(Top Banner Ad)
controlled project
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý dự án

controlled project

UK: /kənˈtrəʊld ˈprɒdʒekt/ • US: /kənˈtroʊld ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án được kiểm soát dự án có kiểm soát dự án quản lý chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is managed and executed under strict supervision and regulations, where progress and outcomes are closely monitored and deviations are promptly addressed.

Vietnamese Meaning

Một dự án được quản lý và thực hiện dưới sự giám sát và quy định chặt chẽ, nơi tiến độ và kết quả được theo dõi sát sao và các sai lệch được giải quyết kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The controlled project ensured that all deliverables were met on time and within budget."

    "Dự án được kiểm soát đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm bàn giao đều được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

  • "This controlled project requires meticulous planning and execution."

    "Dự án được kiểm soát này đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ."

  • "We implemented a controlled project environment to minimize potential errors."

    "Chúng tôi đã triển khai một môi trường dự án được kiểm soát để giảm thiểu các lỗi tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, người điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Verb project lập kế hoạch, dự kiến
Noun projection sự dự kiến, dự báo
Noun projector máy chiếu

Synonyms

supervised project (dự án được giám sát)regulated project (dự án được quy định)monitored project (dự án được theo dõi)

Antonyms

uncontrolled project (dự án không được kiểm soát)unmanaged project (dự án không được quản lý)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
controle
English
control
English
project

Nguồn gốc của 'controlled'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controle', có nghĩa là 'kiểm soát'. Nó ám chỉ việc có quyền lực hoặc khả năng điều khiển một cái gì đó. Trong bối cảnh dự án, 'controlled' có nghĩa là dự án được quản lý chặt chẽ và theo dõi sát sao để đảm bảo đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước'. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'project' chỉ một nỗ lực được lên kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

"Controlled" nhấn mạnh tính kỷ luật, quy trình rõ ràng, và khả năng dự đoán cao. Khác với "managed project" (dự án được quản lý) ở mức độ kiểm soát và giám sát cao hơn. So với "uncontrolled project", "controlled project" giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công.

Prepositions

under by

"Under controlled conditions" (trong điều kiện được kiểm soát) ám chỉ môi trường thí nghiệm hoặc môi trường làm việc được kiểm soát chặt chẽ. "Controlled by" (được kiểm soát bởi) chỉ ra bên hoặc hệ thống chịu trách nhiệm kiểm soát dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled project
  • well well controlled project
    (dự án được kiểm soát tốt)
  • tightly tightly controlled project
    (dự án được kiểm soát chặt chẽ)
  • closely closely controlled project
    (dự án được kiểm soát sát sao)
Verb + controlled project
  • manage manage a controlled project
    (quản lý một dự án được kiểm soát)
  • oversee oversee a controlled project
    (giám sát một dự án được kiểm soát)
  • implement implement a controlled project
    (thực hiện một dự án được kiểm soát)

Idioms

  • Keep a tight rein on a controlled project

    Kiểm soát chặt chẽ một dự án được kiểm soát.

    "We need to keep a tight rein on this controlled project to avoid cost overruns."

    (Chúng ta cần kiểm soát chặt chẽ dự án này để tránh vượt quá chi phí.)

  • Run a tight ship with a controlled project

    Điều hành một dự án được kiểm soát một cách hiệu quả và kỷ luật.

    "She runs a tight ship with every controlled project she manages."

    (Cô ấy điều hành mọi dự án mình quản lý một cách hiệu quả và kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled project

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dự án được quản lý và thực hiện dưới sự giám sát và quy định chặt chẽ, nơi tiến độ và kết quả được theo dõi sát sao và các sai lệch được giải quyết kịp thời.

"The controlled project ensured that all deliverables were met on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has had a controlled project to reduce poverty for five years.
Chính phủ đã có một dự án được kiểm soát để giảm nghèo trong năm năm.
Phủ định
They haven't had a controlled project in this area before.
Họ chưa từng có một dự án được kiểm soát nào ở khu vực này trước đây.
Nghi vấn
Has she ever worked on a controlled project like this?
Cô ấy đã từng làm việc trong một dự án được kiểm soát như thế này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled project".

Quản lý dự án

Quản lý dự án (project management) là một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh hiện đại. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu cụ thể của một dự án. Các phương pháp quản lý dự án phổ biến bao gồm Agile, Waterfall, và Scrum.

Sự quan trọng của kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc kiểm soát (control) được coi trọng vì nó liên quan đến trách nhiệm giải trình, hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn. Một 'controlled project' thể hiện sự cam kết đối với việc quản lý rủi ro và đảm bảo thành công.