unmanageable project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too large, complex, or difficult to control or deal with effectively.
Vietnamese Meaning
Quá lớn, phức tạp hoặc khó khăn để kiểm soát hoặc giải quyết một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project became unmanageable due to the unexpected increase in scope."
"Dự án trở nên không thể quản lý được do phạm vi tăng lên một cách bất ngờ."
-
"An unmanageable project can lead to significant losses for the company."
"Một dự án không thể quản lý có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty."
-
"We need to reassess the project and find ways to make it manageable again."
"Chúng ta cần đánh giá lại dự án và tìm cách để nó có thể quản lý được trở lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ kiểm soát |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý được, khó kiểm soát |
| Noun | project | dự án, kế hoạch |
| Verb | project | dự kiến, phóng ra, chiếu (hình ảnh) |
| Noun | projection | sự dự kiến, hình chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unmanageable' ám chỉ sự mất kiểm soát hoặc không thể xử lý bằng các phương pháp thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự vượt quá khả năng quản lý hiện tại. So sánh với 'difficult project' (dự án khó khăn) chỉ đơn thuần là dự án đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'unmanageable project' ngụ ý rằng dự án có thể không thể hoàn thành với nguồn lực hiện có hoặc phương pháp tiếp cận đang áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tackle tackle an unmanageable project (giải quyết/xử lý một dự án không thể quản lý)
-
face face an unmanageable project (đối mặt với một dự án không thể quản lý)
-
abandon abandon an unmanageable project (từ bỏ một dự án không thể quản lý)
-
turn into turn into an unmanageable project (biến thành một dự án không thể quản lý)
-
truly a truly unmanageable project (một dự án thực sự không thể quản lý)
-
increasingly an increasingly unmanageable project (một dự án ngày càng khó quản lý)
-
financially a financially unmanageable project (một dự án không thể quản lý về mặt tài chính)
-
the failure of the failure of an unmanageable project (sự thất bại của một dự án không thể quản lý)
-
the risk of the risk of an unmanageable project (rủi ro của một dự án không thể quản lý)
-
the burden of the burden of an unmanageable project (gánh nặng của một dự án không thể quản lý)
Idioms
-
to be saddled with an unmanageable project
bị gánh vác/bị buộc phải chịu trách nhiệm một dự án không thể kiểm soát
"After the previous manager left, she was saddled with an unmanageable project that was already behind schedule."
(Sau khi người quản lý trước rời đi, cô ấy bị gánh vác một dự án không thể kiểm soát mà vốn dĩ đã chậm tiến độ.)
-
An unmanageable project is a recipe for disaster.
Một dự án không thể quản lý là công thức dẫn đến thảm họa/thất bại.
"Without clear leadership and resources, an unmanageable project is a recipe for disaster for any team."
(Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng và đủ nguồn lực, một dự án không thể quản lý là công thức dẫn đến thảm họa cho bất kỳ đội nhóm nào.)
-
to pour good money after bad into an unmanageable project
tiếp tục lãng phí tiền bạc vào một dự án không thể quản lý (đã rõ ràng thất bại)
"Many companies make the mistake of pouring good money after bad into an unmanageable project, hoping for a turnaround that never comes."
(Nhiều công ty mắc sai lầm khi tiếp tục đổ tiền vào một dự án không thể quản lý, hy vọng vào một sự xoay chuyển tình thế không bao giờ đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmanageable project
Tính từQuá lớn, phức tạp hoặc khó khăn để kiểm soát hoặc giải quyết một cách hiệu quả.
"The project became unmanageable due to the unexpected increase in scope."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to take on unmanageable projects to impress investors. |
Công ty đã từng nhận những dự án không thể quản lý được để gây ấn tượng với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | She didn't use to think any project was unmanageable, but now she's more realistic. |
Cô ấy đã từng không nghĩ dự án nào là không thể quản lý được, nhưng bây giờ cô ấy thực tế hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to believe that no project was unmanageable? |
Có phải họ đã từng tin rằng không có dự án nào là không thể quản lý được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageable project".
