controlled project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that is managed and executed under strict supervision and regulations, where progress and outcomes are closely monitored and deviations are promptly addressed.
Vietnamese Meaning
Một dự án được quản lý và thực hiện dưới sự giám sát và quy định chặt chẽ, nơi tiến độ và kết quả được theo dõi sát sao và các sai lệch được giải quyết kịp thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The controlled project ensured that all deliverables were met on time and within budget."
"Dự án được kiểm soát đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm bàn giao đều được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."
-
"This controlled project requires meticulous planning and execution."
"Dự án được kiểm soát này đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ."
-
"We implemented a controlled project environment to minimize potential errors."
"Chúng tôi đã triển khai một môi trường dự án được kiểm soát để giảm thiểu các lỗi tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, người điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Verb | project | lập kế hoạch, dự kiến |
| Noun | projection | sự dự kiến, dự báo |
| Noun | projector | máy chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Controlled" nhấn mạnh tính kỷ luật, quy trình rõ ràng, và khả năng dự đoán cao. Khác với "managed project" (dự án được quản lý) ở mức độ kiểm soát và giám sát cao hơn. So với "uncontrolled project", "controlled project" giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công.
Prepositions
"Under controlled conditions" (trong điều kiện được kiểm soát) ám chỉ môi trường thí nghiệm hoặc môi trường làm việc được kiểm soát chặt chẽ. "Controlled by" (được kiểm soát bởi) chỉ ra bên hoặc hệ thống chịu trách nhiệm kiểm soát dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well controlled project (dự án được kiểm soát tốt)
-
tightly tightly controlled project (dự án được kiểm soát chặt chẽ)
-
closely closely controlled project (dự án được kiểm soát sát sao)
-
manage manage a controlled project (quản lý một dự án được kiểm soát)
-
oversee oversee a controlled project (giám sát một dự án được kiểm soát)
-
implement implement a controlled project (thực hiện một dự án được kiểm soát)
Idioms
-
Keep a tight rein on a controlled project
Kiểm soát chặt chẽ một dự án được kiểm soát.
"We need to keep a tight rein on this controlled project to avoid cost overruns."
(Chúng ta cần kiểm soát chặt chẽ dự án này để tránh vượt quá chi phí.)
-
Run a tight ship with a controlled project
Điều hành một dự án được kiểm soát một cách hiệu quả và kỷ luật.
"She runs a tight ship with every controlled project she manages."
(Cô ấy điều hành mọi dự án mình quản lý một cách hiệu quả và kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlled project
Tính từ + Danh từMột dự án được quản lý và thực hiện dưới sự giám sát và quy định chặt chẽ, nơi tiến độ và kết quả được theo dõi sát sao và các sai lệch được giải quyết kịp thời.
"The controlled project ensured that all deliverables were met on time and within budget."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has had a controlled project to reduce poverty for five years. |
Chính phủ đã có một dự án được kiểm soát để giảm nghèo trong năm năm. |
| Phủ định | They haven't had a controlled project in this area before. |
Họ chưa từng có một dự án được kiểm soát nào ở khu vực này trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever worked on a controlled project like this? |
Cô ấy đã từng làm việc trong một dự án được kiểm soát như thế này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled project".
