu bạn thay đổi một yếu tố, hai yếu tố còn lại sẽ bị ảnh hưởng. Một 'runaway project' thường xảy ra khi phạm vi dự án bị mở rộng (scope creep) mà không điều chỉnh tương ứng thời gian và ngân sách, hoặc khi thời gian bị kéo dài và chi phí tăng vọt ngoài tầm kiểm soát ban đầu. Hiểu về Tam giác Sắt giúp các nhà quản lý nhận diện và tránh để dự án trở thành 'runaway'.

Nguy cơ 'Scope Creep' và 'Sunk Cost Fallacy'

Hai khái niệm thường liên quan đến 'runaway project' là 'scope creep' và 'sunk cost fallacy'. 'Scope creep' (lạm phát phạm vi) là khi các yêu cầu của dự án dần dần tăng lên mà không có sự kiểm soát, đẩy chi phí và thời gian lên cao. 'Sunk cost fallacy' (ngụy biện chi phí chìm) là xu hướng tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại vì đã đổ quá nhiều tiền và công sức vào đó, ngay cả khi rõ ràng là nên dừng lại. Cả hai yếu tố này đều là nguyên nhân phổ biến khiến các dự án trở thành 'runaway', gây lãng phí tài nguyên khổng lồ.