out-of-control project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that is no longer being managed effectively and is progressing without proper direction or constraints.
Vietnamese Meaning
Một dự án không còn được quản lý hiệu quả và đang tiến triển mà không có sự chỉ đạo hoặc ràng buộc thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software development project became an out-of-control project, leading to significant delays and budget overruns."
"Dự án phát triển phần mềm đã trở thành một dự án mất kiểm soát, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và vượt quá ngân sách."
-
"The out-of-control project was hemorrhaging money, and deadlines were being missed regularly."
"Dự án mất kiểm soát đang tiêu tốn rất nhiều tiền, và thường xuyên không đáp ứng được thời hạn."
-
"Without proper intervention, the out-of-control project could jeopardize the company's reputation."
"Nếu không có sự can thiệp thích hợp, dự án mất kiểm soát có thể gây nguy hiểm đến danh tiếng của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, vô tổ chức |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, phóng chiếu, trình bày |
| Noun | projection | sự dự kiến, sự phóng chiếu |
| Adjective | project-based | dựa trên dự án |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'out-of-control' thường dùng để diễn tả tình trạng vượt khỏi tầm kiểm soát, hỗn loạn, không thể kiểm soát được. Trong ngữ cảnh dự án, nó ám chỉ dự án đang gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến thất bại nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'behind schedule' (chậm tiến độ) hay 'over budget' (vượt ngân sách), vì nó bao hàm cả sự mất kiểm soát về mặt quản lý và định hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
halt halt an out-of-control project (ngừng một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
rescue rescue an out-of-control project (giải cứu một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
manage manage an out-of-control project (quản lý một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
suffer from suffer from an out-of-control project (gánh chịu hậu quả từ một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
a truly a truly out-of-control project (một dự án thực sự vượt tầm kiểm soát)
-
a financially a financially out-of-control project (một dự án vượt tầm kiểm soát về mặt tài chính)
-
a disastrously a disastrously out-of-control project (một dự án bị kiểm soát tệ hại một cách thảm khốc)
-
a classic a classic out-of-control project (một dự án vượt tầm kiểm soát điển hình)
-
the costs of the costs of an out-of-control project (chi phí của một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
the risks of the risks of an out-of-control project (rủi ro của một dự án vượt tầm kiểm soát)
-
the failure of the failure of an out-of-control project (sự thất bại của một dự án vượt tầm kiểm soát)
Idioms
-
a runaway project
một dự án đã mất kiểm soát, đặc biệt là về ngân sách, thời gian biểu hoặc phạm vi.
"Without proper oversight, it quickly became a runaway project, costing millions more than anticipated."
(Nếu không có sự giám sát thích đáng, nó nhanh chóng trở thành một dự án vượt ngoài tầm kiểm soát, tiêu tốn thêm hàng triệu đô la so với dự kiến.)
-
spiral into an out-of-control project
tình hình dự án trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và mất kiểm soát.
"Lack of clear requirements caused the development to spiral into an out-of-control project."
(Việc thiếu các yêu cầu rõ ràng đã khiến quá trình phát triển dự án lún sâu thành một dự án vượt tầm kiểm soát.)
-
a project teetering on the edge of becoming out-of-control
một dự án đang ở tình trạng rất gần với việc mất kiểm soát hoàn toàn.
"With so many delays and budget overruns, the project is teetering on the edge of becoming out-of-control."
(Với quá nhiều sự chậm trễ và vượt ngân sách, dự án đang chênh vênh bên bờ vực mất kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out-of-control project
Tính từMột dự án không còn được quản lý hiệu quả và đang tiến triển mà không có sự chỉ đạo hoặc ràng buộc thích hợp.
"The software development project became an out-of-control project, leading to significant delays and budget overruns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-control project".
