urban living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lifestyle and conditions associated with living in a city or urban area.
Vietnamese Meaning
Lối sống và các điều kiện liên quan đến việc sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young professionals are drawn to urban living for its career opportunities and vibrant social scene."
"Nhiều người trẻ mới vào nghề bị thu hút bởi cuộc sống đô thị vì cơ hội nghề nghiệp và khung cảnh xã hội sôi động."
-
"The increasing cost of housing makes urban living unaffordable for many families."
"Chi phí nhà ở ngày càng tăng khiến cuộc sống đô thị trở nên không thể chi trả đối với nhiều gia đình."
-
"Sustainable urban living requires efficient public transportation and green spaces."
"Cuộc sống đô thị bền vững đòi hỏi giao thông công cộng hiệu quả và không gian xanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | urban | thuộc về đô thị, thành phố |
| Noun | urbanite | cư dân thành thị |
| Verb | urbanize | đô thị hóa |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Verb | live | sống, tồn tại |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi |
| Noun | livelihood | sinh kế, kế sinh nhai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến cả những ưu điểm và nhược điểm của cuộc sống thành thị, bao gồm các yếu tố như cơ hội việc làm, tiện nghi, tiếp cận văn hóa và giải trí, cũng như chi phí sinh hoạt cao, ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông. 'Urban living' nhấn mạnh trải nghiệm tổng thể khi sống ở thành phố hơn là chỉ đề cập đến khía cạnh vật chất.
Prepositions
'in urban living' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là một phần của hoặc liên quan đến lối sống đô thị. Ví dụ: 'Challenges in urban living'. 'for urban living' thường đề cập đến những thứ được thiết kế hoặc phù hợp cho cuộc sống đô thị. Ví dụ: 'Apartments designed for urban living'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable urban living (cuộc sống đô thị bền vững)
-
vibrant vibrant urban living (cuộc sống đô thị sôi động)
-
modern modern urban living (cuộc sống đô thị hiện đại)
-
challenging challenging urban living (cuộc sống đô thị đầy thử thách)
-
experience experience urban living (trải nghiệm cuộc sống đô thị)
-
embrace embrace urban living (đón nhận cuộc sống đô thị)
-
adapt to adapt to urban living (thích nghi với cuộc sống đô thị)
-
the pace of the pace of urban living (nhịp sống đô thị)
-
the cost of the cost of urban living (chi phí sinh hoạt đô thị)
-
the benefits of the benefits of urban living (những lợi ích của cuộc sống đô thị)
Idioms
-
the hustle and bustle of urban living
sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống đô thị
"Many young professionals are drawn to the hustle and bustle of urban living."
(Nhiều chuyên gia trẻ tuổi bị thu hút bởi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống đô thị.)
-
the rhythm of urban living
nhịp sống đô thị
"She quickly adapted to the fast rhythm of urban living after moving to the capital."
(Cô ấy nhanh chóng thích nghi với nhịp sống đô thị nhanh sau khi chuyển đến thủ đô.)
-
the challenges of urban living
những thách thức của cuộc sống đô thị
"Rising housing costs are among the key challenges of urban living in many major cities."
(Chi phí nhà ở tăng cao là một trong những thách thức chính của cuộc sống đô thị ở nhiều thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban living
Noun PhraseLối sống và các điều kiện liên quan đến việc sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.
"Many young professionals are drawn to urban living for its career opportunities and vibrant social scene."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had embraced urban living sooner, we might have experienced more diverse cultural opportunities. |
Nếu chúng ta đã chấp nhận cuộc sống đô thị sớm hơn, chúng ta có lẽ đã trải nghiệm nhiều cơ hội văn hóa đa dạng hơn. |
| Phủ định | If they hadn't idealized rural life and rejected urban living, they could not have missed out on the career advancements available in the city. |
Nếu họ không lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn và từ chối cuộc sống đô thị, họ đã không bỏ lỡ những cơ hội thăng tiến nghề nghiệp có sẵn ở thành phố. |
| Nghi vấn | Could she have thrived if she had adapted to urban living more quickly? |
Cô ấy có thể đã phát triển mạnh mẽ hơn nếu cô ấy thích nghi với cuộc sống đô thị nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban living".
