runaway project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that has become out of control, typically in terms of schedule, budget, or scope.
Vietnamese Meaning
Một dự án trở nên mất kiểm soát, thường là về tiến độ, ngân sách hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to scrap the runaway project because it was bleeding money."
"Công ty đã phải hủy bỏ dự án mất kiểm soát đó vì nó đang ngốn tiền quá nhiều."
-
"The CEO was furious when he learned about the runaway project and demanded immediate action."
"Giám đốc điều hành đã rất tức giận khi biết về dự án mất kiểm soát đó và yêu cầu hành động ngay lập tức."
-
"Runaway projects can damage a company's reputation and lead to significant financial losses."
"Các dự án mất kiểm soát có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty và dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | runaway | người/vật bỏ trốn, kẻ đào ngũ |
| Adjective | runaway | vượt khỏi tầm kiểm soát, tăng trưởng không kiểm soát (ví dụ: runaway inflation) |
| Verb | run | chạy, vận hành, điều hành |
| Noun | project | dự án, đề án, kế hoạch |
| Verb | project | dự đoán, phóng ra, trình chiếu, lên kế hoạch |
| Noun | projection | sự dự đoán, sự phóng ra, hình chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "runaway project" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những dự án gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng và khó có khả năng hoàn thành thành công. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại trong việc quản lý và kiểm soát dự án. Nó khác với một dự án đơn giản bị trì hoãn (delayed project) hoặc vượt quá ngân sách (over-budget project) ở mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major runaway project (một dự án vượt tầm kiểm soát lớn)
-
expensive an expensive runaway project (một dự án vượt ngân sách tốn kém)
-
classic a classic runaway project (một dự án điển hình vượt tầm kiểm soát)
-
manage to manage a runaway project (quản lý một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
prevent to prevent a runaway project (ngăn chặn một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
abandon to abandon a runaway project (từ bỏ một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
become to become a runaway project (trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát)
Idioms
-
on the verge of becoming a runaway project
sắp trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát (về chi phí, thời gian hoặc phạm vi)
"Without stricter oversight, this infrastructure plan is on the verge of becoming a runaway project."
(Nếu không có sự giám sát chặt chẽ hơn, kế hoạch cơ sở hạ tầng này sắp trở thành một dự án vượt tầm kiểm soát.)
-
a recipe for a runaway project
công thức/nguyên nhân dẫn đến một dự án vượt tầm kiểm soát
"Lack of clear requirements and frequent changes is a recipe for a runaway project."
(Việc thiếu các yêu cầu rõ ràng và thay đổi thường xuyên là nguyên nhân dẫn đến một dự án vượt tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runaway project
Tính từ + Danh từMột dự án trở nên mất kiểm soát, thường là về tiến độ, ngân sách hoặc phạm vi.
"The company had to scrap the runaway project because it was bleeding money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runaway project".
