(Top Banner Ad)
out-of-control project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án

out-of-control project

UK: /ˌaʊt əv kənˈtrəʊl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌaʊt əv kənˈtroʊl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án mất kiểm soát dự án vượt khỏi tầm kiểm soát dự án không thể kiểm soát dự án hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is no longer being managed effectively and is progressing without proper direction or constraints.

Vietnamese Meaning

Một dự án không còn được quản lý hiệu quả và đang tiến triển mà không có sự chỉ đạo hoặc ràng buộc thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software development project became an out-of-control project, leading to significant delays and budget overruns."

    "Dự án phát triển phần mềm đã trở thành một dự án mất kiểm soát, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và vượt quá ngân sách."

  • "The out-of-control project was hemorrhaging money, and deadlines were being missed regularly."

    "Dự án mất kiểm soát đang tiêu tốn rất nhiều tiền, và thường xuyên không đáp ứng được thời hạn."

  • "Without proper intervention, the out-of-control project could jeopardize the company's reputation."

    "Nếu không có sự can thiệp thích hợp, dự án mất kiểm soát có thể gây nguy hiểm đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, vô tổ chức
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình bày
Noun projection sự dự kiến, sự phóng chiếu
Adjective project-based dựa trên dự án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Middle French
project
English
project
Old French
controle
English
control
Modern English
out of control
Modern English
out-of-control project

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'out-of-control project' không có một lịch sử dài như những từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ 'project' (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum' (nghĩa là 'thứ bị ném về phía trước', sau này thành kế hoạch) và 'control' (kiểm soát) từ tiếng Pháp cổ 'controle' (nghĩa là 'kiểm tra, giám sát'). Cụm 'out of control' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19, miêu tả trạng thái mất khả năng quản lý. Khi kết hợp lại, nó mô tả một dự án đã vượt quá tầm kiểm soát.

Hình thành ý nghĩa

Cụm 'out-of-control' có nghĩa đen là 'bên ngoài sự kiểm soát', thường dùng để mô tả một cỗ máy, phương tiện, hoặc tình huống không còn điều khiển được. Khi áp dụng cho 'project', nó tạo thành một hình ảnh mạnh mẽ về một dự án đã đi chệch hướng, vượt quá ngân sách, thời gian, hoặc phạm vi ban đầu và không thể đưa trở lại quỹ đạo dự kiến. Đây là một cụm từ mô tả trực quan và chính xác về một vấn đề phổ biến trong quản lý dự án hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'out-of-control' thường dùng để diễn tả tình trạng vượt khỏi tầm kiểm soát, hỗn loạn, không thể kiểm soát được. Trong ngữ cảnh dự án, nó ám chỉ dự án đang gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến thất bại nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'behind schedule' (chậm tiến độ) hay 'over budget' (vượt ngân sách), vì nó bao hàm cả sự mất kiểm soát về mặt quản lý và định hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến 'out-of-control project'
  • halt halt an out-of-control project
    (ngừng một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • rescue rescue an out-of-control project
    (giải cứu một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • manage manage an out-of-control project
    (quản lý một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • suffer from suffer from an out-of-control project
    (gánh chịu hậu quả từ một dự án vượt tầm kiểm soát)
Tính từ/Trạng từ miêu tả 'out-of-control project'
  • a truly a truly out-of-control project
    (một dự án thực sự vượt tầm kiểm soát)
  • a financially a financially out-of-control project
    (một dự án vượt tầm kiểm soát về mặt tài chính)
  • a disastrously a disastrously out-of-control project
    (một dự án bị kiểm soát tệ hại một cách thảm khốc)
  • a classic a classic out-of-control project
    (một dự án vượt tầm kiểm soát điển hình)
Danh từ chỉ hậu quả/nguyên nhân
  • the costs of the costs of an out-of-control project
    (chi phí của một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • the risks of the risks of an out-of-control project
    (rủi ro của một dự án vượt tầm kiểm soát)
  • the failure of the failure of an out-of-control project
    (sự thất bại của một dự án vượt tầm kiểm soát)

Idioms

  • a runaway project

    một dự án đã mất kiểm soát, đặc biệt là về ngân sách, thời gian biểu hoặc phạm vi.

    "Without proper oversight, it quickly became a runaway project, costing millions more than anticipated."

    (Nếu không có sự giám sát thích đáng, nó nhanh chóng trở thành một dự án vượt ngoài tầm kiểm soát, tiêu tốn thêm hàng triệu đô la so với dự kiến.)

  • spiral into an out-of-control project

    tình hình dự án trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và mất kiểm soát.

    "Lack of clear requirements caused the development to spiral into an out-of-control project."

    (Việc thiếu các yêu cầu rõ ràng đã khiến quá trình phát triển dự án lún sâu thành một dự án vượt tầm kiểm soát.)

  • a project teetering on the edge of becoming out-of-control

    một dự án đang ở tình trạng rất gần với việc mất kiểm soát hoàn toàn.

    "With so many delays and budget overruns, the project is teetering on the edge of becoming out-of-control."

    (Với quá nhiều sự chậm trễ và vượt ngân sách, dự án đang chênh vênh bên bờ vực mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-control project

Tính từ
Lật mặt

Một dự án không còn được quản lý hiệu quả và đang tiến triển mà không có sự chỉ đạo hoặc ràng buộc thích hợp.

"The software development project became an out-of-control project, leading to significant delays and budget overruns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-control project".

Nỗi sợ hãi trong quản lý dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và xây dựng, 'out-of-control project' là một nỗi ám ảnh lớn. Các công ty thường đặt nặng vào việc 'kiểm soát' (control) các dự án để tránh tình trạng vượt ngân sách (budget overruns), chậm tiến độ (schedule delays) và mở rộng phạm vi không kiểm soát (scope creep). Việc một dự án trở nên 'out-of-control' thường dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng, mất uy tín và thậm chí là thất bại của cả một bộ phận hoặc công ty.

Văn hóa quản lý rủi ro và trách nhiệm

Khái niệm 'out-of-control project' cũng phản ánh tầm quan trọng của văn hóa quản lý rủi ro (risk management) và trách nhiệm giải trình (accountability) trong các tổ chức phương Tây. Các phương pháp như Agile hay Waterfall đều cố gắng thiết lập các quy trình để dự đoán, giám sát và ứng phó với các vấn đề tiềm ẩn, nhằm ngăn chặn một dự án 'đi chệch hướng' ngay từ đầu. Một dự án bị mất kiểm soát thường là dấu hiệu của sự thiếu sót trong lãnh đạo, lập kế hoạch hoặc thực thi.