out of practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having practiced an activity for a period of time, and therefore not doing it well.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự thành thạo do không luyện tập trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't played the piano in years, so I'm quite out of practice."
"Tôi đã không chơi piano trong nhiều năm rồi, nên tôi khá là mất đi sự thành thạo."
-
"She used to be a great dancer, but she's a bit out of practice now."
"Cô ấy từng là một vũ công tuyệt vời, nhưng giờ cô ấy hơi mất đi sự thành thạo rồi."
-
"After a long break from coding, I'm feeling a little out of practice."
"Sau một thời gian dài nghỉ viết code, tôi cảm thấy hơi mất đi sự thành thạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự luyện tập, thực hành, thói quen |
| Verb | practice / practise (UK) | luyện tập, thực hành, rèn luyện |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia, người thực hành |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng |
| Adverb | practically | một cách thực tế, gần như, hầu như |
| Adjective | practiced | có kinh nghiệm, thành thạo, đã được luyện tập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người không còn giỏi trong một kỹ năng nào đó vì đã lâu không thực hành. Nó nhấn mạnh sự suy giảm khả năng do thiếu thực hành thường xuyên. Khác với 'rusty', 'out of practice' nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể là do thiếu thực hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of practice (bị mất phong độ, không còn luyện tập thường xuyên)
-
get get out of practice (trở nên mất phong độ, ngừng luyện tập)
-
feel feel out of practice (cảm thấy mất phong độ, không còn linh hoạt như trước)
-
become become out of practice (trở nên mất phong độ (thường do không thực hành))
-
a bit a bit out of practice (hơi mất phong độ một chút)
-
quite quite out of practice (khá mất phong độ)
-
completely completely out of practice (hoàn toàn mất phong độ)
-
slightly slightly out of practice (hơi mất phong độ nhẹ)
-
My English My English is out of practice (Tiếng Anh của tôi bị mai một (do không luyện tập))
-
My piano playing My piano playing is out of practice (Kỹ năng chơi piano của tôi bị mai một)
-
My swimming My swimming is out of practice (Kỹ năng bơi lội của tôi bị giảm sút)
Idioms
-
To be out of practice
Không còn luyện tập thường xuyên nữa, bị mất phong độ (và do đó kỹ năng giảm sút)
"I used to play the piano every day, but I haven't touched it in years, so I'm completely out of practice."
(Tôi từng chơi piano mỗi ngày, nhưng đã không đụng đến nó trong nhiều năm, nên tôi hoàn toàn mất phong độ rồi.)
-
To get out of practice
Bắt đầu mất phong độ, ngừng luyện tập thường xuyên
"If you don't use your language skills, you'll quickly get out of practice."
(Nếu bạn không sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình, bạn sẽ nhanh chóng mất phong độ.)
-
Let's not get out of practice
Đừng để bị mất phong độ, hãy tiếp tục luyện tập
"We haven't played tennis together for months. Let's not get out of practice!"
(Chúng ta đã không chơi quần vợt cùng nhau trong nhiều tháng rồi. Đừng để bị mất phong độ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of practice
Tính từMất đi sự thành thạo do không luyện tập trong một khoảng thời gian.
"I haven't played the piano in years, so I'm quite out of practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of practice".
