(Top Banner Ad)
out of practice
B1
Tính từ B1 Tổng quát

out of practice

Nghĩa tiếng Việt

mất đi sự thành thạo không còn thành thạo bị mai một kỹ năng lụt nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having practiced an activity for a period of time, and therefore not doing it well.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự thành thạo do không luyện tập trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't played the piano in years, so I'm quite out of practice."

    "Tôi đã không chơi piano trong nhiều năm rồi, nên tôi khá là mất đi sự thành thạo."

  • "She used to be a great dancer, but she's a bit out of practice now."

    "Cô ấy từng là một vũ công tuyệt vời, nhưng giờ cô ấy hơi mất đi sự thành thạo rồi."

  • "After a long break from coding, I'm feeling a little out of practice."

    "Sau một thời gian dài nghỉ viết code, tôi cảm thấy hơi mất đi sự thành thạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, thực hành, thói quen
Verb practice / practise (UK) luyện tập, thực hành, rèn luyện
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia, người thực hành
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Adverb practically một cách thực tế, gần như, hầu như
Adjective practiced có kinh nghiệm, thành thạo, đã được luyện tập

Synonyms

rusty (lụt nghề, cùn)lacking proficiency (thiếu thành thạo)unskilled (không có kỹ năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out
PIE
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Modern English
of
Greek
prassein (to do, to act)
Latin
practicus (practical)
Old French
pratiquer (to practice)
Middle English
practise
Modern English
practice

Nguồn gốc của cụm từ 'Out of Practice'

Cụm từ 'out of practice' là một cách diễn đạt khá trực tiếp từ nghĩa của các từ cấu thành. 'Out of' ở đây mang nghĩa 'không còn ở trong trạng thái' hoặc 'đã thoát khỏi trạng thái'. 'Practice' có nghĩa là sự luyện tập thường xuyên, sự thực hành một kỹ năng. Khi ghép lại, 'out of practice' mô tả tình trạng một người đã ngừng luyện tập một kỹ năng nào đó trong một thời gian, dẫn đến việc kỹ năng đó bị giảm sút hoặc mai một. Đây không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng phức tạp mà là sự kết hợp có tính mô tả cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người không còn giỏi trong một kỹ năng nào đó vì đã lâu không thực hành. Nó nhấn mạnh sự suy giảm khả năng do thiếu thực hành thường xuyên. Khác với 'rusty', 'out of practice' nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể là do thiếu thực hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of practice
  • be be out of practice
    (bị mất phong độ, không còn luyện tập thường xuyên)
  • get get out of practice
    (trở nên mất phong độ, ngừng luyện tập)
  • feel feel out of practice
    (cảm thấy mất phong độ, không còn linh hoạt như trước)
  • become become out of practice
    (trở nên mất phong độ (thường do không thực hành))
Adverb + out of practice
  • a bit a bit out of practice
    (hơi mất phong độ một chút)
  • quite quite out of practice
    (khá mất phong độ)
  • completely completely out of practice
    (hoàn toàn mất phong độ)
  • slightly slightly out of practice
    (hơi mất phong độ nhẹ)
Noun phrase + out of practice
  • My English My English is out of practice
    (Tiếng Anh của tôi bị mai một (do không luyện tập))
  • My piano playing My piano playing is out of practice
    (Kỹ năng chơi piano của tôi bị mai một)
  • My swimming My swimming is out of practice
    (Kỹ năng bơi lội của tôi bị giảm sút)

Idioms

  • To be out of practice

    Không còn luyện tập thường xuyên nữa, bị mất phong độ (và do đó kỹ năng giảm sút)

    "I used to play the piano every day, but I haven't touched it in years, so I'm completely out of practice."

    (Tôi từng chơi piano mỗi ngày, nhưng đã không đụng đến nó trong nhiều năm, nên tôi hoàn toàn mất phong độ rồi.)

  • To get out of practice

    Bắt đầu mất phong độ, ngừng luyện tập thường xuyên

    "If you don't use your language skills, you'll quickly get out of practice."

    (Nếu bạn không sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình, bạn sẽ nhanh chóng mất phong độ.)

  • Let's not get out of practice

    Đừng để bị mất phong độ, hãy tiếp tục luyện tập

    "We haven't played tennis together for months. Let's not get out of practice!"

    (Chúng ta đã không chơi quần vợt cùng nhau trong nhiều tháng rồi. Đừng để bị mất phong độ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of practice

Tính từ
Lật mặt

Mất đi sự thành thạo do không luyện tập trong một khoảng thời gian.

"I haven't played the piano in years, so I'm quite out of practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of practice".

Quy tắc 'Sử dụng hoặc Đánh mất' (Use It or Lose It)

Khái niệm 'out of practice' gắn liền chặt chẽ với câu châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây 'Use It or Lose It' (Sử dụng hoặc Đánh mất). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập và duy trì kỹ năng để không bị mai một. Nó áp dụng cho mọi lĩnh vực từ kỹ năng thể thao, âm nhạc, ngôn ngữ cho đến kiến thức chuyên môn, khuyến khích sự kiên trì và bền bỉ trong việc phát triển bản thân.

Kỹ năng 'gỉ sét' và sự trở lại

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mất phong độ' thường được ví như việc một vật bị 'gỉ sét' ('getting rusty'). Hình ảnh này ngụ ý rằng kỹ năng bị bỏ bê sẽ trở nên kém hiệu quả, khó sử dụng. Tuy nhiên, cũng có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng 'trở lại' ('making a comeback') bằng cách tái luyện tập chăm chỉ. Nhiều câu chuyện về vận động viên, nhạc sĩ hay nghệ sĩ sau một thời gian dài nghỉ ngơi vẫn có thể lấy lại phong độ đỉnh cao, thể hiện tinh thần kiên trì và nỗ lực đáng ngưỡng mộ.