(Top Banner Ad)
rural living
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Xã hội học, Phong cách sống

rural living

UK: /ˈrʊərəl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈrʊrəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống nông thôn lối sống thôn quê sinh hoạt ở vùng quê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lifestyle or practice of living in a rural area.

Vietnamese Meaning

Lối sống hoặc việc thực hành sống ở vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of rural living as a way to escape the stress of city life."

    "Nhiều người mơ ước về cuộc sống nông thôn như một cách để trốn thoát khỏi sự căng thẳng của cuộc sống thành thị."

  • "Rural living offers a slower pace of life and a stronger connection to nature."

    "Cuộc sống nông thôn mang lại một nhịp sống chậm rãi hơn và sự kết nối mạnh mẽ hơn với thiên nhiên."

  • "The cost of rural living can be lower than in urban areas."

    "Chi phí sinh hoạt ở nông thôn có thể thấp hơn so với khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality Tính chất nông thôn, sự thuộc về nông thôn
Noun life Cuộc sống, đời sống
Noun livelihood Kế sinh nhai, nguồn sống
Verb ruralize Nông thôn hóa, làm cho có tính chất nông thôn
Verb live Sống, cư trú
Adjective rural Thuộc nông thôn, ở nông thôn
Adjective living Đang sống; thuộc về cuộc sống (ví dụ: living expenses)
Adverb rurally Một cách nông thôn, theo kiểu nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂rewH- (open space, field)
Latin
rūs (countryside)
Latin
rurālis (of the country)
Old French
rural
Middle English
rural
Proto-Germanic
*libjanan (to live)
Old English
lifian (to live)
Modern English
rural living

Nguồn gốc của 'Rural'

Từ 'rural' (thuộc nông thôn) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'rūs', mang nghĩa vùng đất nước, vùng nông thôn. Nó gợi lên hình ảnh về những cánh đồng, thiên nhiên và cuộc sống xa rời đô thị ồn ào. Khi ghép với 'living', cụm từ này vẽ nên một lối sống thanh bình, gắn liền với cảnh quan thiên nhiên và cộng đồng nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'rural living' nhấn mạnh đến các đặc điểm của cuộc sống ở vùng nông thôn, bao gồm sự gần gũi với thiên nhiên, không gian rộng lớn hơn, cộng đồng gắn kết hơn và thường là nhịp sống chậm hơn so với thành thị. Nó thường được sử dụng để mô tả hoặc lý tưởng hóa cuộc sống ở nông thôn.

Prepositions

of in

* **of**: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của lối sống. Ví dụ: 'The benefits of rural living.' (Những lợi ích của cuộc sống nông thôn.)
* **in**: Dùng để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn. Ví dụ: 'They are interested in rural living.' (Họ quan tâm đến cuộc sống ở nông thôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural living
  • idyllic idyllic rural living
    (lối sống nông thôn bình dị/lý tưởng)
  • peaceful peaceful rural living
    (lối sống nông thôn yên bình)
  • sustainable sustainable rural living
    (lối sống nông thôn bền vững)
  • simple simple rural living
    (lối sống nông thôn đơn giản)
  • traditional traditional rural living
    (lối sống nông thôn truyền thống)
Verb + rural living
  • embrace embrace rural living
    (đón nhận/theo đuổi lối sống nông thôn)
  • experience experience rural living
    (trải nghiệm lối sống nông thôn)
  • choose choose rural living
    (chọn lựa lối sống nông thôn)
  • prefer prefer rural living
    (ưa thích lối sống nông thôn)
Noun + rural living
  • benefits of benefits of rural living
    (những lợi ích của lối sống nông thôn)
  • challenges of challenges of rural living
    (những thách thức của lối sống nông thôn)
  • charm of charm of rural living
    (nét quyến rũ của lối sống nông thôn)

Idioms

  • a taste of rural living

    một chút trải nghiệm/cảm nhận cuộc sống nông thôn

    "They spent a week at a farmhouse to get a taste of rural living."

    (Họ đã dành một tuần ở một trang trại để trải nghiệm một chút cuộc sống nông thôn.)

  • embrace rural living

    hoàn toàn đón nhận/theo đuổi lối sống nông thôn

    "After years in the city, she decided to embrace rural living and move to the countryside."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy quyết định hoàn toàn đón nhận lối sống nông thôn và chuyển về vùng quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural living

Danh từ ghép
Lật mặt

Lối sống hoặc việc thực hành sống ở vùng nông thôn.

"Many people dream of rural living as a way to escape the stress of city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural living".

Sự lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn

Ở nhiều nước phương Tây, cuộc sống nông thôn thường được lãng mạn hóa, gắn liền với sự bình yên, đơn giản, và gần gũi với thiên nhiên. Nó được coi là nơi lý tưởng để thoát ly khỏi áp lực và sự hối hả của cuộc sống đô thị, tìm về giá trị truyền thống và sự tự cung tự cấp.

Phong trào 'Trở về với đất'

Trong lịch sử và hiện tại, có nhiều phong trào khuyến khích mọi người 'trở về với đất' (back-to-the-land movement), rời bỏ thành phố để tìm kiếm một lối sống bền vững hơn, tự chủ hơn và gắn kết với cộng đồng hơn ở vùng nông thôn. Điều này thường bao gồm việc trồng trọt, chăn nuôi và xây dựng cộng đồng nhỏ, nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.