(Top Banner Ad)
rusticness
B2
noun B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Phong cách sống

rusticness

UK: /ˈrʌstɪknəs/ • US: /ˈrʌstɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính mộc mạc vẻ quê mùa sự giản dị chất phác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being rustic; simplicity, artlessness, or lack of refinement.

Vietnamese Meaning

Tính chất mộc mạc, giản dị, tự nhiên, thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rusticness of the old wooden cabin was very appealing."

    "Vẻ mộc mạc của căn nhà gỗ cũ rất thu hút."

  • "The restaurant's rusticness created a cozy and inviting atmosphere."

    "Vẻ mộc mạc của nhà hàng tạo ra một bầu không khí ấm cúng và lôi cuốn."

  • "She appreciated the rusticness of the handmade pottery."

    "Cô ấy đánh giá cao vẻ mộc mạc của đồ gốm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rustic Mộc mạc, thôn dã, giản dị, quê mùa
Adverb rustically Một cách mộc mạc, giản dị
Verb rusticate Sống ở nông thôn; làm cho mộc mạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
rusticus
English
rustic
English
rusticness

Nguồn gốc từ 'Nông thôn'

Từ 'rusticness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rus', mang nghĩa 'nông thôn' hoặc 'vùng đất mở'. Từ đó phát triển thành 'rusticus' để mô tả những gì thuộc về nông thôn, mộc mạc và giản dị. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành tính từ 'rustic' (mộc mạc, thôn dã). Bằng cách thêm hậu tố '-ness' (biểu thị tính chất, trạng thái), ta có danh từ 'rusticness' để chỉ sự mộc mạc, giản dị đặc trưng của vùng quê.

Usage Note

Từ 'rusticness' mang ý nghĩa về vẻ đẹp tự nhiên, sự giản dị và không cầu kỳ. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể, địa điểm, hoặc phong cách sống mang đậm chất quê mùa, thôn dã, hoặc mang tính chất thủ công. Sự khác biệt với các từ như 'simplicity' (sự đơn giản) nằm ở chỗ 'rusticness' nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên, thiếu sự gọt giũa và có phần thô sơ. So với 'crudeness' (sự thô thiển), 'rusticness' mang sắc thái tích cực hơn, gợi lên sự ấm cúng và gần gũi.

Prepositions

of in

'Rusticness of': đề cập đến đặc tính mộc mạc của một vật gì đó. Ví dụ: 'The rusticness of the old farmhouse'. 'Rusticness in': đề cập đến tính mộc mạc trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a certain rusticness in her singing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rusticness
  • charming charming rusticness
    (sự mộc mạc quyến rũ)
  • simple simple rusticness
    (sự mộc mạc giản dị)
  • inherent inherent rusticness
    (sự mộc mạc vốn có)
  • rough rough rusticness
    (sự mộc mạc thô sơ)
Noun + of + rusticness
  • sense a sense of rusticness
    (một cảm giác mộc mạc)
  • charm the charm of its rusticness
    (nét quyến rũ của sự mộc mạc của nó)
  • touch a touch of rusticness
    (một chút mộc mạc)
Verb + rusticness
  • appreciate appreciate the rusticness
    (trân trọng sự mộc mạc)
  • embrace embrace the rusticness
    (đón nhận/tận hưởng sự mộc mạc)
  • enhance enhance its rusticness
    (tăng cường vẻ mộc mạc của nó)

Idioms

  • A touch of rusticness

    Một chút mộc mạc, một nét thôn dã

    "The designer added a touch of rusticness to the modern kitchen with wooden beams."

    (Nhà thiết kế đã thêm một chút mộc mạc vào nhà bếp hiện đại bằng những thanh gỗ.)

  • Embrace the rusticness

    Đón nhận, tận hưởng sự mộc mạc

    "They decided to embrace the rusticness of their old farmhouse and not renovate too much."

    (Họ quyết định đón nhận sự mộc mạc của ngôi nhà nông thôn cũ và không cải tạo quá nhiều.)

  • The charm of rusticness

    Nét quyến rũ của sự mộc mạc

    "Many people find peace in the charm of rusticness, far from city life."

    (Nhiều người tìm thấy sự bình yên trong nét quyến rũ của sự mộc mạc, tránh xa cuộc sống thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rusticness

noun
Lật mặt

Tính chất mộc mạc, giản dị, tự nhiên, thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

"The rusticness of the old wooden cabin was very appealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rusticness".

Phong cách mộc mạc trong thiết kế

Ở các nước phương Tây, phong cách thiết kế 'rustic' (mộc mạc) rất được ưa chuộng, đặc biệt trong trang trí nhà cửa hoặc kiến trúc. Nó thường nhấn mạnh việc sử dụng vật liệu tự nhiên như gỗ thô, đá, và vải dệt thủ công để tạo ra một không gian ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên và thoát ly khỏi sự ồn ào của đô thị.

Xu hướng 'sống chậm' và vẻ mộc mạc

Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại hối hả, nhiều người tìm đến 'rusticness' như một phần của xu hướng 'sống chậm' (slow living). Vẻ mộc mạc gợi nhắc về những giá trị truyền thống, sự đơn giản và chân thực, giúp con người kết nối lại với thiên nhiên và tìm thấy sự cân bằng trong tâm hồn, tránh xa áp lực đô thị.