(Top Banner Ad)
unmanageable project
C1
Tính từ C1 Quản lý dự án

unmanageable project

UK: /ˌʌnˈmænɪdʒəbəl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌʌnˈmænɪdʒəbəl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án không thể quản lý dự án nằm ngoài tầm kiểm soát dự án quá sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too large, complex, or difficult to control or deal with effectively.

Vietnamese Meaning

Quá lớn, phức tạp hoặc khó khăn để kiểm soát hoặc giải quyết một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project became unmanageable due to the unexpected increase in scope."

    "Dự án trở nên không thể quản lý được do phạm vi tăng lên một cách bất ngờ."

  • "An unmanageable project can lead to significant losses for the company."

    "Một dự án không thể quản lý có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty."

  • "We need to reassess the project and find ways to make it manageable again."

    "Chúng ta cần đánh giá lại dự án và tìm cách để nó có thể quản lý được trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ kiểm soát
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát
Noun project dự án, kế hoạch
Verb project dự kiến, phóng ra, chiếu (hình ảnh)
Noun projection sự dự kiến, hình chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
Latin
pro- + iacere
Latin
proicere
Latin
proiectus
English
project

Hành trình của 'quản lý'

Từ 'manage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Nó được chuyển hóa sang tiếng Ý thành 'maneggiare' (điều khiển, đặc biệt là ngựa), rồi vào tiếng Pháp cổ 'manège' (huấn luyện ngựa). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'kiểm soát, điều hành' một cách khéo léo, như cách dùng tay để xử lý mọi việc.

Ý nghĩa từ 'ném về phía trước' đến 'dự án'

Từ 'project' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Nó là sự kết hợp của 'pro-' (phía trước) và 'iacere' (ném). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kế hoạch' hoặc 'dự định' – những ý tưởng được 'ném' về phía trước trong tâm trí để thực hiện trong tương lai.

Usage Note

Tính từ 'unmanageable' ám chỉ sự mất kiểm soát hoặc không thể xử lý bằng các phương pháp thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự vượt quá khả năng quản lý hiện tại. So sánh với 'difficult project' (dự án khó khăn) chỉ đơn thuần là dự án đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'unmanageable project' ngụ ý rằng dự án có thể không thể hoàn thành với nguồn lực hiện có hoặc phương pháp tiếp cận đang áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmanageable project
  • tackle tackle an unmanageable project
    (giải quyết/xử lý một dự án không thể quản lý)
  • face face an unmanageable project
    (đối mặt với một dự án không thể quản lý)
  • abandon abandon an unmanageable project
    (từ bỏ một dự án không thể quản lý)
  • turn into turn into an unmanageable project
    (biến thành một dự án không thể quản lý)
Adjective/Adverb + unmanageable project
  • truly a truly unmanageable project
    (một dự án thực sự không thể quản lý)
  • increasingly an increasingly unmanageable project
    (một dự án ngày càng khó quản lý)
  • financially a financially unmanageable project
    (một dự án không thể quản lý về mặt tài chính)
Phrases with unmanageable project
  • the failure of the failure of an unmanageable project
    (sự thất bại của một dự án không thể quản lý)
  • the risk of the risk of an unmanageable project
    (rủi ro của một dự án không thể quản lý)
  • the burden of the burden of an unmanageable project
    (gánh nặng của một dự án không thể quản lý)

Idioms

  • to be saddled with an unmanageable project

    bị gánh vác/bị buộc phải chịu trách nhiệm một dự án không thể kiểm soát

    "After the previous manager left, she was saddled with an unmanageable project that was already behind schedule."

    (Sau khi người quản lý trước rời đi, cô ấy bị gánh vác một dự án không thể kiểm soát mà vốn dĩ đã chậm tiến độ.)

  • An unmanageable project is a recipe for disaster.

    Một dự án không thể quản lý là công thức dẫn đến thảm họa/thất bại.

    "Without clear leadership and resources, an unmanageable project is a recipe for disaster for any team."

    (Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng và đủ nguồn lực, một dự án không thể quản lý là công thức dẫn đến thảm họa cho bất kỳ đội nhóm nào.)

  • to pour good money after bad into an unmanageable project

    tiếp tục lãng phí tiền bạc vào một dự án không thể quản lý (đã rõ ràng thất bại)

    "Many companies make the mistake of pouring good money after bad into an unmanageable project, hoping for a turnaround that never comes."

    (Nhiều công ty mắc sai lầm khi tiếp tục đổ tiền vào một dự án không thể quản lý, hy vọng vào một sự xoay chuyển tình thế không bao giờ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanageable project

Tính từ
Lật mặt

Quá lớn, phức tạp hoặc khó khăn để kiểm soát hoặc giải quyết một cách hiệu quả.

"The project became unmanageable due to the unexpected increase in scope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to take on unmanageable projects to impress investors.
Công ty đã từng nhận những dự án không thể quản lý được để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
She didn't use to think any project was unmanageable, but now she's more realistic.
Cô ấy đã từng không nghĩ dự án nào là không thể quản lý được, nhưng bây giờ cô ấy thực tế hơn.
Nghi vấn
Did they use to believe that no project was unmanageable?
Có phải họ đã từng tin rằng không có dự án nào là không thể quản lý được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageable project".

Khái niệm 'Scope Creep' (Phạm vi dự án bò ra)

'Scope Creep' là một thuật ngữ phổ biến trong quản lý dự án, đặc biệt ở các nền văn hóa kinh doanh phương Tây. Nó mô tả tình huống khi phạm vi ban đầu của một dự án dần dần mở rộng, thêm vào các yêu cầu và tính năng mới mà không có sự kiểm soát chặt chẽ. Điều này thường khiến dự án trở nên phức tạp hơn, tốn kém hơn và cuối cùng là 'unmanageable' (không thể quản lý được).

Ngụy biện Chi phí Chìm (Sunk Cost Fallacy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Sunk Cost Fallacy' là một lỗi tư duy phổ biến. Nó xảy ra khi các nhà quản lý hoặc tổ chức tiếp tục đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào một dự án đã rõ ràng là 'unmanageable' (không thể quản lý) hoặc không hiệu quả, chỉ vì họ đã đầu tư quá nhiều vào đó rồi (các chi phí chìm). Sự miễn cưỡng chấp nhận mất mát này thường dẫn đến việc kéo dài các dự án thất bại, gây lãng phí lớn hơn.